U Tuyến Giáp Thể Nhú là Gì? Triệu Chứng, Chẩn Đoán và Hướng Điều Trị Tối Ưu mới nhất 2025

Nội dung chính

Trong những năm gần đây, các bệnh lý tuyến giáp ngày càng được quan tâm do tỷ lệ mắc đang có xu hướng gia tăng, đặc biệt ở nữ giới. Trong đó, u tuyến giáp thể nhú là dạng phổ biến nhất, chiếm hơn 80% các trường hợp ung thư tuyến giáp. Vậy u tuyến giáp thể nhú là gì, nguyên nhân do đâu và mức độ nguy hiểm như thế nào? Hiểu rõ về bệnh sẽ giúp người đọc có cái nhìn toàn diện, đồng thời chủ động trong việc phát hiện sớm, tầm soát và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, góp phần cải thiện tiên lượng và nâng cao chất lượng cuộc sống.

U tuyến giáp thể nhú là gì?

U tuyến giáp thể nhú là gì? Đây là một dạng ung thư tuyến giáp ác tính phổ biến nhất, chiếm khoảng 70–80% tổng số các loại ung thư tuyến giáp theo báo cáo của Hiệp hội tuyến giáp Hoa Kỳ (ATA, 2022). Về mặt mô bệnh học, thể nhú được đặc trưng bởi các cấu trúc nhú (papillae), nhân tế bào có các đặc điểm điển hình như “nhân mờ” (Orphan Annie eye nuclei), rãnh nhân (nuclear grooves) và thể vùi nhân (intranuclear inclusions).

Theo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 2017), u tuyến giáp thể nhú được xem là dạng ung thư biệt hóa tốt (well-differentiated thyroid carcinoma), tức là các tế bào vẫn giữ được một phần cấu trúc giống mô tuyến giáp bình thường. Nhờ đặc điểm này, mặc dù là ác tính, thể nhú thường tiến triển chậm, có tiên lượng tốt và tỷ lệ sống sau 10 năm có thể đạt trên 90–95% nếu được phát hiện và điều trị sớm.

Tại Việt Nam, theo số liệu dịch tễ từ Bệnh viện K Trung ương (2023), ung thư tuyến giáp chiếm khoảng 5% tổng số ca ung thư ở nữ giới, trong đó thể nhú chiếm đa số. Bệnh thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi 30–50, nhưng cũng có thể xuất hiện ở nam giới hoặc trẻ em nếu có yếu tố nguy cơ.Tóm lại, khi đặt câu hỏi “u tuyến giáp thể nhú là gì”, chúng ta có thể hiểu rằng đây là một dạng ung thư tuyến giáp phổ biến nhất, có tiên lượng tốt nhưng vẫn cần phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ y khoa.

Ung Thư Tuyến Giáp Thể Nhú

Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh

Để nắm rõ hơn u tuyến giáp thể nhú là gì, không thể bỏ qua những yếu tố nguy cơ và cơ chế bệnh sinh liên quan. Các nghiên cứu khoa học cho thấy bệnh thường xuất hiện khi có sự kết hợp giữa yếu tố di truyền, môi trường và các đặc điểm sinh học nội tại của người bệnh. Sự tác động đồng thời này dẫn đến biến đổi gen, rối loạn tăng sinh tế bào và cuối cùng hình thành khối u tuyến giáp thể nhú.

Yếu tố di truyền

Đột biến BRAF V600E
Đây là đột biến gen phổ biến nhất trong ung thư tuyến giáp thể nhú, chiếm 40–60% trường hợp theo nhiều nghiên cứu. Sự thay đổi này dẫn đến hoạt hóa bất thường con đường MAPK, khiến tế bào giáp tăng sinh không kiểm soát. Đột biến BRAF V600E thường liên quan đến nguy cơ tái phát cao và khả năng xâm lấn mô lân cận.

