Danh mục: Uncategorized

  • Cách chữa bệnh lậu hiệu quả nhất bạn nên biết

    Cách chữa bệnh lậu hiệu quả nhất bạn nên biết

    Dựa trên các hướng dẫn y khoa hiện đại từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), Bác sĩ Nguyễn Đức Tỉnh khuyên bạn cách chữa bệnh lậu hiệu quả nhất bằng Ceftriaxone kết hợp với Azithromycin hoặc Doxycycline. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết:

    1. Điều Trị Nhiễm Lậu Không Biến Chứng Cổ Tử Cung, Niệu Đạo Hoặc Trực Tràng

    Theo cập nhật mới nhất của CDC năm 2021, phác đồ khuyến cáo là:

    Phác đồ chính:

    • Ceftriaxone 500 mg tiêm bắp liều duy nhất với người < 150 kg.

    • Nếu bệnh nhân > 150 kg, sử dụng Ceftriaxone 1g tiêm bắp liều duy nhất.

    • Nếu chưa loại trừ nhiễm chlamydia, cần điều trị kết hợp Doxycycline 100 mg uống 2 lần/ngày trong 7 ngày.

    Phác đồ thay thế (nếu không có Ceftriaxone hoặc bệnh nhân dị ứng với Ceftriaxone):

    • Gentamicin 240 mg tiêm bắp liều duy nhất kết hợp với Azithromycin 2g uống liều duy nhất.

    • Hoặc Cefixime 800 mg uống một liều duy nhất.

    

Ceftriaxone 500 mg điều trị bệnh lậu 

    Ceftriaxone 500 mg điều trị bệnh lậu 

    2. Điều Trị Nhiễm Lậu Không Biến Chứng Hầu Họng

    Bệnh lậu hầu họng thường khó điều trị hơn các dạng nhiễm trùng khác do vi khuẩn lậu có tỷ lệ kháng thuốc cao.

    Phác đồ điều trị khuyến cáo:

    • Ceftriaxone 500 mg tiêm bắp liều duy nhất với người < 150 kg.

    • Nếu bệnh nhân > 150 kg, sử dụng Ceftriaxone 1g tiêm bắp liều duy nhất.

    • Nếu có nhiễm Chlamydia hầu họng, điều trị thêm Doxycycline 100 mg uống 2 lần/ngày trong 7 ngày.

    Lưu ý: CDC hiện tại không khuyến cáo bất kỳ phác đồ thay thế nào cho bệnh lậu hầu họng ngoài Ceftriaxone do nguy cơ kháng thuốc cao.

    3. Phác Đồ Điều Trị Theo Bộ Y Tế Việt Nam

    Tại Việt Nam, Bộ Y tế cũng đưa ra hướng dẫn điều trị bệnh lậu, bao gồm các lựa chọn sau:

    Phác đồ khuyến cáo:

    • Ceftriaxone 250 mg tiêm bắp, liều duy nhất.

    • Hoặc Spectinomycin 2g tiêm bắp, liều duy nhất.

    • Hoặc Cefixime 400 mg uống liều duy nhất.

    • Kết hợp Azithromycin 1g uống liều duy nhất để điều trị đồng nhiễm Chlamydia.

    Đối với phụ nữ mang thai, phác đồ này vẫn có thể áp dụng nhưng cần được bác sĩ theo dõi chặt chẽ để đảm bảo an toàn cho mẹ và thai nhi.

    

Một số thuốc điều trị bệnh lậu cần được kê thuốc

    Một số thuốc điều trị bệnh lậu cần được kê thuốc

    4. Vấn Đề Kháng Thuốc Và Giải Pháp

    Hiện nay, vi khuẩn lậu cầu đã phát triển khả năng kháng với nhiều loại thuốc kháng sinh. Tình trạng kháng thuốc ngày càng gia tăng ở nhiều nơi, khiến việc điều trị bệnh lậu ngày càng trở nên khó khăn.

    Xác Định Và Xử Lý Thất Bại Điều Trị

    Cần phân biệt thất bại điều trị với tái nhiễm. Xác định thất bại điều trị khi có một trong các tiêu chuẩn sau:

    • Không giảm triệu chứng sau 3-5 ngày điều trị mặc dù không quan hệ tình dục

    • Nuôi cấy dương tính sau ≥ 3 ngày điều trị hoặc PCR dương tính

    Giải Pháp Đối Phó Với Kháng Thuốc

    1. Thực hiện kháng sinh đồ: Trung tâm kiểm soát bệnh tật Hoa Kỳ khuyến cáo để xác định loại kháng sinh có độ nhạy cảm cao nhất với vi khuẩn lậu thì người bệnh nên tiến hành kháng sinh đồ.

    2. Điều trị kép: Sử dụng phối hợp nhiều loại kháng sinh để tăng hiệu quả điều trị và giảm khả năng kháng thuốc.

    3. Tuân thủ đúng phác đồ: Uống đúng giờ, đúng liều lượng để tránh tình trạng kháng thuốc.

    Bệnh lậu là bệnh lây truyền qua đường tình dục phổ biến có thể chữa khỏi nếu được điều trị sớm và đúng cách.  Với cách chữa bệnh lậu hiệu quả nhất mà bác sĩ Nguyên Đức Tỉnh chia sẽ phía trên mong răng bạn đã hiểu các điều trị căn bệnh này. Nếu có bất cứ thắc mắc nà bạn có thể liên hệ với bác sĩ Nguyễn Hữu Tỉnh theo Hotline: 0976.958.582 để được hỗ trợ và tư vấn

  • So sánh chụp cộng hưởng từ và chụp cắt lớp – Xác định phương pháp phù hợp với bạn

    So sánh chụp cộng hưởng từ và chụp cắt lớp – Xác định phương pháp phù hợp với bạn

    Trong lĩnh vực y học hiện đại, chụp cộng hưởng từ và chụp cắt lớp là hai kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh không thể thiếu, giúp bác sĩ đánh giá chính xác tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Tuy nhiên, mỗi phương pháp đều sở hữu những đặc trưng riêng biệt, từ nguyên lý hoạt động cho đến ứng dụng thực tế. Hãy cùng khám phá chi tiết sự khác biệt giữa hai kỹ thuật này qua bài viết dưới đây để hiểu rõ hơn và biết khi nào nên chọn phương pháp phù hợp.

    Bảng tổng hợp so sánh giữa chụp cộng hưởng từ và chụp ct

    Tiêu chí Chụp cộng hưởng từ (MRI) Chụp cắt lớp vi tính (CT Scan)
    Nguyên lý hoạt động Sử dụng từ trường mạnh và sóng radio để tạo hình ảnh chi tiết của cơ thể. Sử dụng tia X để tạo ra hình ảnh cắt lớp của cơ thể.
    Độ chi tiết hình ảnh Cung cấp hình ảnh sắc nét về mô mềm, não, dây thần kinh, cơ và khớp. Hiển thị tốt cấu trúc xương, mô cứng và nội tạng.
    Thời gian thực hiện Thường kéo dài từ 20 – 60 phút. Nhanh hơn, chỉ mất khoảng 5 – 10 phút.
    Tia bức xạ Không sử dụng tia X, an toàn hơn với bệnh nhân. Có sử dụng tia X, có thể ảnh hưởng đến sức khỏe nếu chụp quá nhiều lần.
    Ứng dụng chính Chẩn đoán tổn thương não, tủy sống, dây chằng, cơ, khớp, tim mạch. Đánh giá tổn thương xương, chấn thương sọ não, nội tạng và phổi.
    Chi phí Thường đắt hơn so với CT scan. Rẻ hơn so với MRI.
    Tác dụng phụ & chống chỉ định Không phù hợp với bệnh nhân có cấy ghép kim loại, máy trợ tim. Có thể gây khó chịu do tiếng ồn và không gian chật hẹp. Không phù hợp với phụ nữ mang thai, người nhạy cảm với tia X.
    Khả năng sử dụng chất cản quang Có thể sử dụng gadolinium (ít gây dị ứng hơn iod). Sử dụng chất cản quang chứa iod (có thể gây dị ứng với một số người).

    1. Về nguyên lí hoạt động

    Trước khi tìm hiểu sâu hơn, hãy cùng xem cách mà chụp cắt lớp và chụp cộng hưởng từ vận hành để tạo ra hình ảnh cơ thể.

    • MRI (Chụp cộng hưởng từ): Phương pháp này sử dụng từ trường mạnh và sóng radio để kích thích các hạt proton trong mô cơ thể, từ đó tạo ra hình ảnh chi tiết mà không cần đến tia bức xạ. Đây là một kỹ thuật an toàn và không xâm lấn, phù hợp với nhiều đối tượng bệnh nhân.
    • CT Scan (Chụp cắt lớp vi tính): Ngược lại, CT Scan dựa trên tia X, quét qua cơ thể từ nhiều góc độ khác nhau để tái tạo hình ảnh cắt lớp 2D hoặc 3D. Dữ liệu từ tia X được máy tính xử lý, mang lại cái nhìn rõ ràng về cấu trúc bên trong.

    Nguyên lý hoạt động của chụp cộng hưởng từ và chụp cắt lớp khác nhau

    2. Về độ chi tiết hình ảnh

    Hình ảnh rõ nét là yếu tố quan trọng trong chẩn đoán, vậy chụp cộng hưởng từ và chụp cắt lớp khác nhau thế nào về khả năng này?

    • MRI: Phương pháp này nổi bật với khả năng cung cấp hình ảnh sắc nét về mô mềm như não, tủy sống, dây thần kinh, cơ bắp và khớp. Đây là công cụ lý tưởng khi cần phân tích chi tiết các tổn thương ở những vùng nhạy cảm này.
    • CT Scan: Trong khi đó, CT Scan lại vượt trội trong việc hiển thị cấu trúc xương, mô cứng và các cơ quan nội tạng như phổi, gan, thận. Tuy nhiên, độ chi tiết của nó thường kém hơn MRI khi quan sát mô mềm.

    3. Về thời gian thực hiện

    Thời gian thực hiện có ảnh hưởng lớn đến trải nghiệm của bệnh nhân, vậy hai phương pháp này mất bao lâu?

    • MRI: Quá trình chụp thường kéo dài từ 20 đến 60 phút, tùy thuộc vào khu vực cần kiểm tra và độ phức tạp của trường hợp. Thời gian lâu hơn là do máy cần thu thập tín hiệu từ từ trường và sóng radio một cách tỉ mỉ.
    • CT Scan: Ngược lại, CT Scan diễn ra nhanh chóng, chỉ mất khoảng 5 đến 10 phút. Nhờ tốc độ này, nó trở thành lựa chọn hàng đầu trong các tình huống cấp cứu.

    4. Về tia bức xạ

    An toàn là mối quan tâm lớn của nhiều người, vậy chụp cộng hưởng từ và chụp cắt lớp có gì khác biệt về mức độ sử dụng tia bức xạ?

    • MRI: Phương pháp này không sử dụng tia X, do đó an toàn hơn cho bệnh nhân, đặc biệt là trẻ em, phụ nữ mang thai (sau khi được bác sĩ đánh giá) hoặc những người cần chụp nhiều lần mà không lo ảnh hưởng sức khỏe.
    • CT Scan: CT Scan sử dụng tia X, có thể gây rủi ro nhỏ nếu tiếp xúc quá nhiều lần trong thời gian dài. Vì thế, nó thường được hạn chế với phụ nữ mang thai hoặc người nhạy cảm với bức xạ.

    5. Về ứng dụng thực tế

    Ứng dụng của mỗi phương pháp phụ thuộc vào loại bệnh lý cần chẩn đoán, vậy khi nào chụp cộng hưởng từ và chụp cắt lớp được ưu tiên?

    • MRI: Đây là lựa chọn hàng đầu để chẩn đoán các tổn thương ở não, tủy sống, dây chằng, cơ, khớp và tim mạch. Ví dụ, MRI thường được sử dụng để phát hiện u não, đột quỵ, thoát vị đĩa đệm hoặc các bệnh lý tim mạch phức tạp.
    • CT Scan: Phương pháp này thích hợp để đánh giá tổn thương xương (gãy xương, thoái hóa), chấn thương sọ não, xuất huyết nội tạng hoặc bệnh lý ở phổi như viêm phổi, ung thư phổi. Nó cũng rất phổ biến trong các tình huống cấp cứu.

