Contents
- 1. Ý Nghĩa Của Việc Đo Thể Tích Tuyến Giáp
- 2. Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Tính Thể Tích Tuyến Giáp Trên Siêu Âm
- 2.1. Chuẩn Bị Bệnh Nhân và Trang Thiết Bị
- 2.2. Kỹ Thuật Quét Siêu Âm và Xác Định Các Mặt Cắt Chuẩn
- 2.3. Hướng Dẫn Đo Các Chiều Tuyến Giáp Trên Siêu Âm
- 2.4. Công Thức Tính Thể Tích Tuyến Giáp
- 2.5. Tính Tổng Thể Tích Tuyến Giáp
- 2.6. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Chính Xác Của Phép Đo
- 3. Giá Trị Thể Tích Tuyến Giáp Bình Thường và Ý Nghĩa Lâm Sàng
- 3.1. Giá Trị Thể Tích Tuyến Giáp Bình Thường
- 3.2. Các Tình Trạng Bất Thường Về Thể Tích Tuyến Giáp
Xác định dung tích tuyến giáp không chỉ là một thủ tục y khoa thông thường mà còn là một phần thiết yếu trong việc đánh giá và quản lý các bệnh lý liên quan đến tuyến nội tiết quan trọng này. Việc nắm vững phương pháp tính thể tích tuyến giáp siêu âm giúp cả bệnh nhân lẫn các chuyên gia y tế có cái nhìn sâu sắc, toàn diện về tình trạng sức khỏe, từ đó xây dựng phác đồ điều trị phù hợp, mang lại hiệu quả tích cực và bền vững. Bài viết này sẽ đi sâu vào hướng dẫn Cách Tính Thể Tích Tuyến Giáp Trên Siêu âm dể bạn dễ dàng theo dõi được tình hình sức khỏe của mình.
1. Ý Nghĩa Của Việc Đo Thể Tích Tuyến Giáp
Tuyến giáp, một cơ quan nhỏ bé hình cánh bướm nằm ở vùng cổ trước, lại giữ vai trò điều hòa vô số hoạt động sống còn của cơ thể. Thông qua việc sản xuất các hormone T3 và T4, nó chi phối quá trình trao đổi chất, ảnh hưởng đến nhịp tim, thân nhiệt, sự phát triển thể chất và trí tuệ. Bất kỳ sự thay đổi nào về kích thước, cấu trúc hay thể tích của tuyến giáp đều có thể là chỉ dấu ban đầu cho các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn, từ những rối loạn chức năng đơn giản đến các bệnh lý phức tạp hơn như bướu giáp (lan tỏa hoặc nhân), viêm tuyến giáp (như Hashimoto, De Quervain), bệnh Basedow (Graves’), hay thậm chí là ung thư tuyến giáp.
Do đó, ý nghĩa của việc đo thể tích tuyến giáp là vô cùng to lớn và đa dạng trong thực hành y khoa:
- Phát Hiện Sớm & Sàng Lọc: Sự gia tăng kích thước tổng thể của tuyến giáp (thường gọi là bướu cổ hoặc phình giáp) là một trong những dấu hiệu lâm sàng hoặc hình ảnh học đầu tiên của nhiều bệnh lý tuyến giáp. Việc định lượng thể tích giúp xác định mức độ phình giáp một cách khách quan, phân biệt giữa tình trạng bình thường và bệnh lý, đặc biệt hữu ích trong các chương trình tầm soát sức khỏe cộng đồng hoặc ở những cá nhân có yếu tố nguy cơ (tiền sử gia đình, sống ở vùng thiếu iod).
- Hỗ Trợ Chẩn Đoán Chính Xác: Thể tích tuyến giáp là một thông số quan trọng, khi kết hợp với các đặc điểm hình thái khác trên siêu âm (cấu trúc nhu mô, độ hồi âm, sự hiện diện và đặc điểm của nhân giáp, tình trạng tưới máu qua siêu âm Doppler) và kết quả xét nghiệm chức năng tuyến giáp (TSH, FT4, FT3, các kháng thể tuyến giáp), sẽ giúp bác sĩ đưa ra chẩn đoán chính xác hơn. Ví dụ, thể tích tăng lan tỏa kèm theo giảm hồi âm và tăng tưới máu gợi ý bệnh Graves, trong khi thể tích tăng kèm nhiều nhân có thể là bướu giáp đa nhân. Việc xác định thể tích tuyến giáp bằng siêu âm giúp lượng hóa mức độ nghiêm trọng của tình trạng bệnh.