Tái sắp xếp RET/PTC
RET/PTC là dạng tái sắp xếp gen thường gặp ở người trẻ tuổi hoặc bệnh nhân từng phơi nhiễm phóng xạ. Sự biến đổi này kích hoạt liên tục các tín hiệu tăng trưởng, làm tế bào tuyến giáp nhân lên nhanh chóng. Các nghiên cứu sau thảm họa hạt nhân Chernobyl cho thấy tỷ lệ RET/PTC ở trẻ em bị ung thư tuyến giáp tăng đột biến.

Đột biến gen RAS
Đột biến RAS ít gặp hơn nhưng lại có vai trò trong thể nhú biến thể nang (follicular variant). Thay đổi này thúc đẩy con đường PI3K/AKT, làm tăng sinh tế bào và thay đổi hình thái mô học. Bệnh nhân có đột biến RAS thường có diễn biến lâm sàng khác so với BRAF, với tiên lượng trung gian hơn.

Yếu tố môi trường

Phơi nhiễm phóng xạ
Phơi nhiễm phóng xạ, đặc biệt trong tuổi thơ ấu, là yếu tố nguy cơ hàng đầu của ung thư tuyến giáp thể nhú. Nguồn phóng xạ có thể đến từ tai nạn hạt nhân, xạ trị vùng cổ hoặc chụp CT nhiều lần. Tia xạ gây tổn thương DNA, tạo điều kiện cho các đột biến gen xuất hiện và dẫn tới u tuyến giáp.

Thiếu iod kéo dài
Iod là vi chất cần thiết cho tổng hợp hormone tuyến giáp. Khi cơ thể thiếu iod mạn tính, tuyến giáp buộc phải tăng sinh để bù trừ, từ đó hình thành các nốt giáp bất thường. Quá trình tăng sinh kéo dài có thể dẫn đến biến đổi ác tính, trong đó có thể nhú.

Ô nhiễm môi trường và hóa chất
Một số hóa chất công nghiệp như PCB (polychlorinated biphenyls) hay nitrosamine được cho là có khả năng thúc đẩy ung thư tuyến giáp. Các chất này gây stress oxy hóa và làm tổn thương cấu trúc DNA. Tuy chưa có bằng chứng tuyệt đối, nhưng nhiều nghiên cứu dịch tễ học ghi nhận mối liên hệ giữa ô nhiễm môi trường và sự gia tăng ung thư tuyến giáp.

Yếu tố nguy cơ khác

Giới tính
Phụ nữ có nguy cơ mắc u tuyến giáp thể nhú cao gấp 2–3 lần nam giới. Sự khác biệt này được cho là có liên quan đến tác động của estrogen lên mô tuyến giáp, làm tăng khả năng tăng sinh tế bào. Đây cũng là lý do bệnh thường được phát hiện ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản.

Tuổi tác
Ung thư tuyến giáp thể nhú thường gặp ở nhóm tuổi 30–50, tức là độ tuổi lao động chính. Ở người cao tuổi, bệnh ít gặp hơn nhưng thường có xu hướng tiến triển nhanh và xâm lấn mạnh hơn. Do đó, yếu tố tuổi đóng vai trò quan trọng trong tiên lượng.

Tiền sử gia đình
Người có người thân bậc một (cha mẹ, anh chị em ruột) mắc ung thư tuyến giáp có nguy cơ cao hơn so với dân số chung. Yếu tố này gợi ý sự tham gia của các biến đổi gen di truyền, khiến họ dễ nhạy cảm hơn trước tác động của môi trường.

Viêm tuyến giáp Hashimoto
Hashimoto là bệnh viêm tuyến giáp mạn tính do tự miễn, gây phá hủy dần tế bào giáp. Quá trình viêm kéo dài làm tăng nguy cơ xuất hiện biến đổi ác tính, trong đó thể nhú là phổ biến nhất. Mặc dù không phải mọi bệnh nhân Hashimoto đều tiến triển thành ung thư, nhưng tỷ lệ mắc cao hơn đáng kể so với người bình thường.