     Cả MRI và CT Scan đều được ứng dụng nhiều 

    Cả chụp mri và chụp cộng hưởng từ đều được ứng dụng nhiều 

    6. Về chi phí

    Chi phí là yếu tố quan trọng khi quyết định chọn phương pháp chẩn đoán, vậy chụp cộng hưởng từ và chụp cắt lớp khác nhau ra sao về giá cả?

    • MRI: Thường có chi phí cao hơn do thiết bị phức tạp, thời gian thực hiện lâu và yêu cầu kỹ thuật cao. Giá chụp MRI có thể dao động từ vài triệu đến hàng chục triệu đồng, tùy cơ sở y tế và khu vực chụp.
    • CT Scan: Rẻ hơn đáng kể so với MRI, phù hợp với những bệnh nhân cần chẩn đoán nhanh mà không muốn chi quá nhiều tiền. Chi phí chụp CT Scan thường thấp hơn khoảng 30-50% so với MRI.

    Xem thêm:

    7. Tác dụng phụ & chống chỉ định

    Trước khi chụp, việc hiểu rõ tác dụng phụ và chống chỉ định là cần thiết, vậy hai phương pháp chụp ct khác cộng hưởng từ ở nhưng điểm lưu ý nà.

    MRI:

    • Tác dụng phụ: Không gây hại do tia bức xạ, nhưng tiếng ồn lớn từ máy có thể gây khó chịu. Không gian chật hẹp cũng dễ khiến bệnh nhân cảm thấy sợ hãi nếu mắc chứng claustrophobia (sợ không gian kín).
    • Chống chỉ định: Không phù hợp với người có cấy ghép kim loại (máy trợ tim, ốc tai điện tử, mảnh kim loại) vì từ trường mạnh có thể gây nguy hiểm.

    CT Scan:

    • Tác dụng phụ: Tia X có thể gây rủi ro nhỏ về lâu dài nếu chụp nhiều lần.
    • Chống chỉ định: Không khuyến khích cho phụ nữ mang thai hoặc những người nhạy cảm với tia bức xạ.

    8. Khả năng sử dụng chất cản quang

    Chất cản quang giúp tăng độ rõ nét của hình ảnh, vậy chụp cộng hưởng từ và chụp cắt lớp sử dụng chất này như thế nào?

    • MRI: Sử dụng chất cản quang gadolinium để làm nổi bật hình ảnh. Gadolinium ít gây dị ứng hơn iod và thường an toàn với hầu hết bệnh nhân.
    • CT Scan: Dùng chất cản quang chứa iod để làm rõ các mạch máu hoặc cơ quan. Tuy nhiên, iod có thể gây dị ứng ở một số người, đặc biệt là những ai có tiền sử dị ứng hoặc suy thận.

     Cả hai phương pháp đều hỗ trợ sử dụng chất cản quang để nổi bật hình ảnh

    Cả hai phương pháp đều hỗ trợ sử dụng chất cản quang để nổi bật hình ảnh

    9. Khi nào nên chọn MRI, khi nào nên chọn CT Scan?

    Việc chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể, vậy trong trường hợp nào nên ưu tiên MRI hay CT Scan?

    Chọn MRI khi:

    • Cần hình ảnh chi tiết về mô mềm, não, tủy sống, cơ hoặc khớp.
    • Chẩn đoán các bệnh lý phức tạp như u não, đột quỵ, thoát vị đĩa đệm, hoặc bệnh tim mạch.
    • Bệnh nhân nhạy cảm với tia X hoặc cần tránh bức xạ (trẻ em, người chụp nhiều lần).

    Chọn CT Scan khi:

    • Cần kiểm tra nhanh trong trường hợp khẩn cấp (tai nạn, xuất huyết nội tạng, chấn thương sọ não).
    • Đánh giá cấu trúc xương, phổi hoặc nội tạng.
    • Bệnh nhân có chống chỉ định với MRI (cấy ghép kim loại, sợ không gian kín).

    Chụp cộng hưởng từ và chụp cắt lớp đều là những công cụ chẩn đoán hình ảnh tiên tiến, nhưng mỗi phương pháp lại phù hợp với những tình huống khác nhau. MRI vượt trội về độ chi tiết và an toàn, trong khi CT Scan nổi bật nhờ tốc độ và chi phí hợp lý. Để đưa ra quyết định chính xác, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ dựa trên tình trạng sức khỏe cụ thể của mình.

    Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về sự khác biệt giữa chụp cộng hưởng từ và chụp cắt lớp vi tính. Nếu còn thắc mắc, bạn có thể liên hệ với BS. Nguyễn Hữu Tỉnh và đội ngũ kỹ thuật viên để được tư vấn và hỗ trợ sớm nhất qua Hotline 0976.958.582, Zalo: Zalo hoặc truy cập Website:  nguyenductinh.com

  • Siêu âm tim và ý nghĩa các chỉ số trong siêu âm tim

    Siêu âm tim và ý nghĩa các chỉ số trong siêu âm tim

    Siêu âm tim là một phương pháp chẩn đoán hình ảnh quan trọng giúp đánh giá cấu trúc và chức năng của tim một cách chi tiết, chính xác. Thông qua các chỉ số đo lường trong siêu âm tim, bác sĩ có thể phát hiện sớm các bệnh lý tim mạch như suy tim, bệnh van tim, tăng áp phổi hay dị tật tim bẩm sinh. Vậy những chỉ số này có ý nghĩa gì, và chúng giúp ích như thế nào trong việc chẩn đoán cũng như theo dõi sức khỏe tim mạch? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây!

    Siêu âm tim là gì?

    Siêu âm tim là một hình thức của siêu âm, bác sỹ dùng để đánh giá chức năng hoạt động của quả tim của chúng ta, khi siêu âm tim bạn có thể biết được các thông số cơ bản như kích thước các buồng tim, chức năng hoạt động của tìm có bình thường hay bị giảm, các khối u bất thường trong tim, hoặc có thể phát hiện tình giạng nhồi máu cơ tim, siêu âm tim là kỹ thuật cận lâm sàng, thường do bác sỹ Tim mạch hoặc bác sỹ Chuyên khoa chẩn đoán hình ảnh thực hiện sau khi được đào tạo chuyên sâu về siêu âm tim từ 3-6 tháng.

    Siêu âm tim dựa trên các khu vực của tim

    Siêu âm tim dựa trên các khu vực của tim

    Chỉ định siêu âm tim

    Chỉ định siêu âm tim thường được áp dụng trong các trường hợp sau:

    • Nhịp đập và kích thước tim to bất thường
    • Khi có cơn đau ngực không rõ nguyên nhân
    • Khi Nhịp tim không đều
    • Nhằm tầm soát bất thường bẩm sinh về tim
    • Khảo sát cấu trúc van tim, buồng tim, chức năng co bóp của thành tim
    • Đánh giá các huyết khối ở trong tim hoặc các mạch máu lớn cạnh tim
    • Chẩn đoán sàng lọc trước khi phẫu thuật tim nhằm biết rõ cấu trúc giải phẫu và chức năng của tim
    • Đánh giá cơ tim, các trường hợp nghi chèn ép tim cấp trong tràn dịch màng ngoài tim
    • Trong chấn thương ngực mà không loại trừ được có chấn thương tim hay không
    • Tầm soát tim trước khi thực hiện các phẫu thuật lớn ở cơ quan khác…..

    Các loại siêu âm tim hiện nay

    Chia theo vị trí khảo sát thì có:

    • Siêu âm tim qua thành ngực
    • Siêu âm tim qua thực quản

    Chia theo kỹ thuật khảo sát thì có:

    • Siêu âm tim TM
    • Siêu âm tim 2D
    • Siêu âm tim 3D, 4D
    • Siêu âm tim gắng sức
    • Siêu âm tim có chất tương phản màu

    Có nhiều phương pháp hỗ trợ siêu âm tim

    Có nhiều phương pháp hỗ trợ siêu âm tim

    Lưu ý khi đi làm siêu âm tim

    • Khi đi siêu âm tim bạn cần lưu ý gì? Có thể nói kỹ thuật siêu âm tim là một kỹ thuật khá chuyên sâu, trước khi thực hiện siêu âm tim bạn cần được khám lâm sàng bởi bác sỹ tim mạch, sau đó bạn sẽ được chỉ định siêu âm tim và các kỹ thuật cận lâm sàng khác như xét nghiệm máu, chụp XQ tim phổi , làm điện tim … nhằm đánh giá một cách tổng thể chứ không thể chỉ dựa vào kết quả siêu âm tim để chẩn đoán bệnh được.
    • Khi thực hiện siêu âm tim, bạn không cần phải chuẩn bị trước điều gì, tuy nhiên trước khi thực hiện hãy hít sâu thở đều, tránh trường hợp bị hồi hộp gây tăng nhịp tim quá mức gây ảnh hưởng sai lệch kết quả siêu âm tim.

    Ý nghĩa các chỉ số trong siêu âm tim

    Dưới đây là ý nghĩa của các chỉ số giúp bạn dễ dàng đọc và hiểu báo cáo kêt quả:

    • Ao: Động mạch chủ (Aorta)
    • LA: Nhĩ trái (Left Atrium)
    • RA: Nhĩ phải (Right Atrium)
    • LV: Thất trái (Left Ventricular)
    • RV: thất phải (Right Ventricular)
    • LVOT: buồng tống thất trái (left ventricular outflow tract)
    • RVOT: buồng tống thất phải (right ventricular outflow tract)
    • EF: phân suất tống máu (Ejection Fraction)
    • EF (teich): phân suất tống máu theo phương pháp Teicholz
    • IVSd: Độ dày vách liên thất kỳ tâm trương (Interventricular Septal Diastolic)
    • IVSs: Độ dày vách liên thất kỳ tâm thu (Interventricular Septal Systolic)
    • LVEDd : Đường kính thất trái tâm trương (Left Ventricular End Diastolic Dimension)
    • LVEDs: Đường kính thất trái tâm thu (Left Ventricular End Systolic Dimension)
    • LVPWd: Độ dày thành sau thất trái tâm trương (Left ventricular posterior wall diastolic)
    • LVPWs: Độ dày thành sau thất trái tâm thu (Left ventricular posterior wall systolic)
    • EDV (Teich): Thể tích cuối tâm trương theo phương pháp Teicholz (End diastolic Volume)
    • ESV (Teich): Thể tích cuối tâm thu theo phương pháp Teicholz ( End-systolic volume)
    • SV (Teich): Stroke Volume
    • Ann: Đường kính vòng van (Annular)
    • AML: Lá trước van hai lá (anterior mitral valve leaflet)
    • PML: Lá sau van hai lá (posterior mitral valve leaflet)
    • MVA: Đường kính lỗ van hai lá (mitral valve area)
    • PHT: Thời gian giảm nửa áp lực (Pressure half time)
    • TV: Van ba lá (Tricuspid Valve)
    • AnnTV: Đường kính vòng van ba lá (Annular Tricuspid Valve)
    • AV: Van động mạch chủ (Aortic Valve)
    • AoVA: Đường kính vòng van động mạch chủ
    • AoR: Đường kính xoang Valsalva
    • STJ: Chỗ nối xoang ống
    • AoA: Động mạch chủ lên
    • AoT: Động mạch chủ đoạn quai
    • AoD: Động mạch chủ xuống
    • AVA: Đường kính lỗ van động mạch chủ

    Chỉ số bình thường và bất thường trong siêu âm tim

    Nhưng làm sách nào để đánh giá tim có bình thường hay không. Dưới đây là hướng dẫn cách đọc các chỉ số bình thường và bất bình thường trong khi siêu âm tim

    A – NHĨ TRÁI

    Đối với nhĩ trái bạn cần quan tâm các thông tin sau:
    • Đường kính nhĩ trái – Left atrial diameter (mm), Bình thường 30-40; giãn nhẹ 41-46; giãn vừa 47-52; giãn nhiều >52
    • Đường kính nhĩ trái theo diện tích da – Left atrial diameter/body surface (mm/m2), Bình thường 15-23; giãn nhẹ 24-26; giãn vừa 27-29; giãn nhiều >29
    • Thể tích nhĩ trái – Left atrial area (cm2), Bình thường <21; giãn nhẹ 21-30; giãn vừa 31-40; giãn nhiều >40
    • Thể tích nhĩ trái theo diện tích da – Left atrial volume/body surface (ml/m3), Bình thường ≤34

