So sánh các phương pháp chẩn đoán hình ảnh

Phương pháp chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quan trọng trong y học hiện đại, giúp bác sĩ quan sát bên trong cơ thể mà không cần phẫu thuật. Hiện nay, có nhiều phương pháp như X-quang, siêu âm, CT scan, MRI, …, mỗi phương pháp có ưu, nhược điểm riêng và phù hợp với từng loại bệnh lý. Vậy nên chọn phương pháp nào để đạt hiệu quả chẩn đoán cao nhất? Bài viết này sẽ giúp bạn so sánh chi tiết các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh phổ biến để có cái nhìn rõ ràng và lựa chọn phù hợp theo nhu cầu.

So sánh các phương pháp chẩn đoán hình ảnh phổ biến

Phương pháp Nguyên lý hoạt động Ưu điểm Nhược điểm Ứng dụng chính
Siêu âm (Ultrasound) Sử dụng sóng siêu âm phản xạ để tạo hình ảnh – Không xâm lấn, an toàn, không dùng bức xạ
– Hình ảnh thời gian thực
– Giá thành thấp
– Hạn chế với cơ quan chứa khí hoặc xương
– Chất lượng ảnh phụ thuộc vào kỹ thuật viên
Thai sản, tim mạch, ổ bụng, mô mềm, hướng dẫn thủ thuật can thiệp
X-quang (X-ray) Sử dụng tia X để chụp hình ảnh cấu trúc cơ thể – Nhanh chóng, đơn giản
– Chi phí thấp
– Chẩn đoán tốt xương và phổi
– Có bức xạ ion hóa
– Hạn chế đánh giá mô mềm
Chụp xương, phổi, răng, kiểm tra tổn thương cấp tính
Cộng hưởng từ (MRI) Dùng từ trường mạnh và sóng radio để tạo ảnh – Hình ảnh chi tiết mô mềm, thần kinh
– Không dùng bức xạ
– Chi phí cao, thời gian chụp lâu
– Không phù hợp với bệnh nhân có kim loại trong cơ thể
Chẩn đoán não, tủy sống, cơ xương khớp, tim mạch
Chụp cắt lớp vi tính (CT) Sử dụng nhiều tia X để tạo ảnh cắt lớp 3D – Hình ảnh chi tiết hơn X-quang
– Nhanh chóng, hỗ trợ cấp cứu
– Dùng bức xạ ion hóa cao hơn X-quang
– Đắt hơn X-quang
Chẩn đoán chấn thương, ung thư, bệnh lý nội tạng

1. X-quang (X-ray)

Chụp X-quang là một phương pháp chẩn đoán hình ảnh sử dụng tia X để tạo ra hình ảnh của các cấu trúc bên trong cơ thể, đặc biệt là xương. Đây là một kỹ thuật phổ biến, nhanh chóng và thường là lựa chọn đầu tiên trong nhiều trường hợp.

1.1. Nguyên Lý Hoạt Động Của Chụp X-quang

Máy chụp X-quang phát ra các tia X xuyên qua cơ thể. Các mô và cơ quan khác nhau sẽ hấp thụ tia X ở mức độ khác nhau. Xương hấp thụ tia X nhiều hơn các mô mềm, do đó cản trở tia X nhiều hơn. Lượng tia X còn lại sau khi đi qua cơ thể sẽ được ghi lại trên một tấm phim nhạy cảm hoặc một đầu dò kỹ thuật số, tạo ra hình ảnh tương phản giữa các cấu trúc khác nhau.

1.2. Ưu Điểm Của Chụp X-quang

  • Nhanh chóng: Thời gian chụp thường rất ngắn.

  • Tiện lợi: Dễ dàng thực hiện tại hầu hết các cơ sở y tế.

  • Chi phí thấp: Thường có chi phí thấp hơn so với các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác.

  • Hiệu quả trong khảo sát xương: Rất tốt trong việc phát hiện gãy xương, viêm khớp và các bệnh lý về xương khác.

  • Hữu ích trong một số trường hợp khảo sát phổi và tim: Có thể phát hiện các bất thường như viêm phổi, tràn dịch màng phổi, bóng tim to.

1.3. Các Ứng Dụng Phổ Biến Của Chụp X-quang

  • Phát hiện gãy xương và trật khớp.

  • Chẩn đoán viêm phổi, tràn dịch màng phổi, xẹp phổi.

  • Phát hiện các dị vật trong cơ thể.

  • Đánh giá tình trạng thoái hóa khớp.

