Bệnh Lậu : Triệu chứng, cách chữa trị và những điều cần biết

Nội dung chính

Bệnh lậu là một trong những bệnh lây truyền qua đường tình dục phổ biến nhất trên thế giới, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe sinh sản và đời sống tình dục. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), năm 2020 toàn cầu ghi nhận 82,4 triệu ca mắc bệnh lậu, chủ yếu ở độ tuổi 15-49. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin toàn diện về nguyên nhân, triệu chứng, phương pháp chẩn đoán, điều trị và cách phòng ngừa bệnh lậu hiệu quả.

Tổng quan về bệnh lậu

Bệnh lậu là bệnh nhiễm khuẩn sinh dục – tiết niệu, hậu môn, họng do lậu cầu gây ra, chỉ có vật chủ là người. Tác nhân gây bệnh là vi khuẩn Neisseria gonorrhoeae (lậu cầu khuẩn) được tìm thấy vào năm 1879, có dạng song cầu gram âm hình hạt cà phê. Vi khuẩn này thường tồn tại và phát triển tại các vị trí cụ thể như âm đạo, đường niệu đạo của nam giới, hậu môn, mắt, miệng hoặc cổ tử cung.

Bệnh lậu có nguy cơ truyền nhiễm cao do không có triệu chứng điển hình, người mắc bệnh không biết mình nhiễm lậu nên dễ lây nhiễm cho bạn tình. Tỷ lệ mắc bệnh lậu chủ yếu ở thanh thiếu niên và người trẻ tuổi, với tỷ lệ lây truyền từ nữ sang nam khoảng 20-30%, nhưng ở chiều ngược lại có thể lên tới 80%.

Ở Việt Nam, theo báo cáo hàng năm có hơn 3.000 trường hợp mắc bệnh lậu được ghi nhận, tuy nhiên ước tính thực tế có thể lên đến vài chục ngàn trường hợp mỗi năm. Tại Bệnh viện Da Liễu TPHCM, trong số gần 71.000 lượt khám và điều trị các bệnh lây truyền qua đường tình dục năm 2024, bệnh lậu chiếm một tỷ lệ đáng kể.

 Sô người mắc bệnh lậu có nguy cơ tăng trong tương lai

Sô người mắc bệnh lậu có nguy cơ tăng trong tương lai

Cơ chế lây truyền

Vi khuẩn lậu chủ yếu lây truyền qua các con đường sau:

  • Quan hệ tình dục không an toàn: Đây là con đường phổ biến nhất, lây qua đường miệng, âm đạo, hoặc hậu môn khi quan hệ không sử dụng biện pháp bảo vệ như bao cao su.
  • Từ mẹ sang con trong quá trình sinh nở: Trẻ sơ sinh có thể nhiễm vi khuẩn lậu ở mắt trong quá trình mẹ chuyển dạ, gây nguy cơ mù vĩnh viễn.
  • Qua đường máu: Hiếm gặp, xảy ra khi một người tiếp xúc với máu của người nhiễm bệnh qua vết thương hở.
  • Qua tiếp xúc với vật dụng cá nhân: Khăn mặt, khăn tắm, quần lót… có thể là những vật truyền bệnh gián tiếp nếu không được vệ sinh sạch sẽ.

Triệu chứng của bệnh lậu

Thời gian ủ bệnh Thời gian ủ bệnh của lậu thường là 2-5 ngày, một số trường hợp có thể kéo dài đến 14 ngày kể từ lúc nhiễm khuẩn. Sau khi kết thúc giai đoạn ủ bệnh thì chính thức khởi phát bệnh lậu. Việc kéo dài này phụ thuộc vào sức khỏe tổng thể và hệ miễn dịch của người bệnh cũng như độ mạnh/yếu của vi khuẩn.

Triệu chứng ở nam giới

Triệu chứng bệnh lậu ở nam giới thường xuất hiện rõ ràng hơn so với nữ giới và bao gồm:

Chảy mủ từ dương vật: Dương vật bị chảy mủ là dấu hiệu phổ biến nhất. Mủ chảy từ trong niệu đạo, có màu vàng đặc hay vàng xanh, thường xuất hiện trong vòng hai tuần kể từ khi bị nhiễm trùng.

  • Viêm niệu đạo: Tiểu rắt, tiểu khó kèm theo sốt, mệt mỏi, tiểu ra mủ ở đầu bãi. Cảm giác nóng buốt tăng lên rõ rệt, có khi tiểu rất buốt khiến cho bệnh nhân phải tiểu từng giọt. Và có thể bị đi tiểu ra máu ở cuối bãi.
  • Đau và sưng tinh hoàn: Triệu chứng này thường đi kèm với các biểu hiện sốt và khó chịu.
  • Đau khi quan hệ tình dục hoặc xuất tinh: Cảm giác đau đớn này có thể ảnh hưởng đến chất lượng đời sống tình dục.
  • Cảm giác ngứa ngáy, nóng rát vùng hậu môn: Đặc biệt khi vi khuẩn lậu xâm nhập vào vùng hậu môn, có thể gây đau đớn khi đi đại tiện hoặc ra máu.