    B – NHĨ PHẢI

    Đối với nhĩ trải bạn cần hiểu các thông tin sau:
    • Đường kính trục ngắn nhĩ phải – Minor right atrial diameter (mm), Bình thường 29-45; giãn nhẹ 46-49; giãn vừa 50-54 ; giãn nhiều >5
    • Đường kính trúc ngắn nhĩ phải / diện tích da – Minor right atrial diameter/body surface (mm/m2), Bình thường: 19 ± 3 (1 SD)
    • Đường kính trục dài nhĩ phải – Major right atrial diameter/body surface (mm/m²), Bình thường: Nam 24 ± 3 (1 SD), Nữ 25 ± 3 (1 SD)
    • Thể tích nhĩ phải / diện tích da – Right atrial volume/body surface (ml/m²), Bình thường: Nam 25 ± 7 (1 SD),  Nữ 21 ± 6 (1 SD)

    C – THẤT TRÁI (LEFT VENTRICLE)

    Còn đối với thất trái bạn cần phải đánh giá chi tiết cả về tiêu chí bình thường và không bình thường
    Các chỉ số bình thường:
    IVSd:6-10mm IVSs:6-13mm
    LVEDd:40-60mm LVEDs:20-40mm
    LVPWd:6-11mm LVPWs:6-13mm
    EDV:nam65-155ml,nữ 55-110ml ESV:nam20-60ml,nữ20-50ml
    EF:≥55% FS:28-42%

    Phân suất tống máu – Ejection fraction (%)

    • Phân loại cổ điển cho cả hai giới: Bình thường ≥55; Bất thường nhẹ 45-54, vừa 30-44, nặng <30 Phân loại mới cho nam: Bình thường 52-72; Bất thường nhẹ 41-51, vừa 30-40, nặng <30
    • Phân loại mới cho nam: Bình thường 54-74; Bất thường nhẹ 41-53, vừa 30-40, nặng <30
    Các thành tim và khối cơ: Thành sau và vách – Thickness of posterior and septal wall (mm): Bình thường 6-9; Bất thường nhẹ 10-12, vừa 13-15, nặng >15

    D – THẤT PHẢI (RIGHT VENTRICLE)

    Dưới đây là các chỉ số bình thường của thất phải:

    • RVD1 (Basal RV diameter):25-41mm
    • RVD2 (Mid ventricular RV diameter):19-35mm
    • RVD3 (Base apex distance): 59-83mm
    • RVOT1 (Proximal RVOT):21-35mm
    • RVOT2 (Distal RVOT):17-27mm

    Chiều dày thành (RV wall thickness): ≤5mm, TAPSE:>17mm

    Vận tốc đỉnh tâm thu Doppler mô của vòng van 3 lá(Peak systolic tissue doppler velocity of the tricuspidannulus(S wave) PW-Doppler)

     Siêu âm tìm cần nhìn được kết quả chính xác

    Siêu âm tìm cần nhìn được kết quả chính xác

    E – ĐỘNG MẠCH CHỦ VÀ VAN ĐỘNG MẠCH CHỦ (AOROTA AND AORTIC VALVE)

    Các chỉ số bình thường:
    • Biên độ mở van ở đầu kỳ tâm thu: 15-25mm
    • Vmax: <2.5m/s Gp: <35mmHg
    • PHT: >500ms
    • Diện tích lỗ van: 3-4cm2
    • Đường kính động mạch chủ (20-36mm)
    Các kích thước thất trái
    AO/Vịtrí Vòng van Xoang Valsalva Đoạn nối Đoạn lên Đoạn cung
    Bình thường 20-31mm 29-45mm 22-36mm 22-36mm 22-36mm
    Theo diện tích da 12-14mm/m2 15-20mm/m2 13-17mm/m2 13-17mm/m2
    Hở van chủ (Aortic valve regurgitation):
    Đánh giá theo mức độ lan truyền dòng hở van trong thất trái:
    • Độ 1: Dòng chảy chỉ giới hạn ngay dưới van chủ
    • Độ 2: Dòng chảy lan tới không quá ½ lá trước van 2 lá
    • Độ 3: Dòng chảy lan tới cơ nhú
    • Độ 4: Dòng chảy lan tới mỏm tim
    Cách dánh giá hở van động mạch chủ
    Venacontracta(cm) PHT (thời gian nửa áp lực)CW-Doppler Dòng chảy tâm trương đảo ngượcđộngmạchchủxuống
    Nhẹ:<0.3

    Vừa:0.3-0.6

    Nặng:>0.6

    Nhẹ:>500

    Vừa:200-500

    Nặng:<200

    Nhẹ: nếucóở tâm trương

    Vừa: tâmtrươngsớm

    Nặng:toàn tâm thu

    Định lượng dòng hở (Jet-quantification):

    • Jet-width / LVOT-width: nhẹ <0.25; vừa 0.25-0.64; nặng >0.64
    • Jet-area / LVOT-area: nhẹ <0.05; vừa 0.05-0.59; nặng >0.59
    Các tham số định tính:
    Chỉsố /Mứcđộ hở Mức độ nhẹ Mức độ vừa Mức độ nặng
    S Hở (Jet area) Nhỏ Biến đổi Lớnnếutrungtâm,

    biếnđổinếulệchtâm

    Khuyết diện tiếp xúc van Nhẹ Vừa Nhiều
    Dòng hở trên CW

     

    Nhạt Biến đổi Đậm
    Nhĩ trái Bìnhthường Bt Or giãn Giãn
    Thất trái Bìnhthường BT Or giãn Giãn

     

    Dòng hở trên CW

     

    Nhạt Biếnđổi Đậm
    Nhĩ trái BT BT or giãn Giãn
    Thất trái BT BT or giãn Giãn

    Thêm vào thông số PISA (Additional PISA-parameters)

    Chỉsố / Mứcđộ hở Mứcđộ nhẹ Mứcđộvừa Mứcđộ nặng
    EROA(cm2) <0.10 0.10-0.29 >0.29
    Thể tích hở

     

    =EROA xTVI

    (ml / nhát bóp)

    <30 30-59 >59
    Phân suất hở%

     

    <30 30-49 >49
    Hẹp van chủ (Aortic valve stenosis): Diện tích van – Valve area (cm2)
    Nhẹ >1.5; Vừa 1.0-1.5; Nặng <1.0
    Diện tích van / Diện tích da – Normalized valve area (cm2/m2)
    Nhẹ >0.85; Vừa 0.60-0.85; Nặng <0.60
    Đo các thông số (mmHg)
    Hẹp van DMC
    Chênh áp TB(mmHg) V tối đa(m/s) Chênh áp

    tối đa(mmHg)

    Tỷ số vận tốc (đường rathấttrái/vanchủ)
    Nhẹ:<20

    Vừa:20-40

    Nặng:>40

    Nhẹ:2.6-2.9

    Vừa:3.0-4.0

    Nặng:>4.0

    Nhẹ:<35

    Vừa:35-65

    Nặng:>65

    Nhẹ:>0.5

    Vừa:0.25-0.5

    Nặng:<0.25

    F – ĐỘNG MẠCH PHỔI VÀ VAN ĐMP (PULMONARY AND PULMONARY VALVE)

    • Đường kính bình thường ĐMP: 15-20mm

    • Bình thường: Vmax 60-90cm/s

    • Áp lực động mạch phổi tâm thu = 4 V2hở 3 lá + Áp lực nhĩ phải. hở 3 lá là vận tốc tối đa của dòng hở 3 lá.
    • Áp lực nhĩ phải: bình thường là 5 mmHg, khi suy tim nhẹ là 10 mmHg, khi suy tim nặng là 15 mmHg.
    • Áp lực động mạch phổi tâm trương = 4V2cuối tâm trương + 10., V2 cuối tâm trương là vận tốc cuối tâm trương của phổ dòng hở van động mạch phổi. Bình thường, áp lực động mạch phổi tâm trương là 12-14,5mmHg.
    • Áp lực động mạch phổi trung bình = 4V2đầu tâm trương + 10., V2 đầu tâm trương là vận tốc đầu tâm trương của phổ dòng hở van động mạch phổi. Bình thường áp lực động mạch phổi trung bình là 15-23mmHg.
    Hẹp van ĐMP (Pulmonary valve stenosis):
    • Hẹp nhẹ: Vmax <3m/s Gpmax <36mmHg
    • Hẹp vừa: Vmax 3-4m/s Gpmax 36-64mmHg
    • Hẹp nặng: Vmax >4m/s Gpmax >64mmHg
    Hở van ĐMP (Pulmonary valve regurgitation):
    • Hở nhẹ (Kích thước dòng hở với Nyquist 50-60cm/s: Gốc hẹp, thường <10mm)
    • Hở vừa (Kích thước dòng hở với Nyquist 50-60cm/s: trung gian)
    • Hở nặng (Kích thước dòng hở với Nyquist 50-60cm/s: Lớn gốc rộng, có thể ngắn)

     Từng vị trí sẽ có cách nhìn nhận khác nhau

    Từng vị trí sẽ có cách nhìn nhận khác nhau

    G – VAN 2 LÁ (MITRAL VALVE)

    • Chỉ số bình thường:
    • Ve: 60-120cm/s Va: 50-80cm/s Gp: <5mmHg E/A>1 Diện tích lỗ van 2 lá: 4-6cm2
    • EF slope: 75-125mm/s (Dốc tâm trương) DE: 17-23mm (Biên độ di động của lá trước)
    • Hẹp van 2 lá (Mitral valve stenosis):
    Mứcđộhẹp

    Nhẹ

    Vừa

    Nặng

    Diệntíchlỗ van(cm2)

    >1,5

    1-1,5

    <1

    PHT(ms)

    <146

    146-220

    >220

    Chênháptrungbình(mmHg)

    <5

    5-10

    >10

    Áplựcđộngmạchphổi (mmHg)

    <30

    30-50

    >50

    Hở van 2 lá (Mitralvalve regurgitation)

    • Bình thường:Không có dòng phụt
    • Nhẹ: Dòng phụt trung tâm (thường<4cm2, hay<20%diện tích nhĩ trái)
    • Vừa:Dòng phụt trung bình (4-10cm2, hay20-40%diện tích nhĩ trái)
    • Nặng:Dòng phụt lớn(thường>10cm2, hay>40%diện tích nhĩ trái, dòng xoáy)

    H–VAN 3 LÁ(TRICUSPIDVALVE)

    • Chỉ số bình thường: Vmax <0,5-1m/s Gp <2mmHg
    • Hẹp van 3 lá (Tricuspid valve stenosis):
    • Dấu chứng hẹp đáng kể về huyết động: chênh áp trung bình ≥5mmHg; tích phân vận tốc thời gian dòng chảy ba lá >60cm; T1/2 ≥190ms;  phương trình liên tục ≤1cm2; nhĩ phải giãn ≥ mức độ vừa; giãn tĩnh mạch chủ dưới.
    • Hở van 3 lá (Tricuspid valve regurgitation):
    • Hở nhẹ: Diện tích dòng hở trung tâm <5cm2, PISA với Nyquist 28cm/s: <0,5cm
    • Hở vừa: Diện tích dòng hở trung tâm 5-10cm2, PISA với Nyquist 28cm/s: 0,6-0,9cm
    • Hở nặng: Diện tích dòng hở trung tâm >10cm2, PISA với Nyquist 28cm/s: >0,9cm

    Trên đây bác sỹ nguyễn Đức Tỉnh tổng hợp một vài thông số quan trọng trong siêu âm tim- Một lĩnh vực rất khó trong chuyên ngành chẩn đoán hình ảnh. nếu bạn thấy bài viết này hay, hãy cho chúng tôi một like và một chia sẻ để chúng tôi làm động lực sẽ tiếp tục chia sẻ nhiều kiến thức y khoa thú vị hơn nữa. Các bạn có thể xem thêm thông tin tại website Nguyenductinh.com. chúc bạn và gia đình luôn mạnh khỏe.