- Lập Kế Hoạch Điều Trị Tối Ưu:
- Điều trị cường giáp bằng Iod phóng xạ (I-131): Đây là ứng dụng kinh điển và quan trọng nhất của việc đo thể tích tuyến giáp. Liều I-131 cần dùng được tính toán dựa trên thể tích tuyến giáp và mức độ hấp thu iod của tuyến. Việc ước tính thể tích tuyến giáp qua siêu âm chính xác đảm bảo liều điều trị hiệu quả, tiêu diệt đủ mô giáp gây cường giáp mà vẫn hạn chế tối đa tác dụng phụ lên các mô lành xung quanh và nguy cơ suy giáp vĩnh viễn về sau.
- Điều trị nhân giáp lành tính bằng phương pháp nhiệt (RFA/MWA): Đối với các nhân giáp lành tính gây triệu chứng chèn ép hoặc ảnh hưởng thẩm mỹ, thể tích ban đầu của nhân là yếu tố tiên quyết để lựa chọn phương pháp can thiệp (đốt sóng cao tần RFA, vi sóng MWA, tiêm cồn…), dự đoán số lần điều trị cần thiết và khả năng thành công. Việc tính thể tích bướu giáp trên siêu âm (trong trường hợp này là thể tích nhân giáp) một cách chuẩn xác giúp bác sĩ lập kế hoạch can thiệp chi tiết.
- Phẫu thuật: Mặc dù không phải yếu tố duy nhất, thể tích tuyến giáp lớn có thể ảnh hưởng đến quyết định phẫu thuật, loại phẫu thuật (cắt thùy, gần toàn bộ, hay toàn bộ) và đánh giá nguy cơ biến chứng trong và sau mổ.
- Theo Dõi Đáp Ứng Điều Trị & Diễn Tiến Bệnh: Sau khi áp dụng các biện pháp điều trị (nội khoa, I-131, RFA/MWA, phẫu thuật), việc siêu âm đo thể tích tuyến giáp định kỳ là công cụ hữu hiệu để:
- Đánh giá mức độ giảm thể tích của toàn bộ tuyến giáp hoặc của nhân giáp đã can thiệp (ví dụ, theo dõi sự co nhỏ của nhân sau RFA/MWA).
- Phát hiện sớm sự tái phát hoặc tiến triển của bệnh.
- Theo dõi kích thước các nhân giáp nhỏ chưa can thiệp (theo dõi tích cực – active surveillance). Sự tăng trưởng đáng kể về thể tích có thể là chỉ điểm cần xem xét lại chẩn đoán hoặc thay đổi chiến lược quản lý.
Hiểu rõ ý nghĩa của việc đo thể tích tuyến giáp giúp chúng ta nhận thức được tầm quan trọng của việc thực hiện Cách Tính Thể Tích Tuyến Giáp Trên Siêu Âm một cách chuẩn xác và bài bản.
Cách Tính Thể Tích Tuyến Giáp Trên Siêu Âm Có Ý Nghĩa To Lớn Trong Chẩn Đoán Tình Trạng Sức Khỏe Tuyến Giáp
2. Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Tính Thể Tích Tuyến Giáp Trên Siêu Âm
Để có được kết quả thể tích tuyến giáp đáng tin cậy, quy trình siêu âm và đo đạc cần được thực hiện một cách cẩn thận, tuân thủ các bước chuẩn mực. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cách tính thể tích tuyến giáp trên siêu âm:
2.1. Chuẩn Bị Bệnh Nhân và Trang Thiết Bị
- Bệnh nhân: Không yêu cầu chuẩn bị đặc biệt như nhịn ăn. Bệnh nhân được hướng dẫn nằm ngửa trên bàn khám, có thể kê một gối mỏng dưới vai để cổ hơi ngửa ra sau, giúp bộc lộ rõ vùng tuyến giáp. Điều quan trọng là bệnh nhân cần giữ yên, hạn chế cử động, nuốt hoặc nói chuyện trong quá trình bác sĩ thực hiện các phép đo để hình ảnh tuyến giáp ổn định, không bị xê dịch.
- Trang thiết bị:
- Máy siêu âm: Sử dụng máy siêu âm có chất lượng hình ảnh tốt, lý tưởng là các dòng máy thế hệ mới có độ phân giải cao và các phần mềm hỗ trợ đo đạc.