 Có nhiều dấu hiệu cho thấy nguy cơ mắc bệnh lâu ở nam giới

Có nhiều dấu hiệu cho thấy nguy cơ mắc bệnh lâu ở nam giới

Triệu chứng ở nữ giới

Nhiều phụ nữ mắc bệnh lậu không có triệu chứng rõ ràng, hoặc các triệu chứng dễ bị nhầm lẫn với viêm âm đạo thông thường:

  • Đau rát khi đi tiểu: Đây là dấu hiệu bị lậu điển hình đầu tiên mà cả nam và nữ giới đều mắc phải.
  • Tiết dịch âm đạo bất thường: Âm đạo có thể tiết dịch nhiều, đôi khi lẫn máu và có mùi hôi khó chịu.
  • Đau bụng dưới hoặc đau vùng chậu: Vi khuẩn lậu khi xâm nhập và phát triển bên trong cơ thể người bệnh sẽ phát sinh ra các hiện tượng đau bụng dưới, đau vùng chậu. Phần lớn những cơn đau này sẽ xuất hiện theo từng cơn và mỗi cơn đau sẽ nặng hoặc nhẹ tùy theo mức độ bệnh của mỗi người.
  • Xuất huyết âm đạo bất thường: Đặc biệt xảy ra giữa các kỳ kinh nguyệt.

Triệu chứng ở các vị trí khác

Bệnh lậu không chỉ ảnh hưởng đến cơ quan sinh dục mà còn có thể xuất hiện ở các vị trí khác trên cơ thể:

  • Lậu ở họng: Biểu hiện qua triệu chứng đau họng, viêm họng dẫn đến khó ăn uống sau khi quan hệ tình dục bằng miệng.
  • Lậu ở hậu môn: Ngứa hậu môn, tiết dịch bất thường, đau khi đi đại tiện, đôi khi ra máu.
  • Lậu ở mắt: Chủ yếu gặp ở trẻ sơ sinh sinh ra từ mẹ bị lậu, biểu hiện qua mắt bị đỏ, sưng phù, tiết nhiều mủ vàng, và có nguy cơ mù vĩnh viễn.

Biến chứng của bệnh lậu

Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, bệnh lậu có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng:

  • Ở nam giới Viêm mào tinh hoàn: Ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.
  • Hẹp niệu đạo: Gây khó khăn trong việc đi tiểu.
  • Vô sinh: Là hậu quả lâu dài của viêm mào tinh hoàn không được điều trị.
  • Ở nữ giới Viêm vùng chậu (PID): Có thể dẫn đến đau mãn tính và sẹo ống dẫn trứng.
  • Tắc vòi trứng: Ngăn cản sự thụ thai bình thường.
  • Mang thai ngoài tử cung: Nguy hiểm đến tính mạng nếu không được phát hiện sớm.
  • Vô sinh: Hậu quả của viêm vùng chậu và tắc vòi trứng kéo dài.

Biến chứng khác

Nhiễm lậu cầu toàn thân (DGI): Có thể đe dọa tính mạng người bệnh.

  • Tăng nguy cơ nhiễm HIV: Người bị bệnh lậu có nguy cơ dễ mắc và lây lan HIV hơn.
  • Lây truyền cho trẻ sơ sinh: Gây viêm kết mạc mắt, có thể dẫn đến mù lòa.

 Bệnh lậu gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm 

Bệnh lậu gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm 

Chẩn đoán bệnh lậu

Việc chẩn đoán bệnh lậu không thể chỉ dựa vào triệu chứng lâm sàng mà cần các xét nghiệm để xác định chính xác:

  • Xét nghiệm nhuộm soi : Bác sĩ sẽ lấy mẫu bệnh phẩm là dịch hay mủ bộ phận sinh dục, sau đó làm tiêu bản nhuộm Gram. Khi quan sát dưới kính hiển vi, nếu thấy song cầu gram âm hình hạt nằm trong bạch cầu đa nhân trung tính thì có thể chẩn đoán người bệnh đã nhiễm khuẩn lậu.
  • Nuôi cấy vi khuẩn: Vi khuẩn lậu có thể được nuôi cấy trên môi trường Thayer-Martin để xác định chính xác loại vi khuẩn và độ nhạy cảm với kháng sinh.

Phương pháp điều trị bệnh lậu

Thuốc kháng sinh được khuyến cáo

Các thuốc kháng sinh được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) chọn lựa trong phác đồ điều trị bệnh lậu bao gồm:

  • Ceftriaxone: 500mg tiêm bắp liều duy nhất (hoặc 1g nếu cân nặng >150kg).
  • Cefixime: 800mg uống liều duy nhất.
  • Spectinomycin: 2g tiêm bắp liều duy nhất.
  • Ciprofloxacin: 500mg uống liều duy nhất.
  • Doxycycline: 100mg uống 2 viên/ngày x 7 ngày (thường dùng khi có đồng nhiễm Chlamydia).
  • Azithromycin: 500mg, uống 2 viên liều duy nhất hoặc 2g uống liều duy nhất.