  • Cập nhật 2025: cận bao nhiêu độ không đi nghĩa vụ

    Cập nhật 2025: cận bao nhiêu độ không đi nghĩa vụ

    Trong thời gian qua, có rất nhiều bạn trẻ đặt câu hỏi về cho chương trình chia sẻ kiến thức y khoa các câu hỏi liên quan tới các tiêu chuẩn để được dự tuyển nghĩa vụ quân sự. được thực hiện nghĩa vụ với tổ quốc. tuy nhiên có một số trường hợp không đủ tiêu chuẩn sức khỏe sẽ không được gọi đi nghĩa vụ quân sự, trong khuôn khổ bài viết ngày hôm nay chúng tôi sẽ làm rõ các tiêu chuẩn sức khỏe đặc biệt các vấn đề liên quan tới cận bao nhiêu độ không đi nghĩa vụ. Mời các bạn chú ý theo dõi.

    Cận bao nhiêu độ không đi nghĩa vụ?

    Quy trình khám mắt đối với ứng viên ứng tuyển nghĩa vụ quân sự  trích dẫn “Thông tư liên tich Hướng dẫn việc khám sức khỏe thực hiện nghĩa vụ quân sự”

    Số 1: Thị lực: Thị lực là tiêu chuẩn cơ bản để đánh giá sức nhìn của từng mắt, muốn đo thị lực chính xác, yêu cầu:

    – Nhân viên chuyên môn: Phải trực tiếp h­­ướng dẫn cách đọc và tiến hành đúng kỹ thuật quy định. Chú ý phát hiện những trư­­ờng hợp ng­­ười đọc không trung thực hoặc không biết đọc theo h­­ướng dẫn.

    – Bảng thị lực phải đáp ứng:

    + Chữ đen, nền trắng, hàng 7/10 đến 8/10 phải treo ngang tầm mắt nhìn.

    + Đủ độ ánh sáng cần thiết để đọc (khoảng 400 – 700 lux) tránh mọi hiện tượng gây loá mắt, quá sáng hoặc sáng dọi vào mắt ng­­ười đọc hoặc tối quá ảnh h­ưởng tới sức nhìn của ng­­ười đọc.

    + Cự ly giữa bảng tới chỗ đứng của ng­­ười đọc là 5m.

    + Ng­­ười đọc phải che mắt 1 bên bằng 1 miếng bìa cứng (không che bằng tay) và khi đọc cả 2 mắt đều mở (1 mắt mở sau bìa che).

    + Ngư­­ời đo dùng que chỉ vào d­­ưới từng chữ, ngư­­ời đọc phải đọc xong chữ đó trong khoảng d­­ưới 10 giây. Hàng 8/10, 9/10, 10/10 mỗi hàng chỉ đ­­ược đọc sai 1 chữ mới tính kết quả hàng đó.

    – Cách tính tổng thị lực 2 mắt: nếu thị lực cao hơn 10/10 vẫn chỉ tính là 10/10

    Ví dụ: Mắt phải 12/10, mắt trái 5/10 thì tổng thị lực 2 mắt là 15/10. Khi tính tổng thị lực để phân loại thì chú ý thị lực của mắt phải. Thị lực của mắt trái không thể bù cho mắt phải đ­­ược mà thị lực của mắt phải vẫn phải nh­­ư tiêu chuẩn đã quy định.

     Cận bao nhiêu độ không đi nghĩa vụ?

    Cận bao nhiêu độ không đi nghĩa vụ?

    Phân loại sức khỏe với các tật về mắt:

    Dưới đây là các phân loại chi tiết về các loại tất về mắt mà bạn nên biết:

    + Loại 1: không có bất thường về mắt.

    + Loại 2: Cận thị dưới -1,5 D

    + Loại 3: Cận thị từ – 1,5 D đến dưới – 3 D 3

    + Loại 4: Cận thị từ – 3 D đến dưới- 4 D

    + Loại 5: Cận thị từ – 4 D đến dưới- 5 D

    + Loại 6: Cận thị từ – 5 D trở lên

    + Cận thị đã phẫu thuật trên 1 năm kết quả tốt (dựa vào thị lực không kính) trừ xuống Loại 2

    Ngoài ra, đối với yêu cầu về sức khỏe, tại điểm a khoản 3 Điều 4 Thông tư 148/2018/TT-BQP quy định, tuyển chọn những công dân có sức khỏe loại 01, 02, 03; không gọi nhập ngũ vào Quân đội những công dân có sức khỏe loại 03 tật khúc xạ về mắt (cận thị 1,5 diop trở lên, viễn thị các mức độ); nghiện ma túy, nhiễm HIV, AIDS.

    Như vậy, công dân không phải tham gia thực hiện nghĩa vụ quân sự nếu cận thị từ 1,5 diop trở lên.

    Lời kết cho việc cận bao nhiêu thì không đi nghĩa vụ quân sự

    Trên đây là câu trả lời cho câu hỏi “cận bao nhiêu độ không đi nghĩa vụ”. Mong rằng với những chia sẻ trên bạn đã có các kiến thức về tổng hợp về cách khám phân loại bệnh về mắt cũng như bảng phân loại sức khỏe và tiêu chuẩn ứng tuyển nghĩa vị quân sự. Nếu các bạn nằm trong nhớm cận thị từ 1.5 Diop trở lên bạn vẫn phải tham gia khám sơ loại sức khỏe nghĩa vụ quân sự, sau khi khám tổng hợp các tiêu chuẩn sức khỏe như sức khỏe tổng quát, bệnh lý tai mũi họng, răng hàm măt, tim mạch, bệnh da liễu như HIV, bệnh lậu…. sau đó căn cứ theo bảng phân loại và tiêu chuẩn ứng tuyển, hội đồng nghĩa  vụ quân sự sẽ quyết định trường hợp nào đủ và không đủ tiêu chuẩn nhé các bạn. tuyệt đối không được trốn tránh việc đi khám vì sẽ trái quy định của nhà nước và pháp luật Ngoài ra, nếu có bất cứ thắc mắc gì hãy goi trực tiếp cho số hottline của chương trình theo sdt 0966089175 hoặc truy cập trang website Nguyenductinh.com để biết thêm thông tin. Chúc bạn và gia đình luôn mạnh khỏe.

  • Đốt Trĩ Bằng Sóng Cao Tần: Phương Pháp Hiệu Quả, Ít Đau Và Nhanh Hồi Phục

    Đốt Trĩ Bằng Sóng Cao Tần: Phương Pháp Hiệu Quả, Ít Đau Và Nhanh Hồi Phục

    Bệnh trĩ là một trong những vấn đề sức khỏe phổ biến gây ra nhiều phiền toái và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của nhiều người. Với sự phát triển của y học hiện đại, phương pháp đốt trĩ bằng sóng cao tần đang trở thành lựa chọn ưu việt thay thế cho phẫu thuật truyền thống. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn thông tin đầy đủ về kỹ thuật đốt trĩ bằng sóng cao tần, từ cơ chế hoạt động, quy trình thực hiện, ưu nhược điểm đến chi phí và những lưu ý quan trọng.

    1. Đốt trĩ bằng sóng cao tần là gì? Cơ chế hoạt động

    Đốt trĩ bằng sóng cao tần (Radiofrequency Ablation – RFA) là phương pháp điều trị bệnh trĩ hiện đại, sử dụng năng lượng từ dòng điện tần số cao (khoảng 400-500 kHz) để tạo ra nhiệt, làm đông mạch máu nuôi dưỡng búi trĩ và cắt bỏ nó một cách chính xác. Khi năng lượng RF đi qua mô, nó tạo ra nhiệt độ khoảng 60-80°C, đủ để gây co rút mô trĩ mà không gây tổn thương đến mô lành xung quanh.

    Đặc biệt, trong quá trình đốt, nhiệt lượng được kiểm soát chặt chẽ nên chỉ tác động lên chính xác vùng mô bệnh lý, đảm bảo:

    • Đông mạch máu ngay lập tức, hạn chế chảy máu
    • Làm co rút các mô búi trĩ
    • Kích thích quá trình hình thành mô sẹo để ngăn ngừa tái phát
    • Giảm thiểu tổn thương các mô lành và dây thần kinh xung quanh

    2. Quy trình thực hiện đốt trĩ bằng sóng cao tần

    2.1. Chuẩn bị trước khi thực hiện

    Trước khi tiến hành đốt trĩ bằng sóng cao tần, bệnh nhân cần trải qua các bước chuẩn bị sau:

    • Thăm khám lâm sàng: Bác sĩ sẽ thăm khám trực tiếp để xác định loại trĩ (trĩ nội, trĩ ngoại hoặc trĩ hỗn hợp) và mức độ bệnh (độ 1-4). Việc này giúp đánh giá khả năng áp dụng phương pháp RFA và lên kế hoạch điều trị phù hợp.
    • Xét nghiệm máu: Bệnh nhân cần thực hiện một số xét nghiệm cơ bản như công thức máu, đông máu cơ bản, nhóm máu để đánh giá tình trạng sức khỏe tổng thể và phát hiện các rối loạn đông máu tiềm ẩn.
    • Nhịn ăn: Tùy theo phương thức gây tê/mê, bệnh nhân có thể được yêu cầu nhịn ăn 4-6 giờ trước thủ thuật. Nếu chỉ gây tê tại chỗ, việc nhịn ăn có thể không cần thiết.
    • Vệ sinh cá nhân: Bệnh nhân nên vệ sinh sạch sẽ vùng hậu môn trước khi đến bệnh viện.
    • Thụt tháo (nếu cần): Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể yêu cầu thụt tháo nhẹ để làm sạch trực tràng trước thủ thuật.

    Đốt trĩ bằng sóng cao tần là giải pháp được nhiều người lựa chọn 

    Đốt trĩ bằng sóng cao tần là giải pháp được nhiều người lựa chọn 

    2.2. Quá trình thực hiện

    Quy trình đốt trĩ bằng sóng cao tần thường diễn ra trong khoảng 15-30 phút với các bước cụ thể như sau:

    Bước 1: Gây tê/mê

    • Bệnh nhân được gây tê tại chỗ bằng thuốc tê Lidocaine 2% hoặc tiền mê nhẹ tùy tình trạng cụ thể và mức độ trĩ
    • Việc gây tê giúp giảm đau hoàn toàn trong quá trình thực hiện thủ thuật
    • Bệnh nhân vẫn tỉnh táo nhưng không cảm thấy đau

    Bước 2: Tiến hành đốt sóng cao tần

    • Bác sĩ sử dụng dụng cụ nong hậu môn để tiếp cận búi trĩ
    • Đưa đầu dò sóng cao tần (thường có đường kính 1-2mm) vào gốc búi trĩ
    • Kích hoạt máy phát sóng cao tần, tạo ra nhiệt làm đông mạch máu nuôi dưỡng búi trĩ
    • Đồng thời cắt bỏ búi trĩ mà không gây chảy máu
    • Thời gian đốt mỗi búi trĩ thường kéo dài 1-2 phút

    Bước 3: Kiểm tra kết quả

    • Sau khi đốt xong tất cả các búi trĩ, bác sĩ sẽ kiểm tra lại toàn bộ vùng hậu môn
    • Đảm bảo đã xử lý hết các mạch máu nuôi dưỡng búi trĩ
    • Vị trí đốt trĩ thường không cần khâu vì đã được đông máu hoàn toàn

    Bước 4: Theo dõi ngắn hạn

    • Bệnh nhân được chuyển đến phòng hồi tỉnh/theo dõi khoảng 30-60 phút
    • Kiểm tra các dấu hiệu sinh tồn và tình trạng chảy máu
    • Nếu không có biến chứng, bệnh nhân có thể ra về trong ngày

    2.3. Chăm sóc sau khi đốt trĩ

    Chăm sóc hậu phẫu đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo kết quả điều trị tốt và ngăn ngừa biến chứng:

    • Nghỉ ngơi: Bệnh nhân nên nghỉ ngơi hoàn toàn trong 24-48 giờ đầu tiên, hạn chế vận động mạnh trong 3-5 ngày sau thủ thuật.
    • Chế độ ăn uống:
      • Bổ sung nhiều chất xơ từ rau xanh, trái cây tươi
      • Uống đủ nước (2-3 lít/ngày) để làm mềm phân
      • Tránh đồ ăn cay nóng, rượu bia, cà phê đậm đặc
      • Có thể dùng thuốc nhuận tràng theo chỉ định của bác sĩ
    • Vệ sinh hậu môn:
      • Vệ sinh sạch sẽ vùng hậu môn sau mỗi lần đi vệ sinh
      • Nên sử dụng nước ấm thay vì giấy vệ sinh khô
      • Có thể dùng dung dịch vệ sinh hậu môn theo chỉ định của bác sĩ
      • Tránh xà phòng có tính tẩy rửa mạnh
    • Theo dõi dấu hiệu bất thường:
      • Đau dữ dội kéo dài không giảm khi dùng thuốc giảm đau
      • Chảy máu nhiều từ hậu môn
      • Sốt cao trên 38°C
      • Không thể đi tiểu sau 24 giờ
      • Nếu xuất hiện các dấu hiệu trên, bệnh nhân cần liên hệ ngay với bác sĩ

     Đố trĩ bằng sóng cao tần sẽ nhanh phục hồi hơn 

    Đố trĩ bằng sóng cao tần sẽ nhanh phục hồi hơn 

    3. Ưu điểm và nhược điểm của phương pháp đốt trĩ bằng sóng cao tần

    3.1. Ưu điểm

    • Ít đau, ít chảy máu: Nhờ nhiệt từ sóng cao tần làm đông mạch máu ngay lập tức, giảm thiểu chảy máu trong và sau thủ thuật. Bệnh nhân thường chỉ cảm thấy khó chịu nhẹ thay vì đau dữ dội như phẫu thuật truyền thống.
    • Không cần nằm viện: Đa số bệnh nhân có thể ra về trong ngày sau thủ thuật, tiết kiệm thời gian và chi phí nằm viện. Thời gian hồi phục nhanh chỉ từ 3-5 ngày, trong khi phẫu thuật truyền thống cần 2-3 tuần.
    • Giảm nguy cơ biến chứng: Phương pháp này giảm đáng kể nguy cơ các biến chứng phổ biến của phẫu thuật cắt trĩ như nhiễm trùng, hẹp hậu môn, tổn thương cơ vòng hậu môn, bí tiểu.
    • Bảo tồn mô lành: Nhiệt lượng được kiểm soát chính xác chỉ tác động lên mô bệnh lý, không gây tổn thương đến mô lành xung quanh, giúp giảm nguy cơ tái phát và các vấn đề về chức năng hậu môn.
    • Có thể điều trị nhiều búi trĩ cùng lúc: Phương pháp này cho phép điều trị đồng thời nhiều búi trĩ trong cùng một lần thủ thuật.
    • Thẩm mỹ cao: Không để lại sẹo hoặc vết thương hở như phẫu thuật truyền thống.

    3.2. Nhược điểm

    Không phù hợp với trĩ giai đoạn nặng: Phương pháp đốt sóng cao tần chủ yếu phù hợp với trĩ độ 1-3, không hiệu quả với trĩ độ 4 hoặc trĩ sa nghẹt nghiêm trọng, cần phẫu thuật truyền thống để điều trị triệt để.

    Nguy cơ tái phát: Một số trường hợp có thể tái phát nếu không duy trì thói quen sinh hoạt lành mạnh hoặc nguyên nhân gây trĩ không được khắc phục. Tỷ lệ tái phát sau 5 năm khoảng 10-15%, thấp hơn so với các phương pháp ít xâm lấn khác nhưng cao hơn phẫu thuật truyền thống.

    Chi phí cao hơn: Chi phí điều trị cao hơn so với phương pháp cắt trĩ truyền thống tại một số cơ sở y tế, đặc biệt là ở các bệnh viện tư nhân hoặc quốc tế, do sử dụng thiết bị và công nghệ hiện đại.

    4. Chi phí đốt trĩ bằng sóng cao tần

    Phương pháp đốt trĩ bằng sóng cao tần HCPT (High-Frequency Capacitance Pile Treating) là một kỹ thuật hiện đại, ít xâm lấn, được ứng dụng phổ biến trong điều trị bệnh trĩ. Chi phí thực hiện thường cao hơn so với các phương pháp cắt trĩ truyền thống do sử dụng công nghệ tiên tiến và mang lại nhiều lợi ích như ít đau, hồi phục nhanh.

    Mức giá tham khảo:

    Chi phí trung bình: 10 – 20 triệu đồng cho một ca điều trị (tùy mức độ trĩ).

    • Trĩ độ 1-2: 10 – 15 triệu đồng (thường chỉ cần 1 lần điều trị).
    • Trĩ độ 3-4: 15 – 20 triệu đồng (có thể cần thêm lần điều trị hoặc xử lý phức tạp hơn).

    Chi phí xét nghiệm trước điều trị: 1 – 3 triệu đồng (bao gồm nội soi hậu môn, xét nghiệm máu, siêu âm nếu cần).

    Chi phí phát sinh: 1 – 5 triệu đồng (thuốc men, vật tư tiêu hao, tái khám).

     Chi phí của phương pháp đốt sóng cao tần phụ thuộc vào cơ sở y tế bạn chọn 

    Chi phí của phương pháp đốt sóng cao tần phụ thuộc vào cơ sở y tế bạn chọn 

    5. So sánh với các phương pháp khác

    iện nay, có nhiều phương pháp điều trị bệnh trĩ, mỗi phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng. Dưới đây là bảng so sánh giữa đốt trĩ bằng sóng cao tần và các phương pháp khác:

    Phương pháp Ưu điểm Nhược điểm
    Đốt trĩ bằng sóng cao tần Ít đau, ít chảy máu, không cần phẫu thuật mở, hồi phục nhanh, không ảnh hưởng đến mô lành Chi phí cao hơn một số phương pháp khác, có thể tái phát nếu không duy trì lối sống lành mạnh
    Cắt trĩ truyền thống (phẫu thuật) Hiệu quả triệt để, phù hợp với trĩ độ nặng Đau nhiều, chảy máu, thời gian hồi phục lâu, nguy cơ biến chứng cao
    Thắt búi trĩ bằng vòng cao su Chi phí thấp, thực hiện nhanh chóng Chỉ phù hợp với trĩ nội độ 1-2, có thể gây đau và chảy máu sau thủ thuật
    Đốt trĩ bằng laser Chính xác cao, ít xâm lấn Chi phí cao, có thể gây tổn thương mô lành nếu không thực hiện đúng kỹ thuật
    Tiêm xơ búi trĩ Không cần can thiệp ngoại khoa, phù hợp với trĩ độ nhẹ Hiệu quả thấp với trĩ kích thước lớn, có thể tái phát sau một thời gian

    Nhìn chung, đốt trĩ bằng sóng cao tần là lựa chọn phù hợp cho những người muốn điều trị trĩ hiệu quả mà không cần phẫu thuật mở, đồng thời giảm đau, ít chảy máu và nhanh hồi phục.

    6. Lưu ý quan trọng để tránh tái phát sau đốt trĩ

    Để đảm bảo hiệu quả lâu dài sau khi điều trị trĩ bằng sóng cao tần, bệnh nhân cần tuân thủ một số nguyên tắc quan trọng trong sinh hoạt và ăn uống:

    • Tăng cường chất xơ: Ăn nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt để giúp nhu động ruột hoạt động tốt, hạn chế táo bón.
    • Uống đủ nước: Mỗi ngày nên uống từ 2 – 2.5 lít nước để giữ cho phân mềm, dễ đi tiêu hơn.
    • Hạn chế thực phẩm gây kích thích: Tránh đồ ăn cay nóng, rượu bia, cà phê và các chất kích thích khác vì có thể làm tổn thương niêm mạc hậu môn.
    • Tránh ngồi lâu, đứng lâu: Nếu công việc yêu cầu ngồi nhiều (như dân văn phòng), nên đứng dậy đi lại sau mỗi 30 – 45 phút để giảm áp lực lên tĩnh mạch hậu môn.
    • Tập thể dục nhẹ nhàng: Các bài tập như đi bộ, yoga, bơi lội giúp lưu thông máu tốt hơn, giảm nguy cơ tái phát trĩ.
    • Giữ sạch hậu môn: Sau khi đi vệ sinh, nên dùng nước ấm hoặc khăn ướt mềm để lau thay vì giấy khô để tránh kích ứng.
    • Không rặn khi đi vệ sinh: Cố gắng tạo thói quen đi vệ sinh đúng giờ, tránh ngồi lâu trong nhà vệ sinh.

    Đốt trĩ bằng sóng cao tầnlà phương pháp điều trị hiện đại, ít xâm lấn, giúp bệnh nhân nhanh chóng loại bỏ búi trĩ mà không cần phẫu thuật mở. Với những ưu điểm như ít đau, ít chảy máu, thời gian hồi phục ngắn và giảm nguy cơ biến chứng, đây là lựa chọn tối ưu cho người mắc trĩ độ 1-3. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả lâu dài và tránh tái phát, bệnh nhân cần tuân thủ chế độ ăn uống, sinh hoạt khoa học và giữ vệ sinh hậu môn đúng cách. Nếu bạn đang tìm kiếm một phương pháp điều trị trĩ an toàn, hiệu quả, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn phù hợp nhất.

    Ngoài ra, để biết thêm các thông tin khác về phương pháp đốt sóng cao tần bạn có thể liên hệ với bác sĩ BS. Nguyễn Đức Tỉnh qua Hotline: 0976.958.582 hoặc Email: [email protected]  để được tư vấn trực tiếp.

  • Mang thai 24 tuần, thai nhi 24 tuần nặng bao nhiêu

    Mang thai 24 tuần, thai nhi 24 tuần nặng bao nhiêu

    Mang thai 24 tuần là một sự trải nghiệm tuyệt vời đối với tất cả các bà mẹ đặc biệt là những người lần đầu mang thai, thai 24 tuần có đặc điểm gì nổi bật, cân nặng thai nhi 24 tuần được bao nhiêu, các việc bạn cần làm để chuẩn bị cho kế hoạch sinh con của mình. hãy cùng chúng tôi tham khảo qua bài viết : “Mang thai 24 tuần, thai nhi 24 tuần nặng bao nhiêu” nhé các bạn

    Điểm nổi bật trong tuần mang thai thứ 24.

    Các cơ mặt thai nhi bắt đầu hoạt động

    Lông mày của con bạn vừa mới mọc cách đây vài tuần và bây giờ bé đang hoạt động các cơ trên khuôn mặt bằng cách nâng chúng lên hoặc hạ chúng xuống

    Thời điểm để xét nghiệm tiểu đường thai kỳ

    Xét nghiệm tiểu đường thai kỳ được khuyến cáo là một xét nghiệm bắt buộc cho phụ nữ mang thai tử 24-28 tuần tuổi. thời điểm này phụ nữ mang thai sẽ được làm test dung nạp đường huyết. nếu dương tính với tiểu đường thai kỳ, bạn cần gặp bác sĩ chuyên khoa để có cách sinh hoạt, ăn uống tiết chế hoặc thậm chí sử dụng thuốc để kiểm soát đường huyết.

    Hình ảnh hở eo cổ tử cung thai 24 tuần

    Hình ảnh hở eo cổ tử cung thai 24 tuần

    Nhận Biết các dấu hiệu chuyển dạ sinh non

    Khi chuẩn bị sinh non, bạn có thể gặp phải các triệu chứng như sau:

    • Đau bụng dưới như sắp đến tháng.
    • Cơn co thắt ở bụng cứ sau 10 phút hoặc sớm hơn.
    • Buồn nôn, nôn hoặc tiêu chảy.
    • Đau lưng âm ỉ
    • Cảm giác nặng, đau tức vùng chậu hoặc dưới bụng.
    • Đau quặn bụng.
    • Dịch âm đạo bất thường như ẩm ướt có chất nhầy hoặc chút máu.