- Đầu dò (Transducer): Bắt buộc sử dụng đầu dò Linear (đầu dò phẳng) có tần số cao, thường trong khoảng 7.5 – 15 MHz hoặc cao hơn. Tần số cao giúp tối ưu hóa hình ảnh cho các cấu trúc nông như tuyến giáp.
- Gel siêu âm: Một lớp gel trong, tan trong nước được bôi lên da vùng cổ. Gel đóng vai trò môi trường trung gian, loại bỏ lớp không khí giữa đầu dò và da, giúp sóng siêu âm truyền đi và phản xạ về hiệu quả, tạo ra hình ảnh rõ nét.
2.2. Kỹ Thuật Quét Siêu Âm và Xác Định Các Mặt Cắt Chuẩn
Bác sĩ sẽ tiến hành khảo sát toàn bộ tuyến giáp, bao gồm thùy phải, thùy trái và eo giáp. Để đo đạc các kích thước cần thiết, việc thực hiện đúng các mặt cắt chuẩn là cực kỳ quan trọng:
- Mặt cắt ngang (Transverse/Axial Plane): Đặt đầu dò vuông góc với trục dọc của cổ (vuông góc với khí quản và bó mạch cảnh). Trên mặt cắt này, mỗi thùy tuyến giáp thường có hình oval hoặc hơi tam giác. Mặt cắt ngang là mặt cắt chuẩn để đo:
- Chiều rộng (Width – W): Khoảng cách ngang lớn nhất của thùy.
- Chiều sâu hoặc Chiều trước-sau (Anteroposterior – AP hoặc Depth – D): Khoảng cách lớn nhất từ mặt trước ra mặt sau của thùy, thường đo vuông góc với đường đo chiều rộng tại vị trí rộng nhất.
- Mặt cắt dọc (Longitudinal/Sagittal Plane): Đặt đầu dò song song với trục dọc của cổ, dọc theo thùy tuyến giáp. Trên mặt cắt này, thùy tuyến giáp có hình dạng thuôn dài. Mặt cắt dọc là mặt cắt chuẩn để đo:
- Chiều dài (Length – L): Khoảng cách lớn nhất giữa cực trên và cực dưới của thùy.
Bác sĩ sẽ di chuyển đầu dò cẩn thận trên cả hai mặt cắt để đảm bảo tìm được các đường kính lớn nhất của mỗi thùy.
2.3. Hướng Dẫn Đo Các Chiều Tuyến Giáp Trên Siêu Âm
Đây là bước cốt lõi ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả Cách Tính Thể Tích Tuyến Giáp Trên Siêu Âm. Sự chính xác đòi hỏi sự tỉ mỉ và kinh nghiệm:
- Xác định rõ ranh giới thùy: Bác sĩ cần nhận diện chính xác bờ bao của thùy tuyến giáp, phân biệt với các cấu trúc lân cận như cơ ức đòn chũm, bó mạch cảnh, khí quản, thực quản.
- Đo kích thước tối đa: Sử dụng chức năng đo khoảng cách (caliper) của máy siêu âm:
- Đo Chiều dài (L): Trên mặt cắt dọc tối ưu (thấy rõ cả cực trên và cực dưới), đặt điểm caliper đầu tiên ở điểm cao nhất của cực trên và điểm caliper thứ hai ở điểm thấp nhất của cực dưới. Đường đo phải song song với trục dài của thùy.
- Đo Chiều rộng (W): Trên mặt cắt ngang ở vị trí thùy có đường kính ngang lớn nhất, đặt hai điểm caliper ở hai bờ ngoài cùng theo chiều ngang.
- Đo Chiều sâu (AP/D): Cũng trên mặt cắt ngang (thường là cùng mặt cắt đo chiều rộng), đặt hai điểm caliper ở bờ trước và bờ sau của thùy tại vị trí dày nhất, đường đo này phải vuông góc với đường đo chiều rộng.
- Lặp lại cho thùy đối diện: Thực hiện quy trình đo tương tự (L, W, AP) cho thùy tuyến giáp còn lại.
- Đo eo giáp: Thông thường, chỉ đo chiều dày (chiều trước-sau) của eo giáp trên mặt cắt ngang. Nếu eo giáp mỏng (ví dụ < 3-5 mm), thể tích của nó thường không đáng kể và có thể bỏ qua trong công thức tính tổng thể tích. Nếu eo giáp dày lên rõ rệt, bác sĩ có thể đo cả 3 chiều (nếu có thể) và tính thể tích riêng hoặc ghi nhận chiều dày như một thông số bổ sung.