Lưu ý: Ciprofloxacin, doxycycline, tetracycline không được dùng cho phụ nữ có thai hoặc cho con bú vì gây ra nhiều tác dụng phụ ảnh hưởng đến thai phụ và thai nhi.

Phác đồ điều trị của CDC 2021

Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) đã cập nhật phác đồ điều trị bệnh lậu vào năm 2021 như sau:

Cho lậu không biến chứng cổ tử cung, niệu đạo hoặc trực tràng:

  • Ceftriaxone 500mg tiêm bắp liều duy nhất với người <150kg (1g nếu >150kg)
  • Nếu chưa loại trừ nhiễm chlamydia, điều trị thêm doxycycline 100mg uống 2 lần/ngày x 7 ngày

Phác đồ thay thế nếu không có Ceftriaxone hoặc dị ứng:

  • Gentamicin 240mg tiêm bắp liều duy nhất THÊM Azithromycin 2g uống liều duy nhất, hoặc

  • Cefixime 800mg uống một liều duy nhất.

Cho lậu không biến chứng hầu họng:

  • Ceftriaxone 500mg tiêm bắp liều duy nhất với người <150kg (1g nếu >150kg).

  • Nếu có nhiễm chlamydia ở hầu họng thì thêm doxycycline 100mg uống 2 lần/ngày x 7 ngày.

Vấn đề kháng thuốc

Hiện nay lậu đã đề kháng với nhiều loại thuốc kháng sinh. Tình trạng kháng thuốc ngày càng gia tăng ở nhiều nơi, khiến việc điều trị bệnh lậu ngày càng trở nên khó khăn. CDC khuyến cáo để xác định độ nhạy cảm với kháng sinh, nên làm kháng sinh đồ trước khi điều trị.

 Bệnh lậu hoàn toàn có thể điều trị bằng thuốc

Bệnh lậu hoàn toàn có thể điều trị bằng thuốc

Hiệu quả điều trị

Bệnh lậu hoàn toàn có thể chữa khỏi bằng phương pháp điều trị hợp lý, kết hợp kiêng cữ theo chỉ định của bác sĩ. Bệnh không thể tự khỏi nếu không can thiệp y tế, thậm chí có nguy cơ tiến triển với nhiều biến chứng nguy hiểm.

Thông thường, tình trạng này sẽ được điều trị bằng một mũi tiêm kháng sinh duy nhất vào mông hoặc đùi. Với hầu hết trường hợp, việc điều trị sớm sẽ mang lại hiệu quả cao.

Phòng ngừa bệnh lậu

Phòng tránh nhiễm lậu hiệu quả đòi hỏi áp dụng các biện pháp hợp lý và nhận thức bảo vệ sức khỏe. Các chuyên gia hướng dẫn cách phòng ngừa bệnh lậu như sau:

  • Sử dụng bao cao su khi quan hệ tình dục: Đây là biện pháp hiệu quả nhất để ngăn chặn sự lây truyền của vi khuẩn lậu.
  • Hạn chế quan hệ tình dục đường miệng, hậu môn hoặc âm đạo không an toàn: Giảm thiểu nguy cơ tiếp xúc với vi khuẩn lậu.
  • Không quan hệ tình dục với nhiều người: Hạn chế số lượng bạn tình giúp giảm nguy cơ lây nhiễm.
  • Không quan hệ tình dục với người mắc bệnh lậu hoặc các bệnh xã hội khác: Tránh tiếp xúc tình dục với người đã được chẩn đoán mắc bệnh lậu.
  • Không dùng chung đồ dùng cá nhân: Khăn tắm, quần áo lót, hoặc các vật dụng khác có thể mang mầm bệnh.
  • Thăm khám sức khỏe định kỳ: Tầm soát bệnh lậu và các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác.
  • Tăng cường sức đề kháng: Thường xuyên tập luyện thể thao và ăn uống đủ dinh dưỡng để tăng cường đề kháng.
  • Kiểm tra sức khỏe trước khi mang thai: Đối với phụ nữ mang thai, việc kiểm tra và điều trị bệnh lậu trước khi sinh là cần thiết để ngăn ngừa lây truyền cho trẻ sơ sinh.

Bệnh lậu là một bệnh lây truyền qua đường tình dục phổ biến nhưng có thể phòng ngừa và điều trị hiệu quả. Nhận biết các triệu chứng sớm, thăm khám và điều trị kịp thời là chìa khóa để ngăn chặn các biến chứng nghiêm trọng. Nếu có bất cứ thắc mắc nào, bạn có thể liên hệ với bác sĩ Nguyễn Hữu Tỉnh qua Hotline: 0976.958.582,  để được tư vấn và hỗ trợ sớm nhất

Picture of BS. Nguyễn Đức Tỉnh - Khoa Chẩn đoán Hình ảnh - Bệnh viện Quân đội 175
BS. Nguyễn Đức Tỉnh - Khoa Chẩn đoán Hình ảnh - Bệnh viện Quân đội 175

Chuyên gia tiên phong trong điều trị u tuyến giáp, u vú, ung thư tuyến giáp bằng RFA