  • Kiểm tra vị trí của các ống thông và các thiết bị y tế khác.

  • Trong nha khoa để khảo sát răng và xương hàm.

1.4. Quy Trình Thực Hiện Chụp X-quang

  1. Bệnh nhân được hướng dẫn đứng hoặc nằm ở vị trí phù hợp tùy thuộc vào vùng cơ thể cần chụp.

  2. Kỹ thuật viên sẽ điều chỉnh máy và hướng dẫn bệnh nhân giữ yên tư thế trong vài giây khi tia X được phát ra.

  3. Trong quá trình chụp, bệnh nhân có thể được yêu cầu nín thở để tránh ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh.

  4. Quá trình chụp thường diễn ra rất nhanh chóng.

X-quang (X-ray)

X-quang (X-ray)

2. Siêu âm 

Siêu âm là một trong các phương pháp chẩn đoán hình ảnh được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay nhờ tính an toàn, không xâm lấn, chi phí hợp lý và khả năng cung cấp hình ảnh thời gian thực về cấu trúc và hoạt động của các cơ quan bên trong cơ thể.

2.1. Nguyên Lý Hoạt Động Cơ Bản Của Siêu Âm

Siêu âm hoạt động dựa trên nguyên lý sử dụng sóng âm tần số cao (ngoài ngưỡng nghe của con người) phát ra từ đầu dò. Khi sóng âm này xuyên qua các mô và cơ quan trong cơ thể, một phần sóng âm sẽ bị phản xạ lại tại các bề mặt tiếp giáp giữa các mô có mật độ khác nhau. Đầu dò sẽ thu nhận các sóng âm phản xạ này và chuyển chúng thành hình ảnh hiển thị trên màn hình. Hình ảnh siêu âm cho phép bác sĩ quan sát kích thước, hình dạng, cấu trúc và các bất thường của các cơ quan và mô mềm.

2.2. Ưu Điểm Nổi Bật Của Siêu Âm

  • An toàn: Không sử dụng bức xạ ion hóa, an toàn cho phụ nữ có thai và trẻ em.

  • Không xâm lấn: Không gây đau đớn hay khó chịu cho người bệnh.

  • Thời gian thực: Cung cấp hình ảnh động, cho phép quan sát hoạt động của các cơ quan (ví dụ: tim, thai nhi).

  • Chi phí hợp lý: So với nhiều phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác, siêu âm có chi phí thấp hơn.

  • Tính di động: Thiết bị siêu âm có thể di chuyển dễ dàng, thuận tiện cho việc thăm khám tại giường bệnh.

  • Ứng dụng đa dạng: Sử dụng được trong nhiều chuyên khoa khác nhau.

  • Hướng dẫn thủ thuật: Có thể sử dụng để hướng dẫn các thủ thuật can thiệp như sinh thiết, hút dịch.

2.3. Các Ứng Dụng Quan Trọng Của Siêu Âm Trong Y Học

Siêu âm có vai trò thiết yếu trong chẩn đoán và theo dõi nhiều bệnh lý khác nhau.

2.3.1. Siêu Âm 2D, 3D và 4D: Hình Ảnh Sống Động, Chẩn Đoán Chính Xác

  • Siêu âm 2D: Cung cấp hình ảnh cắt ngang hai chiều của cơ quan, là hình thức siêu âm cơ bản và được sử dụng phổ biến.

  • Siêu âm 3D: Tái tạo hình ảnh ba chiều từ nhiều hình ảnh 2D, giúp bác sĩ có cái nhìn trực quan hơn về cấu trúc và hình dạng của các cơ quan, đặc biệt hữu ích trong sản khoa để quan sát hình thái thai nhi.

  • Siêu âm 4D: Là siêu âm 3D theo thời gian thực, cho phép quan sát cử động của thai nhi, hoạt động của tim và các cơ quan khác trong cơ thể. Công nghệ siêu âm 3D và siêu âm 4D mang lại hình ảnh trực quan, hỗ trợ chẩn đoán dị tật bẩm sinh và các bất thường khác một cách chính xác hơn.

2.3.2. Siêu Âm Doppler: Đánh Giá Lưu Lượng Máu và Các Bệnh Lý Mạch Máu

Siêu âm Doppler sử dụng hiệu ứng Doppler để đánh giá tốc độ và hướng di chuyển của dòng máu trong các mạch máu. Kỹ thuật này rất hữu ích trong việc phát hiện các bệnh lý liên quan đến mạch máu như hẹp động mạch, tắc mạch, suy tĩnh mạch và đánh giá lưu lượng máu đến các cơ quan.