Bảng Tóm Tắt Các Phép Đo:
Kích Thước | Ký Hiệu | Mặt Cắt Thực Hiện | Cách Đo | Đơn Vị |
---|---|---|---|---|
Chiều Dài Thùy | L | Dọc (Longitudinal) | Khoảng cách tối đa giữa cực trên và cực dưới | cm |
Chiều Rộng Thùy | W | Ngang (Transverse) | Khoảng cách ngang tối đa | cm |
Chiều Sâu Thùy | AP (D) | Ngang (Transverse) | Khoảng cách trước-sau tối đa, vuông góc với chiều rộng W | cm |
Chiều Dày Eo Giáp | Isthmus | Ngang (Transverse) | Khoảng cách trước-sau (thường chỉ đo kích thước này) | mm/cm |
Cần phải xác định rõ kích thước (L, W, AP) cho mỗi thùy thì mới có thể tính thể tích đúng
2.4. Công Thức Tính Thể Tích Tuyến Giáp
Sau khi đã thu thập đủ 3 kích thước (L, W, AP) cho mỗi thùy, bạn có thể áp dung công thức tính thể tích tuyến giáp phổ biến nhất được áp dụng là dựa trên mô hình hóa mỗi thùy như một hình ellipsoid (hình phỏng cầu hoặc bầu dục)
V_thùy = Chiều dài (L) × Chiều rộng (W) × Chiều sâu (AP) × k
Trong đó:
- L, W, AP là các kích thước đo được bằng centimet (cm).
- k là hệ số điều chỉnh (correction factor). Do hình dạng thực tế của thùy tuyến giáp không phải là một khối ellipsoid hoàn hảo, hệ số này được dùng để ước tính thể tích gần đúng hơn. Các giá trị k thường dùng là:
- k = π/6 ≈ 0.523: Đây là hệ số lý thuyết cho một khối ellipsoid chuẩn và là giá trị được sử dụng rộng rãi nhất trong các nghiên cứu và thực hành lâm sàng quốc tế.
- k = 0.479: Một số nghiên cứu, đặc biệt trên trẻ em hoặc các tuyến giáp có hình dạng bất thường, cho rằng hệ số này có thể cho kết quả tương quan tốt hơn với thể tích đo bằng CT/MRI hoặc thể tích thực sau phẫu thuật. Tuy nhiên, 0.523 vẫn là lựa chọn phổ biến hơn.
Như vậy, công thức tính thể tích tuyến giáp bằng siêu âm cho một thùy thường là:
V_thùy (mL) ≈ L (cm) × W (cm) × AP (cm) × 0.523
Lưu ý: Đơn vị thể tích tính ra là centimet khối (cm³), tương đương với mililit (mL). 1 cm³ = 1 mL.
Ví dụ Tính Toán: Giả sử đo được kích thước thùy phải: L = 5.0 cm, W = 2.0 cm, AP = 1.8 cm. Thể tích thùy phải ≈ 5.0 × 2.0 × 1.8 × 0.523 ≈ 9.41 mL.
Giả sử đo được kích thước thùy trái: L = 4.8 cm, W = 1.9 cm, AP = 1.7 cm. Thể tích thùy trái ≈ 4.8 × 1.9 × 1.7 × 0.523 ≈ 8.11 mL.
2.5. Tính Tổng Thể Tích Tuyến Giáp
Tổng thể tích toàn bộ tuyến giáp (V_tổng) được tính đơn giản bằng cách cộng thể tích của hai thùy:
V_tổng (mL) = V_thùy phải + V_thùy trái
Trong ví dụ trên: V_tổng ≈ 9.41 mL + 8.11 mL = 17.52 mL.
Nếu eo giáp có kích thước lớn và được tính thể tích riêng (V_eo), thì V_tổng = V_thùy phải + V_thùy trái + V_eo. Tuy nhiên, cách làm này ít phổ biến hơn.