    Theo dõi kỹ tình trạng đau bụng, ra huyết bất thường hoặc chảy dịch ở âm đạo. đó có thể là hiện tượng sinh non mà rất nhiều người mắc phải, để tránh tình trạng sinh non hoặc thai chết lưu, tốt nhất các mẹ bầu nên được khám tầm soát, siêu âm đo độ dài kênh cổ tử cung để dự báo tình trạng sinh non. Nếu độ dài kênh cổ tử cung nhỏ hơn 25mm, bạn cần có chế độ nghỉ ngơi hoặc sử dụng thuốc để ngăn ngừa tình trạng sinh non.

    Nếu bạn chưa biết cách phát hiện các dấu hiệu chuyển dạ sinh non , thì bây giờ là lúc để tìm hiểu. Liên hệ với bác sĩ hoặc nữ hộ sinh của bạn ngay lập tức nếu bạn nhận thấy bất kỳ dấu hiệu nào trong số các triệu chứng trên

    24 tuần là bao nhiêu tháng?

    Bạn đang ở tháng thứ sáu! Cố lên nào, bạn đà đi được gần 2/3 chặng đường rồi

    Sự phát triển của thai nhi 24 tuần:

    Khi bạn mang thai được 24 tuần, các cử động của em bé có thể cảm thấy mạnh mẽ hơn một chút và dễ nhận thấy hơn, với những cú hích và đá trở nên thường xuyên hơn.

    Đến tuần thứ 24, tai trong của bé đã phát triển đầy đủ. Cơ quan này kiểm soát cảm giác thăng bằng và giúp con bạn nhận biết được mình nằm nghiêng bên phải hay không nằm trong bụng mẹ.

    Mặc dù phổi của bé đã được hình thành vào tuần này, Các túi hô hấp ở đầu các nhánh nhỏ nhất trong phổi của bé đang phát triển và nhân lên, tạo thêm diện tích bề mặt cho quá trình trao đổi oxy và carbon dioxide khi bé chào đời.nhưng phổi của bé sẽ chỉ sẵn sàng hoạt động bình thường ở thế giới bên ngoài sau khi chúng bắt đầu sản xuất một chất gọi là chất hoạt động bề mặt. Quá trình này sẽ bắt đầu trong những tuần sắp tới – thường là khoảng 26 tuần .

    Khi được 24 tuần, bạn có thể nhận thấy những thời điểm mà mức độ chuyển động của bé dường như tăng lên, chẳng hạn như trước khi đi ngủ và những thời điểm khác khi bé có vẻ ít cử động hơn, điều này có thể xảy ra khi bé đang bận ngủ.

    Hình dạng em bé lúc này trông như thế nào

    Hình ảnh siêu âm 4D thai 24 tuần

    Hình ảnh siêu âm 4D thai 24 tuần

    Lúc này, em bé của bạn có thân hình khá gầy, nhưng cơ thể của bé đang đầy đặn tương ứng và sẽ sớm bắt đầu bụ bẫm. Da của em bé vẫn còn mỏng và mờ, nhưng điều đó cũng sẽ bắt đầu thay đổi. Đây cũng là giai đoạn bạn có thể đi siêu âm 4D để đánh giá chi tiết cấu trúc giải phẫu của thai nhi, đồng thời dựa vào siêu âm 4D, bạn có thể nhìn thấy mặt con của mình đó

    Thai nhi 24 tuần nặng bao nhiêu, Hình ảnh siêu âm thai 24 tuần:

    Bảng kích thước siêu âm thai 24 tuần

    Bảng kích thước siêu âm thai 24 tuần

    Thai nhi 24 tuần tuổi nặng bao nhiêu kg? Ở tuần thứ 24, thai nhi đã dài hơn 32 cm và nặng từ 0,6 đến 0,7 kg.

    Một số chỉ số siêu âm cần biết lúc thai 24 tuần:

    • BPD: đường kính lưỡng đỉnh thai nhi
    • HC: chu vi vòng đầu
    • AC: chu vi vòng bụng
    • HL: chiều dài xương cánh tay
    • FL: chiều dài xương đùi
    • HR: nhịp tim Khỏng 130-165 lần/ Phút

    Các triệu chứng mẹ bầu gặp  mang thai tuần 24

    Khi mang thai được 24 tuần, dưới đây là một số triệu chứng bạn có thể gặp phải:

    • Tử cung đang phát triển , Đỉnh tử cung của bạn đã nhô lên trên rốn của bạn. Bây giờ nó có kích thước bằng một quả bóng đá.
    • Lo lắng là bình thường, Thỉnh thoảng bạn lo lắng một chút là điều bình thường , nhưng hãy cố gắng tập trung vào việc chăm sóc bản thân và em bé – và hãy tin rằng bạn đã được trang bị tốt cho những gì phía trước.
    • Thay đổi làn da. Bạn có thể bắt đầu nhận thấy những mảng da sẫm màu hơn trên cơ thể và mặt do thay đổi nội tiết tố. Điều này xảy ra do các tế bào mang sắc tố gọi là melanin bị kích thích. Các mảng màu nâu trên khuôn mặt của bạn được gọi là chloasma, và đường sẫm màu ở bụng được gọi là linea nigra. Sau khi bạn sinh con xong, những vùng sắc tố này thường mờ dần theo thời gian. Các chuyên gia nói rằng tránh tiếp xúc nhiều với ánh nắng mặt trời và sử dụng kem chống nắng có thể giúp giảm bớt tình trạng nám da. Khi cơ thể phát triển, bạn cũng có thể nhận thấy những vệt đỏ ở nơi da căng ra. Rạn da khi mang thai có nhiều khả năng xảy ra trên các vùng như bụng, mông và ngực của bạn. Rạn da không thể ngăn ngừa được, nhưng chúng có thể mờ dần theo thời gian sau khi bạn sinh con. Bạn cũng có thể bị ngứa khi da căng ra; thoa kem dưỡng ẩm có thể giúp giảm cảm giác ngứa ngáy.
    • Đau dây chằng tròn. Bạn có thể bị đau ở một hoặc cả hai bên bụng hoặc vùng hông. Đây có thể là chứng đau dây chằng tròn, khá phổ biến khi mang thai. Điều này xảy ra do các dây chằng giữ tử cung của bạn đang bị căng và giãn ra. Nhẹ nhàng kéo giãn và thay đổi tư thế có thể giúp giảm đau. Nếu cơn đau quá dữ dội; nếu nó đi kèm với các triệu chứng khác, chẳng hạn như sốt hoặc chảy máu; hoặc nếu bạn hoàn toàn lo lắng, hãy liên hệ với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn để kiểm tra.
    • Khó ngủ. Kích thước bụng bầu ở tuần thứ 24 có thể khiến bạn khó tìm được tư thế ngủ thoải mái. Một số chiếc gối được đặt tốt có thể giúp ích cho bạn! Thử nằm nghiêng khi ngủ với đầu gối cong và kê một chiếc gối giữa hai chân và một chiếc gối khác dưới bụng để làm điểm tựa. Đọc thêm trong hướng dẫn ngủ theo tam cá nguyệt của chúng tôi .
    • Mất thăng bằng và chóng mặt. Vòng bụng ngày càng lớn của bạn ảnh hưởng đến cách phân bổ trọng lượng của bạn , khiến bạn dễ cảm thấy mất cân bằng hơn một chút. Ngoài ra, những thay đổi trong hệ tuần hoàn có thể khiến bạn cảm thấy chóng mặt hoặc choáng váng. Có thể giúp bạn di chuyển chậm (đặc biệt là khi bạn đứng dậy hoặc thay đổi tư thế), uống nhiều nước và giữ mát. Nếu bạn cảm thấy chóng mặt, hãy nằm nghiêng, nếu bạn có thể.
    • Chuột rút chân. Gần đây bạn có bị đau bắp chân hoặc co rút cơ bàn chân không? Không có gì bất thường khi bạn cảm thấy chuột rút như thế này khi thai được 24 tuần. Trên thực tế, bạn có thể gặp phải triệu chứng này bất cứ lúc nào cho đến ngày em bé chào đời. Mặc dù các chuyên gia không biết nguyên nhân chính xác của chuột rút ở chân khi mang thai, nhưng có những cách có thể giảm triệu chứng này như:
    • Căng cơ bắp chân trước khi ngủ vào buổi tối,
    • Giữ thể lực thông qua tập thể dục thường xuyên
    • Uống nhiều nước để giúp giảm chuột rút.

    Mang thai 24 tuần: Những điều cần cân nhắc

    • Khi bụng của bạn lớn dần lên, bạn và đối tác của bạn có thể tự hỏi liệu quan hệ tình dục có còn an toàn hay không. Nếu thai kỳ của bạn tiến triển bình thường, quan hệ tình dục có lẽ là an toàn, nhưng nếu thai kỳ của bạn có biến chứng, bác sĩ có thể khuyên bạn nên kiêng. Đọc thêm về tình dục khi mang thai để biết thêm thông tin và thảo luận về cảm xúc của bạn với đối tác của bạn. Hãy nhớ rằng khi mang thai, ham muốn tình dục của cả bạn và đối tác của bạn có thể khác nhau. Tuy nhiên khi quan hệ bạn vẫn nên sử dụng các biện pháp an toàn để ngăn ngừa bệnh lây truyền qua đường tình dục như bệnh lậu, HIV, giang mai…
    • Giữ đủ nước là điều quan trọng, nhưng nhiều người phải vật lộn để uống đủ mỗi ngày. Là một người mẹ sắp làm mẹ, bạn cần uống nhiều nước để cơ thể khỏe mạnh và hỗ trợ cho sự phát triển của thai nhi. Các chuyên gia khuyên bạn nên uống khoảng 10 cốc nước mỗi ngày tương đương 2-2,5l nước trong ngày. Nếu bạn có xu hướng quên uống nước trong một ngày bận rộn của mình, hãy đặt lời nhắc trên điện thoại nhắc bạn uống một cốc nước vài giờ một lần
    • Bạn nên bắt đầu thảo luận về sở thích sinh con của mình với bác sĩ, nữ hộ sinh và bạn đời của mình. Bạn đời và các bác sĩ của bạn càng biết nhiều về sở thích cá nhân của bạn và hình thức sinh bạn muốn có, thì họ càng có thể hỗ trợ bạn tốt hơn khi đến thời điểm chuyển dạ. Người bạn đời của bạn có thể hỗ trợ bạn bằng cách thực hiện một số biện pháp thoải mái nhất định như mát-xa, động viên và hỗ trợ tinh thần cho bạn. Vẫn còn nhiều thời gian để thảo luận và viết kế hoạch sinh con, nếu bạn muốn, nhưng bây giờ là thời điểm tốt để bắt đầu những cuộc trò chuyện này.
    • Bạn có thể đang trải qua một số điều kỳ lạ mà bạn không thể hoàn thành. Có lẽ bạn đang có những giấc mơ điên rồ, hoặc có thể bạn đang đấu tranh để giữ tập trung trong khi bình thường bạn đang làm rất tốt mọi thứ.

    Mang thai 24 tuần: Danh sách Cần làm của bạn

    Để mẹ bầu mang thai 24 tuần luôn được vui tươi, khở mạnh bạn cần chu ý làm một số điều sau:

    • Cảm thấy căng thẳng? Hãy nuông chiều bản thân bằng cách mát-xa trước khi sinh. Tìm một chuyên gia mát-xa được đào tạo đặc biệt để điều trị cho những bà mẹ sắp sinh.
    • Vài tuần tới có thể là cơ hội tốt để đi du lịch trước khi em bé của bạn chào đời. Sau khoảng 28 tuần của thai kỳ, việc đi lại thường khó khăn hơn, vì đi bộ nhiều có thể mệt mỏi và ngồi trong thời gian dài có thể cực kỳ khó chịu. Nếu bạn đang nghĩ về một nơi nghỉ ngơi, hãy bắt đầu tổ chức một kỳ nghỉ vào phút cuối.
    • Chuẩn bị sẵn sàng cho ngôi nhà của bạn
    • Nếu bản năng làm tổ của bạn đang hoạt động, hãy tận dụng tối đa nó! Ngoài việc sắp xếp, dọn dẹp và chuẩn bị không gian cho bé, hãy nghĩ đến sự an toàn – danh sách kiểm tra việc giữ trẻ của chúng tôi là một nơi tốt để bắt đầu.
    • Xem xét, tham khảo các ngân hàng lưu trữ máu cuống rốn
    • Nếu bạn muốn thu thập và lưu trữ máu cuống rốn của con mình khi mới sinh hoặc hiến tặng, bạn cần phải thu xếp sớm. Tìm hiểu thêm về ngân hàng máu cuống rốn . việc lưu trữ máu cuống rốn sẽ rất hữu ích cho con bạn hay các thành viên trong gia đình của bạn. vì máu trong cuống rốn chứa rất nhiều tế bào gốc, sẽ rất có giá trị chữa được nhiều bệnh cho con bạn đó.