2.3.3. Ứng Dụng Siêu Âm Trong Sản Khoa

Siêu âm là một công cụ không thể thiếu trong chăm sóc thai kỳ. Nó được sử dụng để:

  • Xác định tuổi thai và ngày dự sinh.

  • Đánh giá sự phát triển của thai nhi.

  • Phát hiện các dị tật bẩm sinh.

  • Theo dõi vị trí nhau thai và lượng nước ối.

  • Hướng dẫn các thủ thuật can thiệp trong thai kỳ (ví dụ: chọc ối).

2.3.4. Ứng Dụng Siêu Âm Trong Chẩn Đoán Các Bệnh Lý Nội Khoa

Siêu âm được sử dụng rộng rãi để khảo sát các cơ quan trong ổ bụng (gan, mật, tụy, lách, thận), tuyến giáp, vú, các hạch bạch huyết và các mô mềm khác. Nó giúp phát hiện các khối u, nang, sỏi, viêm nhiễm và các bất thường khác. Chẩn đoán hình ảnh cho các điều kiện khác nhau như bệnh gan nhiễm mỡ, sỏi mật, viêm tụy, u nang buồng trứng, u xơ tử cung thường bắt đầu bằng siêu âm. Giải thích kết quả siêu âm một cách chính xác là rất quan trọng để đưa ra chẩn đoán và phác đồ điều trị phù hợp.

2.3.5. Siêu Âm Can Thiệp: Hướng Dẫn Các Thủ Thuật Tiên Tiến

Siêu âm có thể được sử dụng để hướng dẫn các thủ thuật can thiệp như:

  • Hút tế bào u vú: Sử dụng hình ảnh siêu âm để định vị chính xác khối u và lấy mẫu tế bào để xét nghiệm (FNA).

  • Các kỹ thuật ablation (đốt u): Hướng dẫn đưa kim đốt vào khối u (ví dụ: u gan, u tuyến giáp) và phá hủy chúng bằng nhiệt hoặc sóng cao tần. Các kỹ thuật ablation khác nhau có thể được thực hiện dưới hướng dẫn siêu âm, mang lại hiệu quả điều trị cao với xâm lấn tối thiểu.

  • Thủ thuật dẫn lưu: Hướng dẫn đặt ống dẫn lưu để thoát dịch từ các ổ áp xe hoặc các khoang chứa dịch bất thường. Các thủ thuật dẫn lưu dưới hướng dẫn siêu âm giúp đảm bảo vị trí đặt ống chính xác và giảm nguy cơ biến chứng.

  • Các phương pháp sinh thiết: Hướng dẫn lấy mẫu mô từ các cơ quan hoặc khối u để chẩn đoán mô bệnh học. Các phương pháp sinh thiết dưới hướng dẫn siêu âm cho phép lấy mẫu chính xác từ vùng nghi ngờ.

2.4. Quy Trình Thực Hiện Siêu Âm

Quy trình siêu âm thường diễn ra nhanh chóng và đơn giản:

  1. Bệnh nhân nằm hoặc ngồi thoải mái trên giường khám.

  2. Bác sĩ bôi một lớp gel mỏng lên vùng da cần khảo sát để tăng khả năng tiếp xúc giữa đầu dò và da, giúp sóng âm truyền tốt hơn.

  3. Bác sĩ di chuyển đầu dò trên da để thu thập hình ảnh của các cơ quan bên trong.

  4. Hình ảnh sẽ hiển thị trực tiếp trên màn hình máy siêu âm.

  5. Sau khi kết thúc, bác sĩ lau sạch lớp gel trên da cho bệnh nhân.

  6. Bác sĩ có thể giải thích sơ bộ kết quả hoặc hẹn bệnh nhân đến nhận kết quả chi tiết sau khi đã được phân tích kỹ lưỡng.

Siêu âm 

Siêu âm 

3. Chụp Cắt Lớp Vi Tính (CT Scan)

Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) là một phương pháp chẩn đoán hình ảnh sử dụng tia X kết hợp với máy tính để tạo ra hình ảnh cắt ngang chi tiết của các cơ quan và mô bên trong cơ thể.