Tóm lại, cơ chế bệnh sinh của u tuyến giáp thể nhú là kết quả của sự kết hợp đa yếu tố. Di truyền quyết định tính nhạy cảm, môi trường đóng vai trò khởi phát, trong khi các yếu tố nguy cơ khác góp phần thúc đẩy sự hình thành và phát triển khối u.

ung thư tuyến giáp thể nhú là gì
Đột biến BRAF V600E là đột biến gen phổ biến nhất trong ung thư tuyến giáp thể nhú

Triệu chứng lâm sàng của u tuyến giáp thể nhú

Một điểm quan trọng khi trả lời câu hỏi “u tuyến giáp thể nhú là gì” chính là các biểu hiện lâm sàng, giúp bệnh nhân nhận diện sớm.

  • Nốt giáp xuất hiện khối u vùng cổ, thường rắn chắc, không đau, di động kém khi nuốt.

  • Khó nuốt, nuốt vướng do khối u chèn ép thực quản.

  • Khàn tiếng kéo dài do u xâm lấn dây thần kinh quặt ngược.

  • Khó thở trong trường hợp khối u to, chèn ép khí quản.

  • Hạch cổ to biểu hiện di căn hạch bạch huyết, thường gặp trong thể nhú.

Theo Hiệp hội Nội tiết Hoa Kỳ (Endocrine Society, 2021), khoảng 30–40% bệnh nhân u tuyến giáp thể nhú được phát hiện tình cờ khi siêu âm vùng cổ hoặc khám sức khỏe tổng quát. Điều này cho thấy bệnh có thể tiến triển âm thầm, do đó việc tầm soát định kỳ là rất quan trọng.

Phương pháp chẩn đoán

Để xác định chính xác u tuyến giáp thể nhú là gì và đánh giá mức độ tiến triển, y học hiện đại áp dụng nhiều phương pháp chẩn đoán phối hợp. Mỗi phương pháp có giá trị riêng, từ giai đoạn tầm soát ban đầu đến xác định mô bệnh học và đánh giá yếu tố tiên lượng, qua đó giúp bác sĩ xây dựng phác đồ điều trị cá thể hóa cho từng bệnh nhân.

Siêu âm tuyến giáp

Siêu âm là công cụ đầu tay trong phát hiện và theo dõi các tổn thương tuyến giáp, có độ nhạy cao và hoàn toàn không xâm lấn. Hệ thống phân loại TI-RADS (Thyroid Imaging Reporting and Data System) được áp dụng rộng rãi để đánh giá nguy cơ ác tính của nốt giáp dựa trên nhiều đặc điểm hình ảnh. Các dấu hiệu nghi ngờ ung thư thể nhú bao gồm: nốt giảm âm rõ, bờ không đều hoặc tua gai, xuất hiện vi vôi hóa nhỏ li ti và tỷ lệ chiều cao lớn hơn chiều ngang. Ưu điểm của siêu âm là giá thành thấp, dễ thực hiện, cho phép khảo sát toàn bộ tuyến giáp và hạch cổ, từ đó định hướng quyết định thực hiện FNA. Tuy nhiên, siêu âm phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm của bác sĩ và khó phân biệt tuyệt đối giữa nốt lành tính và ác tính.

Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA/FNAC)

Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (Fine Needle Aspiration – FNA/FNAC) là phương pháp được xem là “tiêu chuẩn vàng” trong chẩn đoán u tuyến giáp. Dưới hướng dẫn siêu âm, bác sĩ dùng kim rất mảnh chọc vào nốt giáp để lấy mẫu tế bào, sau đó quan sát dưới kính hiển vi. Đối với ung thư tuyến giáp thể nhú, đặc điểm tế bào học điển hình gồm nhân sáng mờ như “mắt thủy tinh mờ”, có rãnh dọc nhân, và thể vùi trong nhân. Phương pháp này có độ chính xác cao, chi phí hợp lý, ít biến chứng và có thể thực hiện ngoại trú. Tuy vậy, FNA có hạn chế ở các nốt nang hoặc tổn thương không điển hình, đôi khi kết quả không xác định (Bethesda III hoặc IV), khi đó bệnh nhân cần sinh thiết mô để khẳng định.