    Trên đây là một số chia sẻ của bác sĩ Nguyễn Đức Tỉnh về một số đặc điểm và dấu hiệu khi mang thai 24 tuần, Để biết thêm thông tin hãy truy cập trang website Nguyenductinh.com, để cập nhật nhưng thông y khoa chính xác, chi tiết nhất

  • Phình động mạch não – Tất cả thông tin bạn cần biết

    Phình động mạch não – Tất cả thông tin bạn cần biết

    Phình động mạch não là một tình trạng nguy hiểm tiềm ẩn, có thể dẫn đến biến chứng nghiêm trọng như đột quỵ xuất huyết nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Đây là hiện tượng một đoạn mạch máu trong não bị giãn nở bất thường, tạo thành túi phình do thành mạch suy yếu. Bệnh thường tiến triển âm thầm và chỉ bộc lộ triệu chứng khi túi phình lớn hoặc vỡ. Vậy phình động mạch não có nguy hiểm không? Nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị là gì? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây!

    Chứng phình động mạch não là gì?

    Chứng phình động mạch não (brain aneurysm) là một điểm yếu hoặc mỏng trên động mạch trong não phình và chứa đầy máu. Chứng phình động mạch có thể gây áp lực lên các dây thần kinh hoặc mô não. Nó cũng có thể vỡ ra, tràn máu vào các mô xung quanh (gọi là xuất huyết não). Chứng phình động mạch bị vỡ có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như đột quỵ xuất huyết, tổn thương não, hôn mê và thậm chí tử vong.

    Một số chứng phình động mạch não, đặc biệt là những chứng rất nhỏ, không chảy máu hoặc gây ra các vấn đề khác. Những loại phình động mạch này thường được phát hiện tình cờ khi chụp CT scan hoặc MRI sọ não. Chứng phình động mạch não có thể xảy ra ở bất cứ đâu trong não, nhưng hầu hết hình thành ở các động mạch chính dọc theo đáy hộp sọ. Tất cả các chứng phình động mạch não đều có khả năng bị vỡ và gây chảy máu trong não hoặc khu vực xung quanh.

    Triệu chứng của phình động mạch não.

    Triệu Chứng phình động mạch chưa vỡ:

    Hầu hết chứng phình động mạch não không biểu hiện triệu chứng cho đến khi chúng trở nên rất lớn hoặc bị vỡ. Chứng phình động mạch nhỏ không thay đổi thường sẽ không tạo ra các triệu chứng.Chứng phình động mạch lớn hơn đang phát triển đều đặn có thể đè lên các mô và dây thần kinh gây ra:

    • Đau trên và sau mắt
    • Tê tái
    • Yếu chi
    • Liệt một bên mặt
    • Tăng nhãn áp
    • Thay đổi tầm nhìn hoặc nhìn đôi.

     Phình động mạch bị vỡ.

    Khi phình động mạch bị vỡ , người ta luôn cảm thấy đau đầu đột ngột và cực kỳ dữ dội (ví dụ: cơn đau đầu tồi tệ nhất trong đời) và cũng có thể phát triển:

    • Nhìn đôi
    • Buồn nôn
    • Nôn mửa
    • Cứng cổ
    • Nhạy cảm với ánh sáng
    • Co giật
    • Mất ý thức (điều này có thể xảy ra trong thời gian ngắn hoặc có thể kéo dài)
    • Ngừng Tim

     Rò rỉ túi phình động mạch não

    Đôi khi  phình động mạch có thể rò rỉ một lượng máu nhỏ vào não (được gọi là chảy máu trọng điểm). đau đầu cảnh báo có thể do chứng phình động mạch bị rò rỉ rất nhỏ, vài ngày hoặc vài tuần trước khi bị vỡ đáng kể. Tuy nhiên, chỉ một số ít cá nhân bị đau đầu trước khi vỡ.

    Nếu bạn bị đau đầu dữ dội, đột ngột, đặc biệt là khi nó kết hợp với bất kỳ triệu chứng nào khác kể trên bạn nên Đi khám ngay lập tức.

     Phân loại phình động mạch não

    Phân loại phình động mạch não theo hình dạng 

    Có ba loại phình động mạch não :

    • Túi phình động mạch ( Saccular Saccular aneurysm). Phình mạch dạng túi là một túi tròn chứa máu, được gắn vào động mạch chính hoặc một trong các nhánh của nó. Còn được gọi là chứng phình động mạch dạng quả mọng (vì nó giống quả mọng treo trên cây nho), đây là dạng phình động mạch não phổ biến nhất. Nó thường được tìm thấy trên các động mạch ở đáy não. Túi phình động mạch xảy ra thường xuyên nhất ở người lớn.
    • Chứng phình động mạch Fusiform ( Fusiform aneurysm). Phình phình động mạch hình thoi phình to hoặc phình ra ở tất cả các phía của động mạch.
    • Chứng phình động mạch do nấm ( Mycotic aneurysm). Chứng phình động mạch do nấm xảy ra do nhiễm trùng đôi khi có thể ảnh hưởng đến các động mạch trong não. Nhiễm trùng làm suy yếu thành động mạch, khiến hình thành phình động mạch.

     Phân loại phình động mạch não theo kích thước túi phình

    • Chứng phình động mạch cũng được phân loại theo kích thước: nhỏ, lớn và khổng lồ.
    • Chứng phình động mạch nhỏ có đường kính dưới 11 mm.
    • Chứng phình động mạch lớn có kích thước từ 11 đến 25 mm.
    • Chứng phình động mạch khổng lồ có đường kính lớn hơn 25 mm.

    Ai có nhiều khả năng bị phình động mạch não?

    Chứng phình động mạch não hình thành khi thành động mạch trong não trở nên mỏng và yếu đi. Chứng phình động mạch thường hình thành tại các điểm nhánh trong động mạch vì những phần này là yếu nhất. Đôi khi, chứng phình động mạch não có thể xuất hiện từ khi sinh ra, thường là do bất thường ở thành động mạch.          

    Chứng phình động mạch não có thể xảy ra ở bất kỳ ai và ở mọi lứa tuổi. Chúng phổ biến nhất ở người lớn trong độ tuổi từ 30 đến 60 và phổ biến ở phụ nữ hơn nam giới. Những người mắc một số rối loạn di truyền cũng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.

    Các yếu tố nguy cơ phát triển phình động mạch

    Đôi khi chứng phình động mạch não là kết quả của các yếu tố nguy cơ di truyền, bao gồm:

    • Rối loạn mô liên kết di truyền làm suy yếu thành động mạch.
    • Bệnh thận đa nang.
    • Dị dạng mạch máu não
    • Tiền sử phình động mạch ở thành viên gia đình cấp độ một (con, anh chị em hoặc cha mẹ)

    Các yếu tố rủi ro khác phát triển theo thời gian và bao gồm:

    • huyết áp cao không được điều trị
    • hút thuốc lá
    • lạm dụng ma túy, đặc biệt là cocaine hoặc amphetamine, làm tăng huyết áp đến mức nguy hiểm. Lạm dụng thuốc tiêm tĩnh mạch là nguyên nhân gây phình động mạch nhiễm trùng
    • tuổi trên 40
    • Các yếu tố rủi ro ít phổ biến hơn bao gồm:
    • chấn thương đầu
    • u não
    • nhiễm trùng trong thành động mạch (phình động mạch mycotic)
    • Ngoài ra, huyết áp cao, hút thuốc lá, tiểu đường và cholesterol cao khiến người ta có nguy cơ bị xơ vữa động mạch (một bệnh về mạch máu trong đó chất béo tích tụ bên trong thành động mạch), có thể làm tăng nguy cơ phát triển chứng phình động mạch hình thoi.

    Các yếu tố nguy cơ khiến phình động mạch bị vỡ

    Không phải tất cả các chứng phình động mạch sẽ vỡ. Các đặc điểm của chứng phình động mạch như kích thước, vị trí và sự phát triển trong quá trình đánh giá theo dõi có thể ảnh hưởng đến nguy cơ vỡ phình động mạch. Ngoài ra, các điều kiện y tế có thể ảnh hưởng đến vỡ phình động mạch.

    Các yếu tố rủi ro bao gồm:

    • Hút thuốc có liên quan đến cả sự phát triển và vỡ phình động mạch não. Hút thuốc thậm chí có thể gây ra nhiều chứng phình động mạch hình thành trong não.
    • Huyết áp cao làm tổn thương và làm suy yếu các động mạch, khiến chúng dễ hình thành và vỡ hơn.
    • Các chứng phình động mạch lớn nhất là những chứng có nhiều khả năng bị vỡ nhất ở một người trước đây không có triệu chứng.
    • Vị trí , Chứng phình động mạch nằm trên động mạch thông sau và có thể ở động mạch thông trước  có nguy cơ vỡ cao hơn so với những chỗ khác trong não.
    • Tăng trưởng  Chứng phình động mạch phát triển, ngay cả khi chúng nhỏ, có nguy cơ vỡ cao hơn.
    • Tiền sử gia đình bị vỡ phình mạch cho thấy nguy cơ vỡ phình mạch cao hơn được phát hiện ở các thành viên trong gia đình.
    • Nguy cơ lớn nhất xảy ra ở những người có nhiều chứng phình động mạch đã từng bị vỡ hoặc chảy máu trọng điểm trước đó.

    Xen thêm: Hình ảnh CT, MRI các loại phù não đầy đủ, chi tiết nhất

    Chứng phình động mạch não được chẩn đoán và điều trị như thế nào?

    Chẩn đoán chứng phình động mạch não

    Hầu hết các chứng phình động mạch não không được chú ý cho đến khi chúng bị vỡ hoặc được phát hiện trong quá trình kiểm tra chụp CT hoặc MR não vì một bệnh lý khác.

    Nếu bạn bị đau đầu dữ dội hoặc có bất kỳ triệu chứng nào khác liên quan đến chứng phình động mạch bị vỡ, bác sĩ sẽ yêu cầu xét nghiệm để xác định xem máu có rò rỉ vào khoảng trống giữa xương sọ và não hay không.

    Hiện có một số xét nghiệm để chẩn đoán chứng phình động mạch não và xác định phương pháp điều trị tốt nhất. Bao gồm các:

    • Chụp cắt lớp vi tính  (CT) . Đây thường là xét nghiệm đầu tiên mà bác sĩ sẽ yêu cầu để xác định xem có bị xuất huyết não hay không. Khi phát hiện có xuất huyết trong nhu mô não và xuất huyết dưới màng nhện, CTA ( CT sọ não có bơm thuốc cản quang) cho phép xác định vị trí, số lượng, kích thước của túi phình
    • Chụp cộng hưởng từ  (MRI) với chuỗi xung MRA ( tái tạo mạch máu não 3D) cho phép xác định vị trí, kích thước của túi phình.

    Hình ảnh phình động mạch cảnh trong phải khi chụp MRI sọ não với chuỗi xung  MRA

    Hình ảnh phình động mạch cảnh trong phải khi chụp MRI sọ não với chuỗi xung  MRA

    • Chụp động mạch não số hóa xóa nền DSA( Digital Subtraction Angiography) là phương pháp vừa chẩn đoán chính xác, tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán phình động mạch não, đồng thời cũng là phương pháp điều trị tốt nhất hiện nay, sau khi xác định vị trí túi phình, bác sĩ sẽ làm tắc túi phình bằng vật liệu nhân tạo.
    • Phân tích dịch não tủy  (CSF) nhằm phát hiện hồng cầu hiện diện trong dịch não tủy

    Biến chứng của vỡ phình động mạch não

    Chứng phình động mạch có thể vỡ và chảy máu vào khoảng trống giữa hộp sọ và não (xuất huyết dưới nhện) và đôi khi vào mô não (xuất huyết trong não). Đây là những dạng đột quỵ được gọi là đột quỵ xuất huyết. Chảy máu vào não có thể gây ra nhiều triệu chứng, từ đau đầu nhẹ đến tổn thương não vĩnh viễn hoặc thậm chí tử vong.