3.1. Nguyên Lý Hoạt Động Của Chụp CT

Trong quá trình chụp CT, một ống phát tia X sẽ xoay quanh cơ thể người bệnh, phát ra nhiều tia X từ các góc độ khác nhau. Các đầu dò sẽ đo lượng tia X hấp thụ bởi các mô và cơ quan. Thông tin này sau đó được xử lý bằng máy tính để tái tạo thành các hình ảnh cắt ngang (slices). Các hình ảnh này có thể được xem riêng lẻ hoặc được dựng lại thành hình ảnh 3D để có cái nhìn tổng thể và chi tiết hơn về cấu trúc bên trong cơ thể.

3.2. Ưu Điểm Vượt Trội Của Chụp CT

  • Hình ảnh chi tiết: Cung cấp hình ảnh cắt ngang rõ nét về xương, mô mềm và mạch máu.

  • Độ phân giải cao: Cho phép phát hiện những bất thường nhỏ mà X-quang thông thường có thể bỏ sót.

  • Khảo sát được nhiều cấu trúc: Hữu ích trong việc đánh giá nhiều cơ quan và hệ thống khác nhau trong cơ thể.

  • Thời gian chụp nhanh: Thường nhanh hơn so với chụp MRI.

  • Hữu ích trong cấp cứu: Rất quan trọng trong việc đánh giá các trường hợp chấn thương, đột quỵ và các tình trạng cấp cứu khác.

3.3. Các Ứng Dụng Đa Dạng Của Chụp CT

  • Chẩn đoán các bệnh lý về não (ví dụ: đột quỵ, u não, xuất huyết não).

  • Phát hiện các bệnh lý về phổi (ví dụ: u phổi, viêm phổi, tắc mạch phổi).

  • Đánh giá các bệnh lý về bụng và chậu (ví dụ: u gan, u thận, viêm ruột thừa).

  • Phát hiện các chấn thương xương và mô mềm.

  • Hướng dẫn các thủ thuật can thiệp như sinh thiết.

  • Đánh giá giai đoạn của ung thư.

3.4. Quy Trình Thực Hiện Chụp CT

  1. Bệnh nhân nằm trên bàn chụp có thể di chuyển vào trong lồng máy CT.

  2. Kỹ thuật viên sẽ hướng dẫn bệnh nhân giữ yên tư thế và có thể yêu cầu nín thở trong một khoảng thời gian ngắn khi máy quét.

  3. Trong một số trường hợp, có thể cần tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch để làm rõ các mạch máu và các cấu trúc khác. Bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ về tiền sử dị ứng thuốc cản quang nếu có.

  4. Máy CT sẽ phát ra tia X và thu thập dữ liệu. Quá trình quét có thể kéo dài vài phút.

  5. Sau khi chụp xong, bệnh nhân có thể sinh hoạt bình thường. Hình ảnh sẽ được xử lý và bác sĩ sẽ đọc kết quả.

Chụp cắt lớp vi tính (CT Scan - Computed Tomography)

Chụp cắt lớp vi tính (CT Scan – Computed Tomography)

4. Chụp cộng hưởng từ (MRI – Magnetic Resonance Imaging)

Chụp cộng hưởng từ (MRI) là một phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại sử dụng từ trường mạnh và sóng radio để tạo ra hình ảnh chi tiết của các cơ quan và mô mềm trong cơ thể. MRI không sử dụng bức xạ ion hóa nên được coi là một phương pháp an toàn.

4.1. Nguyên Lý Hoạt Động Của Chụp MRI

Cơ thể người chứa nhiều phân tử nước, và trong mỗi phân tử nước có các proton mang điện tích dương. Khi bệnh nhân được đặt trong một từ trường mạnh của máy MRI, các proton này sẽ sắp xếp theo hướng của từ trường. Sau đó, một xung sóng radio ngắn được phát ra, làm cho các proton này hấp thụ năng lượng và thay đổi hướng. Khi xung radio ngừng lại, các proton sẽ trở về trạng thái ban đầu, giải phóng năng lượng dưới dạng tín hiệu radio. Các tín hiệu này được thu nhận bởi các cuộn dây của máy MRI và được xử lý bằng máy tính để tạo ra hình ảnh cắt ngang hoặc 3D của cơ thể.

4.2. Ưu Điểm Vượt Trội Của Chụp MRI

  • Hình ảnh độ phân giải cao: Cung cấp hình ảnh rất chi tiết về mô mềm, não, tủy sống, dây thần kinh, cơ và dây chằng.

  • Không sử dụng bức xạ ion hóa: An toàn cho mọi đối tượng, kể cả phụ nữ có thai và trẻ em (trong một số trường hợp nhất định và tuân thủ các quy định).