Sinh thiết mô bệnh học

Sinh thiết mô bệnh học cho phép phân tích mô tuyến giáp ở mức độ vi thể, là bước khẳng định chẩn đoán sau cùng đối với ung thư tuyến giáp. Phương pháp này thường thực hiện sau phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp, giúp xác định chính xác loại mô học, mức độ xâm lấn và biến thể của khối u. Theo phân loại WHO 2017, thể nhú có nhiều biến thể khác nhau như: thể nhú kinh điển, thể nang, thể cao và thể khuếch tán xơ hóa, mỗi loại có đặc điểm mô học và tiên lượng riêng. Sinh thiết còn giúp phát hiện tình trạng xâm lấn mạch máu, mô mềm quanh tuyến giáp hoặc hạch cổ, từ đó cung cấp thông tin quan trọng cho việc phân giai đoạn bệnh. Mặc dù đây là phương pháp xâm lấn, nhưng giá trị chẩn đoán và tiên lượng là không thể thay thế.

Xét nghiệm gen

Xét nghiệm gen ngày càng đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán và điều trị ung thư tuyến giáp thể nhú. Bằng kỹ thuật phân tử hiện đại, bác sĩ có thể phát hiện các đột biến gen đặc trưng như BRAF V600E, RET/PTC hay RAS, vốn liên quan mật thiết đến cơ chế bệnh sinh. Theo NCCN Guidelines 2024, việc xác định các đột biến này không chỉ hỗ trợ tiên lượng (nguy cơ xâm lấn, tái phát) mà còn định hướng sử dụng thuốc điều trị nhắm trúng đích, đặc biệt trong các trường hợp kháng iod phóng xạ. Xét nghiệm gen giúp y học tiến tới điều trị cá thể hóa, lựa chọn chiến lược tối ưu cho từng bệnh nhân thay vì áp dụng một phác đồ chung. Dù chi phí còn cao và chưa phổ biến rộng rãi, đây được xem là xu hướng tất yếu trong quản lý ung thư tuyến giáp.

sinh thiết
Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ là phương pháp được xem là “tiêu chuẩn vàng” trong chẩn đoán u tuyến giáp

U tuyến giáp thể nhú có nguy hiểm không?

Một trong những câu hỏi phổ biến nhất mà bệnh nhân và người nhà đặt ra sau khi tìm hiểu u tuyến giáp thể nhú là gì chính là mức độ nguy hiểm của bệnh. Về bản chất, đây là một dạng ung thư tuyến giáp ác tính, chiếm tỷ lệ cao nhất trong các loại ung thư tuyến giáp. Khối u có khả năng xâm lấn tại chỗ và di căn hạch cổ, thậm chí trong một số ít trường hợp còn có thể di căn xa đến phổi hoặc xương. Tuy nhiên, so với nhiều loại ung thư khác, u tuyến giáp thể nhú thường tiến triển chậm và có tiên lượng rất khả quan nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ.

Theo số liệu của National Cancer Institute (NCI, 2023), tỷ lệ sống sau 10 năm của bệnh nhân u tuyến giáp thể nhú đạt khoảng 93–97%, một con số cao vượt trội so với nhiều bệnh ung thư khác. Điều này đồng nghĩa rằng đa số bệnh nhân sau điều trị có thể trở lại cuộc sống bình thường, chỉ cần tái khám định kỳ để kiểm soát nguy cơ tái phát. Tuy vậy, không thể chủ quan vì bệnh vẫn tiềm ẩn khả năng tái phát tại chỗ hoặc di căn hạch vùng cổ, gây ảnh hưởng đến chất lượng sống và làm phức tạp quá trình điều trị về sau.

Một số yếu tố tiên lượng xấu đã được nghiên cứu và ghi nhận, bao gồm: tuổi trên 55, kích thước khối u >4 cm, tình trạng xâm lấn ngoài tuyến giáp, sự xuất hiện di căn xa và đặc biệt là đột biến gen BRAF V600E – vốn liên quan đến mức độ ác tính cao hơn và nguy cơ tái phát lớn hơn. Những bệnh nhân có các yếu tố này thường được theo dõi chặt chẽ và điều trị tích cực hơn.