2.6. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Chính Xác Của Phép Đo
Cần nhận thức rằng Cách Tính Thể Tích Tuyến Giáp Trên Siêu Âm bằng công thức ellipsoid chỉ là một phương pháp ước tính và độ chính xác có thể bị ảnh hưởng bởi:
- Kinh nghiệm và kỹ năng của người thực hiện: Đây là yếu tố quan trọng nhất. Việc chọn đúng mặt cắt, xác định chính xác ranh giới và đặt điểm đo (caliper) chuẩn xác đòi hỏi kỹ năng và kinh nghiệm. Sai số giữa những người đo khác nhau (inter-observer variability) hoặc cùng một người đo ở các thời điểm khác nhau (intra-observer variability) là có thể xảy ra.
- Hình dạng bất thường của tuyến giáp: Công thức ellipsoid phù hợp nhất với các thùy có hình dạng tương đối đều đặn. Với các tuyến giáp bị biến dạng do nhân lớn, cấu trúc không đồng đều, hoặc sau phẫu thuật cắt một phần, độ chính xác của công thức này có thể giảm.
- Chất lượng thiết bị siêu âm: Máy siêu âm cũ hoặc có độ phân giải thấp có thể làm khó khăn trong việc nhận diện ranh giới thùy, dẫn đến đo đạc kém chính xác.
- Các yếu tố gây nhiễu ảnh: Bóng lưng từ vôi hóa lớn, khí trong thực quản hoặc cấu trúc giải phẫu bất thường vùng cổ có thể che khuất một phần tuyến giáp, làm việc đo đạc không đầy đủ
Công thức ellipsoid không phù hợp đế tính những tuyến giáp có sự biến dạng lớn
Xem thêm:
- Cách Đọc Kết Quả Siêu Âm Tuyến Giáp Chuẩn Xác Nhất
- Siêu Âm Doppler Mạch Máu Tuyến Giáp: Chẩn Đoán Toàn Diện
3. Giá Trị Thể Tích Tuyến Giáp Bình Thường và Ý Nghĩa Lâm Sàng
Sau khi hoàn thành cách tính thể tích tuyến giáp trên siêu âm, việc so sánh kết quả với các giá trị tham chiếu là bước tiếp theo để phiên giải kết quả.
3.1. Giá Trị Thể Tích Tuyến Giáp Bình Thường
Không có một con số “bình thường” duy nhất áp dụng cho tất cả mọi người. Giá trị thể tích tuyến giáp bình thường phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
- Tuổi tác: Tuyến giáp tăng dần kích thước từ lúc sinh ra, qua thời thơ ấu và dậy thì, đạt cực đại ở tuổi trưởng thành, sau đó có xu hướng nhỏ lại một chút ở người già.
- Giới tính: Phụ nữ trưởng thành thường có thể tích tuyến giáp nhỉnh hơn nam giới cùng độ tuổi và thể trạng.
- Chủng tộc và Vị trí địa lý: Có sự khác biệt về thể tích trung bình giữa các quần thể dân cư khác nhau, liên quan đến yếu tố di truyền và đặc biệt là tình trạng cung cấp Iod trong môi trường sống và chế độ ăn.
- Thể trạng (Cân nặng, Chiều cao, Diện tích bề mặt cơ thể): Người có vóc dáng lớn hơn thường có tuyến giáp lớn hơn.
- Tình trạng Iod: Thiếu hụt Iod là nguyên nhân phổ biến gây tăng thể tích tuyến giáp (bướu cổ địa phương).
Dù có sự biến thiên, các tổ chức y tế uy tín như Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và các hiệp hội nội tiết, siêu âm quốc tế đã đưa ra các ngưỡng tham khảo cho người trưởng thành sống ở những vùng được cung cấp đủ Iod:
- Đối với Nữ giới trưởng thành: Thể tích tuyến giáp thường được coi là bình thường nếu dưới 18 mL.
- Đối với Nam giới trưởng thành: Thể tích tuyến giáp thường được coi là bình thường nếu dưới 20 – 25 mL.
Bảng Tham Khảo Ngưỡng Trên Của Thể Tích Tuyến Giáp Bình Thường (Người lớn, vùng đủ Iod)
Giới Tính | Thể Tích Tối Đa Tham Khảo (mL) |
---|---|
Nữ | 18 |
Nam | 25 |
Khuyến cáo quan trọng: Các con số này chỉ mang tính chất tham khảo. Việc kết luận thể tích tuyến giáp là bình thường hay bất thường phải luôn được đặt trong bối cảnh lâm sàng tổng thể của bệnh nhân, bao gồm tuổi, giới, các triệu chứng thực thể, kết quả xét nghiệm hormone tuyến giáp (TSH, FT4, FT3), và các phát hiện hình ảnh khác trên siêu âm (cấu trúc, nhân giáp, vôi hóa, tưới máu…). Một thể tích nằm trong giới hạn “bình thường” không loại trừ hoàn toàn khả năng có bệnh lý tiềm ẩn (ví dụ: nhân giáp nhỏ nhưng ác tính).