    Sau khi phình động mạch bị vỡ, nó có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng như:

    • Tái xuất huyết  Một khi nó đã bị vỡ, phình động mạch có thể bị vỡ lại trước khi được điều trị, dẫn đến chảy máu nhiều hơn vào não và gây ra nhiều tổn thương hơn hoặc tử vong.
    • Thay đổi mức natri Chảy máu trong não có thể phá vỡ sự cân bằng natri trong nguồn cung cấp máu và gây sưng tấy các tế bào não. Điều này có thể dẫn đến tổn thương não vĩnh viễn.
    • Não úng thủy Xuất huyết dưới nhện có thể gây não úng thủy. Não úng thủy là tình trạng tích tụ quá nhiều dịch não tủy trong não, gây ra áp lực có thể dẫn đến tổn thương não vĩnh viễn hoặc tử vong. Não úng thủy xảy ra thường xuyên sau xuất huyết dưới màng nhện vì máu cản trở dòng chảy bình thường của dịch não tủy. Nếu không được điều trị, áp lực bên trong đầu tăng lên có thể gây hôn mê hoặc tử vong.
    • Co thắt mạch máu . Điều này xảy ra thường xuyên sau xuất huyết dưới nhện khi chảy máu khiến các động mạch trong não co lại và hạn chế lưu lượng máu đến các vùng quan trọng của não. Điều này có thể gây ra đột quỵ do thiếu lưu lượng máu đến các bộ phận của não.

    Điều trị phình động mạch não.

    Không phải tất cả các chứng phình động mạch não đều cần điều trị. Một số phình động mạch rất nhỏ chưa vỡ không liên quan đến bất kỳ yếu tố nào cho thấy nguy cơ vỡ cao hơn có thể được để yên một cách an toàn và được theo dõi bằng MRA hoặc CTA để phát hiện bất kỳ sự phát triển nào. Điều quan trọng là phải tích cực điều trị bất kỳ vấn đề y tế nào cùng tồn tại và các yếu tố rủi ro.

    Các phương pháp điều trị chứng phình động mạch não chưa vỡ chưa có triệu chứng có một số biến chứng nghiêm trọng tiềm ẩn và cần được cân nhắc cẩn thận với nguy cơ vỡ dự đoán.

    Bác sĩ sẽ xem xét nhiều yếu tố khi xác định lựa chọn tốt nhất để điều trị chứng phình động mạch chưa vỡ, bao gồm:

    • loại, kích thước và vị trí của chứng phình động mạch
    • nguy cơ vỡ
    • tuổi tác và sức khỏe của người đó
    • lịch sử y tế cá nhân và gia đình
    • nguy cơ điều trị.
    • Các cá nhân cũng nên thực hiện các bước sau để giảm nguy cơ vỡ phình động mạch:
    • cẩn thận kiểm soát huyết áp
    • bỏ thuốc lá
    • tránh sử dụng cocaine hoặc các loại thuốc kích thích khác.
    • Phẫu thuật, điều trị nội mạch hoặc các liệu pháp khác thường được khuyến nghị để kiểm soát các triệu chứng và ngăn ngừa tổn thương do phình mạch chưa vỡ và vỡ.

    Phẫu thuật loại bỏ túi phình động mạch não.

    Có một số lựa chọn phẫu thuật để điều trị chứng phình động mạch não. Các thủ thuật này có một số rủi ro như có thể gây tổn thương cho các mạch máu khác, khả năng tái phát phình động mạch và chảy máu lại, và nguy cơ đột quỵ.

    Cắt vi mạch :Phương pháp này liên quan đến việc cắt đứt dòng máu đến phình động mạch và yêu cầu phẫu thuật não mở. Bác sĩ sẽ xác định vị trí các mạch máu nuôi phình động mạch và đặt một chiếc kẹp nhỏ, bằng kim loại, cổ của túi phình động mạch để ngăn chặn nguồn cung cấp máu cho nó. Clipping đã được chứng minh là có hiệu quả cao, tùy thuộc vào vị trí, kích thước và hình dạng của chứng phình động mạch. Nói chung, chứng phình động mạch được cắt hoàn toàn không tái phát.

    Điều trị nội mạch nút túi phình động mạch não.

    Thuyên tắc cuộn coil bạch kim. Thủ tục này là một thủ tục ít xâm lấn hơn so với phẫu thuật cắt vi mạch. Bác sĩ sẽ luồn một ống nhựa rỗng (ống thông) vào động mạch, thường là ở bẹn, và luồn qua cơ thể đến chỗ phình động mạch não. Sử dụng một sợi dây, bác sĩ sẽ luồn các cuộn dây có thể tháo rời (các vòng xoắn ốc nhỏ bằng dây bạch kim) qua ống thông và thả chúng vào chỗ phình động mạch. Các cuộn dây chặn chứng phình động mạch và làm giảm lưu lượng máu vào chứng phình động mạch. Quy trình này có thể cần được thực hiện nhiều lần trong suốt cuộc đời của người đó vì chứng phình động mạch được điều trị bằng phương pháp cuộn dây đôi khi có thể tái phát.

    Thiết bị chuyển hướng dòng chảy. Các lựa chọn điều trị nội mạch khác bao gồm đặt một ống đỡ động mạch nhỏ (ống lưới linh hoạt) tương tự như ống đặt cho tắc nghẽn tim. Quy trình này được sử dụng để điều trị chứng phình động mạch rất lớn và những chứng không thể điều trị bằng phẫu thuật hoặc thuyên tắc bằng cuộn dây bạch kim.

    Các phương pháp điều trị khác cho chứng phình động mạch não bị vỡ nhằm mục đích kiểm soát các triệu chứng và giảm các biến chứng. Những phương pháp điều trị này bao gồm:

    • Thuốc chống co giật  (thuốc chống co giật) có thể được sử dụng để ngăn ngừa co giật liên quan đến chứng phình động mạch bị vỡ.
    • Thuốc chẹn kênh canxi  có thể làm giảm nguy cơ đột quỵ do co thắt mạch máu.
    • Một shunt dẫn dịch não tủy từ não đến các nơi khác trong cơ thể, có thể được phẫu thuật đưa vào não sau khi vỡ nếu sự tích tụ dịch não tủy (não úng thủy) gây áp lực có hại lên mô não xung quanh.
    • Trị liệu phục hồi chức năng . Những người bị xuất huyết dưới nhện thường cần trị liệu về thể chất, ngôn ngữ và vận động để lấy lại chức năng đã mất và học cách đối phó với bất kỳ khuyết tật vĩnh viễn nào.

    Trên đây là bài viết tổng quan về phình động mạch não. tuy Phình động mạch não có nhiều biến chứng nguy hiểm có thể gây tử vong hoặc di chứng nặng nhưng nếu tầm soát tốt và điều trị sớm khi túi phình chưa vỡ hoàn toàn có thể giúp bạn loại bỏ được căn bệnh nguy hiểm nào. Hãy đi khám khi có bất cứ dấu hiệu nào nghi ngờ kể trên. Để được hỗ trợ tư vấn và tầm soát bệnh, hãy liên hệ với Bác sĩ. Nguyễn Đức Tỉnh, hiện đang công tác tại Khoa Chẩn đoán Hình ảnh – Bệnh viện Quân đội 175,  một chuyển gia trong lĩnh vực chẩn đoán và  điều trị u tuyến giáp, u vú, ung thư tuyến giáp bằng phương pháp RFA.

    Hiện nay, phòng khám của bác sĩ Nguyễn Đức Tỉnh hợp tác và hoạt động tại hai địa chỉ chính:

    • TP. HCM: Bệnh viện Quân đội 175 – 786 Nguyễn Kiệm, Phường 3, Gò Vấp.
    • Hà Nội: Bệnh viện Hồng Phát – 219 Lê Duẩn, Nguyễn Du, Hai Bà Trưng.

    Thông tin liên hệ:

    • Email: [email protected]
    • Hotline/Zalo: 0976958582
    • Website: https://nguyenductinh.com/
  • Вавада казино вход регистрация и игровые возможности



    Вавада казино регистрация вход и игровые возможности


    Вавада казино вход регистрация и игровые возможности

    Если вы планируете присоединиться к популярной платформе, важно правильно выполнить процедуру подключения. Первым делом рекомендуем посетить вавада зеркало сегодня, где вы сможете быстро и без лишних проблем зарегистрироваться и приступить к увлекательному процессу.

    На ресурсе доступно множество развлечений, которые порадуют даже самых требовательных пользователей. Разнообразие игровых автоматов, карточных игр и турниров предоставляет отличные шансы не только на интересное времяпрепровождение, но и на получение значительных выигрышей.

    Помимо этого, платформа предлагает различные бонусы и акции, которые значительно увеличивают шансы на успех. Следите за обновлениями, чтобы не упустить выгодные предложения и возможности участия в эксклюзивных акциях.

    Вавада казино: регистрация, вход и игровые возможности

    Для начала посетите сайт и найдите кнопку для создания учётной записи. Заполните необходимые поля, указав электронную почту и пароль. Это займет всего несколько минут, и в результате вы получите доступ к широкому спектру развлечений.

    После завершения регистрации, вам потребуется войти в личный кабинет с использованием созданного логина и пароля. Убедитесь, что вводите данные правильно, чтобы избежать ненужных проблем. Вход в систему откроет вам доступ ко всем функциям платформы.

    Обратите внимание на богатый ассортимент азартных развлечений. Здесь представлены разнообразные слоты, настольные развлечения и live-дилеры. Не забудьте ознакомиться с бонусными предложениями, которые могут значительно увеличить ваш банкролл.

    Каждая игра оптимизирована для удобного пользования, что позволяет наслаждаться процессом на любых устройствах. Поддерживаются как настольные компьютеры, так и мобильные телефоны, что делает доступным развлечение в любое время и в любом месте.

    Рекомендуется изучить разделы с популярными играми и новинками. В них часто появляются интересные новшества и щедрые розыгрыши, которые могут стать отличной возможностью для увеличения выигрыша.

    Когда захотите попробовать что-то новое, не стесняйтесь исследовать категории игр. Игровые автоматы различных разработчиков, покер, рулетка и другие предложения выйдут на первый план. Каждый найдет что-то по вкусу и с возможностью выиграть.

    Как пройти регистрацию в Вавада казино быстро и легко

    Зайдите на сайт и найдите кнопку, которая ведет к созданию учетной записи. Обычно она выделена и находится в верхнем правом углу страницы. Обратите внимание на нее, это ваш первый шаг к новым развлечениям.

    После нажатия кнопки, вы увидите форму. Заполните все необходимые поля, такие как адрес электронной почты, пароль и другие данные. Постарайтесь использовать надежный комбинацию букв, цифр и специальных символов. Это поможет повысить безопасность вашей учетной записи.

    Если предложено, укажите ваше имя и фамилию. Эти данные должны совпадать с документами, чтобы избежать проблем в будущем. Вводите информацию аккуратно, ведь даже минимальная ошибка может вызвать трудности.

    По завершению заполнения формы, подтвердите, что вам исполнилось необходимое количество лет. Это зависит от законодательства вашей страны. Убедитесь, что вы выбрали правильный пункт, чтобы избежать недоразумений.

    После этого проверьте свою почту. Вам отправят письмо с ссылкой для активации учетной записи. Перейдите по этой ссылке, чтобы завершить процесс. Если письма нет в основном ящике, загляните в папку “Спам”.

    Как только ваша учетная запись активирована, вернитесь на сайт. Используйте электронный адрес и пароль для входа в систему. Если вы все сделали правильно, то окажетесь в личном кабинете без лишних вопросов.

    На этом этапе вы можете внести средства на баланс. Обычно предлагают несколько способов. Выберите наиболее удобный для вас и следуйте инструкциям на экране.

    После пополнения счета, если захотите, можете активировать бонусы или участвовать в акциях. Изучите доступные предложения, чтобы получить выгоду от своего участия. Удачи в будущих интересных развлечениях!