Tóm lại, có thể khẳng định rằng u tuyến giáp thể nhú vừa có tính nguy hiểm vừa có tiên lượng tốt. Nguy hiểm ở chỗ bệnh có thể tái phát hoặc di căn, song tiên lượng lại rất thuận lợi nếu được chẩn đoán và điều trị đúng theo hướng dẫn quốc tế. Vì vậy, bệnh nhân cần giữ tâm lý lạc quan, đồng thời tuân thủ phác đồ và lịch tái khám mà bác sĩ chuyên khoa đưa ra.

Các phương pháp điều trị u tuyến giáp thể nhú

Điều trị u tuyến giáp thể nhú cần được cá thể hóa dựa trên kích thước khối u, mức độ xâm lấn, tình trạng di căn hạch, nguy cơ tái phát cũng như thể trạng bệnh nhân. Theo NCCN Guidelines 2024 và khuyến cáo của Hiệp hội Tuyến giáp Hoa Kỳ (ATA), các phương pháp điều trị thường bao gồm phẫu thuật, iod phóng xạ, liệu pháp hormone, điều trị nhắm trúng đích và trong một số ít trường hợp là xạ trị ngoài hoặc hóa trị.

Phẫu thuật

Phẫu thuật là phương pháp điều trị nền tảng và quan trọng nhất trong quản lý ung thư tuyến giáp thể nhú. Tùy vào đặc điểm khối u, bác sĩ có thể chỉ định cắt thùy giáp (áp dụng cho u ≤1 cm, không xâm lấn và không có di căn hạch) hoặc cắt toàn bộ tuyến giáp (khi u >1 cm, có di căn hạch cổ hoặc xâm lấn ngoài tuyến). Trong trường hợp có bằng chứng di căn hạch, nạo hạch cổ sẽ được thực hiện đồng thời. Phẫu thuật giúp loại bỏ hoàn toàn khối u, tạo điều kiện thuận lợi cho các phương pháp điều trị bổ trợ sau mổ như iod phóng xạ hoặc liệu pháp hormone. Tuy nhiên, cần lưu ý đến nguy cơ biến chứng như tổn thương dây thần kinh quặt ngược thanh quản hoặc suy tuyến cận giáp, do đó thủ thuật phải được tiến hành bởi phẫu thuật viên giàu kinh nghiệm.

 Điều trị iod phóng xạ (RAI)

Sau phẫu thuật, nhiều bệnh nhân được chỉ định điều trị bằng iod phóng xạ (Radioactive Iodine – RAI) nhằm tiêu diệt mô giáp còn sót lại và các tế bào ung thư vi thể mà phẫu thuật không loại bỏ được. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong phòng ngừa tái phát và điều trị di căn xa hấp thu iod. RAI thường được chỉ định cho những trường hợp có khối u lớn >4 cm, di căn hạch hoặc yếu tố nguy cơ cao. Ưu điểm của RAI là tính chọn lọc cao do tế bào tuyến giáp hấp thu iod mạnh, trong khi các mô khác hầu như không bị ảnh hưởng. Tuy nhiên, không phải tất cả bệnh nhân đều đáp ứng, và việc lạm dụng có thể gây tác dụng phụ như viêm tuyến nước bọt, giảm chức năng sinh sản tạm thời hoặc nguy cơ mắc ung thư thứ phát về lâu dài.

Liệu pháp hormone ức chế TSH

Sau phẫu thuật và RAI, bệnh nhân thường được duy trì bằng liệu pháp hormone thay thế và ức chế TSH. Thuốc levothyroxine được sử dụng với liều cao nhằm duy trì nồng độ TSH ở mức thấp, vì TSH được xem là yếu tố kích thích sự phát triển của tế bào ung thư tuyến giáp. Phương pháp này giúp giảm nguy cơ tái phát và kiểm soát sự phát triển của tế bào còn sót. Ngoài ra, levothyroxine cũng có tác dụng thay thế chức năng tuyến giáp sau khi bệnh nhân đã cắt toàn bộ tuyến. Tuy nhiên, việc dùng liều cao kéo dài có thể gây tác dụng phụ như loãng xương hoặc rối loạn nhịp tim, do đó cần được theo dõi định kỳ bởi bác sĩ nội tiết để cân chỉnh liều tối ưu.