Giá trị thể tích tuyến giáp bình thường khác nhau giữa nam và nữ
3.2. Các Tình Trạng Bất Thường Về Thể Tích Tuyến Giáp
- Bướu Giáp (Goiter) – Thể Tích Tăng: Khi kết quả đo thể tích tuyến giáp trên siêu âm vượt ngưỡng bình thường theo tuổi và giới, tình trạng này được định nghĩa là bướu giáp (hay phình giáp). Bướu giáp có thể là:
- Bướu giáp lan tỏa (Diffuse Goiter): Toàn bộ tuyến giáp to ra một cách tương đối đồng đều. Nguyên nhân có thể là thiếu Iod, viêm giáp Hashimoto (giai đoạn phì đại), bệnh Graves, hoặc do thuốc.
- Bướu giáp nhân (Nodular Goiter): Tuyến giáp to ra và có chứa một hoặc nhiều khối đặc hoặc dạng nang gọi là nhân giáp. Đây là dạng bướu giáp phổ biến nhất ở người lớn tuổi. Việc tính thể tích bướu giáp trên siêu âm trong trường hợp này bao gồm cả thể tích nhu mô và thể tích các nhân. Việc đo riêng thể tích từng nhân có ý nghĩa quan trọng trong theo dõi và điều trị.
- Teo Tuyến Giáp (Thyroid Atrophy) – Thể Tích Giảm: Thể tích tuyến giáp nhỏ hơn đáng kể so với giới hạn dưới của mức bình thường. Nguyên nhân thường gặp gồm:
- Viêm giáp Hashimoto giai đoạn cuối (teo đét).
- Hậu quả sau điều trị bằng Iod phóng xạ liều cao.
- Sau phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp (một phần hoặc toàn bộ).
- Suy giáp trung ương (do tuyến yên hoặc vùng dưới đồi).
- Một số thể suy giáp bẩm sinh.
Cách Tính Thể Tích Tuyến Giáp Trên Siêu Âm không chỉ là một kỹ thuật đo lường đơn thuần, mà là một công cụ chẩn đoán hình ảnh mạnh mẽ, cung cấp những thông tin định lượng vô giá, hỗ trợ đắc lực cho việc phát hiện sớm, chẩn đoán chính xác, lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp và theo dõi hiệu quả các bệnh lý tuyến giáp. Việc hiểu rõ công thức tính thể tích tuyến giáp, các bước thực hiện tính thể tích tuyến giáp, ý nghĩa của việc đo thể tích tuyến giáp, và giá trị thể tích tuyến giáp bình thường là rất quan trọng, nhưng việc thực hiện và diễn giải kết quả cần được tiến hành bởi các chuyên gia y tế có trình độ và kinh nghiệm.
Nếu bạn đang cảm thấy lo lắng về tuyến giáp của mình, có các triệu chứng như sờ thấy khối ở cổ, nuốt vướng, khàn tiếng, thay đổi cân nặng bất thường, hoặc đơn giản là muốn kiểm tra sức khỏe tuyến giáp định kỳ, đừng chần chừ.
Thông tin liên hệ:
- TP. HCM: Bệnh viện Quân đội 175 – 786 Nguyễn Kiệm, Phường 3, Gò Vấp.
- Hà Nội: Bệnh viện Hồng Phát – 219 Lê Duẩn, Nguyễn Du, Hai Bà Trưng.
- Email: [email protected]
- Hotline/Zalo: 0976 958 582
Bác sĩ Nguyễn Đức Tỉnh và đội ngũ cam kết đồng hành cùng bạn với sự chuyên nghiệp, tận tâm và công nghệ y khoa tiên tiến nhất. Hãy để chúng tôi giúp bạn hiểu rõ hơn về tình trạng tuyến giáp thông qua việc đo thể tích tuyến giáp bằng siêu âm và các phương pháp đánh giá hiện đại khác, hướng tới một sức khỏe tốt đẹp và bền vững.
Chúng tôi cam kết mang đến cho bạn dịch vụ chăm sóc sức khỏe tuyến giáp toàn diện và chất lượng cao. Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và đặt lịch hẹn ngay hôm nay.