Điều trị nhắm trúng đích

Trong trường hợp ung thư tuyến giáp thể nhú di căn xa, tiến triển nặng và không còn đáp ứng với iod phóng xạ, liệu pháp nhắm trúng đích được xem là lựa chọn điều trị mới. Các thuốc như sorafeniblenvatinib đã được FDA phê duyệt, hoạt động bằng cách ức chế các tín hiệu tăng trưởng và mạch máu nuôi khối u. Theo nghiên cứu lâm sàng, các thuốc này có thể kéo dài thời gian sống thêm không tiến triển và cải thiện chất lượng sống của bệnh nhân. Tuy nhiên, đây là nhóm thuốc có giá thành cao, kèm theo nhiều tác dụng phụ như tăng huyết áp, rối loạn tiêu hóa, mệt mỏi hoặc viêm da. Vì vậy, việc chỉ định cần được cân nhắc kỹ lưỡng và tiến hành tại các trung tâm ung bướu có kinh nghiệm trong quản lý thuốc nhắm trúng đích.

Xạ trị ngoài và hóa trị

Xạ trị ngoàihóa trị toàn thân hiện không phải là phương pháp điều trị chuẩn trong ung thư tuyến giáp thể nhú, do bệnh này thường có tiên lượng tốt và đáp ứng kém với hóa chất. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt như ung thư tiến triển tại chỗ không còn khả năng phẫu thuật, hoặc di căn không hấp thu iod phóng xạ và không đáp ứng thuốc nhắm trúng đích, xạ trị ngoài có thể được cân nhắc nhằm giảm triệu chứng, kiểm soát đau và cải thiện chất lượng sống. Hóa trị truyền thống chỉ được áp dụng hạn chế khi các lựa chọn khác thất bại. Theo NCCN Guidelines 2024, chỉ định này mang tính cá thể hóa, đòi hỏi hội chẩn đa chuyên khoa và đánh giá toàn diện về lợi ích – nguy cơ.

Đốt sóng cao tần (RFA)

Đốt sóng cao tần (Radiofrequency Ablation – RFA) là phương pháp ít xâm lấn được áp dụng trong điều trị u tuyến giáp thể nhú kích thước nhỏ (<10mm), chưa xâm lấn và chưa di căn. Kỹ thuật này sử dụng năng lượng nhiệt từ sóng cao tần để phá hủy khối u, giúp bảo tồn tối đa phần tuyến giáp lành. Nhiều nghiên cứu tại Hàn Quốc và Trung Quốc cho thấy RFA có hiệu quả kiểm soát khối u tương đương phẫu thuật ở nhóm bệnh nhân chọn lọc, đồng thời giảm nguy cơ biến chứng và hạn chế tình trạng suy giáp sau điều trị.

Đốt sóng cao tần là phương pháp ít xâm lấn được áp dụng trong điều trị u tuyến giáp thể nhú kích thước nhỏ (<10mm), chưa xâm lấn và chưa di căn

Câu hỏi thường gặp

U tuyến giáp thể nhú có lây không?

Nhiều bệnh nhân sau khi tìm hiểu u tuyến giáp thể nhú là gì thường lo lắng liệu đây có phải là bệnh lây nhiễm. Câu trả lời là hoàn toàn không. U tuyến giáp thể nhú là bệnh lý ác tính bắt nguồn từ sự biến đổi gen và bất thường trong quá trình tăng sinh tế bào tuyến giáp, chứ không liên quan đến vi khuẩn hay virus. Do đó, bệnh không lây qua tiếp xúc, ăn uống hay sinh hoạt chung. Người bệnh và gia đình có thể yên tâm rằng đây là ung thư mang tính chất nội sinh, không lây từ người sang người.

Bệnh có di truyền không?

Một thắc mắc khác thường gặp là liệu u tuyến giáp thể nhú có mang tính di truyền không. Theo nghiên cứu y học, khoảng 5% trường hợp có liên quan đến yếu tố gia đình, đặc biệt khi tồn tại hội chứng đa u tuyến nội tiết hoặc có đột biến gen RET. Người thân bậc một của bệnh nhân (cha, mẹ, con, anh chị em ruột) được khuyến nghị nên khám tầm soát định kỳ bằng siêu âm tuyến giáp và xét nghiệm khi cần thiết. Tuy nhiên, phần lớn bệnh nhân vẫn mắc bệnh do yếu tố môi trường và đột biến gen mắc phải, không phải do di truyền trực tiếp.

U tuyến giáp thể nhú có chữa khỏi hoàn toàn không?

Một trong những ưu điểm của u tuyến giáp thể nhú so với nhiều ung thư khác là khả năng chữa khỏi cao. Nếu phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ (bao gồm phẫu thuật, iod phóng xạ, liệu pháp hormone ức chế TSH và theo dõi lâu dài), tỷ lệ chữa khỏi có thể trên 90%. Thậm chí, nhiều bệnh nhân sau điều trị vẫn sống khỏe mạnh, tuổi thọ tương đương người bình thường. Tuy nhiên, vẫn có khả năng bệnh tái phát hoặc di căn hạch, do đó cần tuân thủ lịch tái khám, siêu âm và xét nghiệm định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa.

Phụ nữ mang thai bị u tuyến giáp thể nhú có nguy hiểm không?

Với phụ nữ mang thai, chẩn đoán u tuyến giáp thể nhú có thể khiến nhiều người lo lắng. Trên thực tế, nếu khối u nhỏ, không có dấu hiệu xâm lấn hoặc di căn, bác sĩ thường khuyến cáo trì hoãn phẫu thuật đến sau khi sinh để đảm bảo an toàn cho cả mẹ và thai nhi. Trong suốt thai kỳ, bệnh nhân sẽ được theo dõi chặt chẽ bằng siêu âm và xét nghiệm để kiểm soát sự phát triển của u. Tuy nhiên, trong trường hợp khối u phát triển nhanh hoặc có nguy cơ chèn ép, bác sĩ có thể cân nhắc can thiệp sớm.

Tóm lại, việc tìm hiểu u tuyến giáp thể nhú là gì không chỉ giúp bệnh nhân hiểu rõ hơn về cơ chế hình thành và mức độ nguy hiểm của bệnh, mà còn giúp cộng đồng nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của tầm soát và điều trị sớm. Đây là một dạng ung thư có tiên lượng tốt, tỷ lệ sống cao nếu được phát hiện kịp thời và điều trị đúng phác đồ. Tuy nhiên, bệnh vẫn có nguy cơ tái phát, do đó việc tái khám định kỳ và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa là yếu tố then chốt để kiểm soát và duy trì sức khỏe lâu dài.

Sức khỏe tuyến giáp là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống, và mọi quyết định liên quan đến dinh dưỡng đều cần dựa trên thông tin khoa học và tư vấn chuyên môn. Nếu bạn đang có dấu hiệu nghi ngờ hoặc muốn được tư vấn kỹ hơn, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa nội tiết hoặc đến Phòng khám Bác sĩ Nguyễn Đức Tỉnh để được tư vấn chi tiết.

Địa chỉ: Số 925 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP. Hồ Chí Minh
Thông tin liên hệ:

Lưu ý: Những thông tin trong bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh không được tự ý điều trị. Để biết chính xác tình trạng bệnh lý, người bệnh cần tới các bệnh viện để được bác sĩ thăm khám trực tiếp, chẩn đoán và tư vấn phác đồ điều trị hợp lý.

Picture of BS. Nguyễn Đức Tỉnh - Khoa Chẩn đoán Hình ảnh - Bệnh viện Quân đội 175
BS. Nguyễn Đức Tỉnh - Khoa Chẩn đoán Hình ảnh - Bệnh viện Quân đội 175

Chuyên gia tiên phong trong điều trị u tuyến giáp, u vú, ung thư tuyến giáp bằng RFA