  • Độ tương phản mô mềm tốt: Cho phép phân biệt rõ ràng giữa các loại mô mềm khác nhau, giúp phát hiện sớm các tổn thương.

  • Khả năng tạo ảnh đa mặt phẳng: Có thể tạo ra hình ảnh ở nhiều mặt phẳng khác nhau (ngang, dọc, nghiêng) mà không cần thay đổi vị trí bệnh nhân.

4.3. Các Ứng Dụng Quan Trọng Của Chụp MRI

  • Chẩn đoán các bệnh lý về não và tủy sống (ví dụ: u não, đa xơ cứng, thoát vị đĩa đệm).

  • Đánh giá các bệnh lý về khớp (ví dụ: rách dây chằng, tổn thương sụn).

  • Khảo sát các cơ quan vùng bụng và chậu (ví dụ: u gan, u thận, u tử cung, u buồng trứng).

  • Đánh giá các bệnh lý tim mạch (ví dụ: bệnh cơ tim, nhồi máu cơ tim).

  • Phát hiện và đánh giá giai đoạn của ung thư.

  • Khảo sát tuyến vú để phát hiện sớm ung thư vú (MRI vú).

4.4. Quy Trình Thực Hiện Chụp MRI

  1. Bệnh nhân nằm trên bàn chụp có thể di chuyển vào trong ống từ của máy MRI. Ống từ này có dạng hình trụ và có thể hơi hẹp.

  2. Trong quá trình chụp, máy MRI sẽ tạo ra tiếng ồn lớn (tiếng gõ, tiếng kêu). Bệnh nhân thường được đeo tai nghe hoặc nút bịt tai để giảm tiếng ồn.

  3. Bệnh nhân cần giữ yên tư thế tuyệt đối trong suốt quá trình chụp, có thể kéo dài từ 15 phút đến hơn một giờ tùy thuộc vào vùng cơ thể cần khảo sát và số lượng chuỗi xung cần thực hiện.

  4. Trong một số trường hợp, có thể cần tiêm thuốc tương phản (gadolinium) qua đường tĩnh mạch để làm rõ các cấu trúc hoặc tổn thương.

  5. Kỹ thuật viên sẽ liên lạc với bệnh nhân qua hệ thống liên lạc nội bộ trong suốt quá trình chụp.

Chụp cộng hưởng từ (MRI - Magnetic Resonance Imaging)

Chụp cộng hưởng từ (MRI – Magnetic Resonance Imaging)

6. Ứng Dụng Của Chẩn Đoán Hình Ảnh Trong Các Chuyên Khoa Y Tế

Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò không thể thiếu trong hầu hết các chuyên khoa y tế, hỗ trợ bác sĩ trong việc chẩn đoán, theo dõi và điều trị bệnh tật một cách hiệu quả.

  • Tim Mạch: Siêu âm tim (echocardiography), chụp X-quang tim phổi, chụp CT mạch vành, chụp MRI tim giúp đánh giá cấu trúc, chức năng tim và các mạch máu lớn.
  • Thần Kinh: Chụp CT sọ não, chụp MRI não và tủy sống, chụp mạch máu não giúp phát hiện các bệnh lý như đột quỵ, u não, xuất huyết não, các bệnh lý thoái hóa thần kinh.
  • Tiêu Hóa: Siêu âm ổ bụng, chụp X-quang bụng không chuẩn bị, chụp CT ổ bụng và chậu, chụp MRI gan mật giúp phát hiện các bệnh lý về gan, mật, tụy, lách, đường tiêu hóa.
  • Cơ Xương Khớp: Chụp X-quang xương khớp, siêu âm khớp, chụp CT và MRI cơ xương khớp giúp chẩn đoán gãy xương, viêm khớp, thoái hóa khớp, các tổn thương dây chằng và mô mềm.
  • Sản Phụ Khoa: Siêu âm thai, siêu âm phụ khoa, chụp MRI tử cung và buồng trứng giúp theo dõi thai kỳ, phát hiện các bất thường của thai nhi và các bệnh lý phụ khoa.
  • Ung Bướu: Tất cả các phương pháp chẩn đoán hình ảnh đều đóng vai trò quan trọng trong phát hiện, đánh giá giai đoạn, theo dõi đáp ứng điều trị và phát hiện tái phát của ung thư ở nhiều vị trí khác nhau trong cơ thể. Đặc biệt, chụp PET/CT có vai trò quan trọng trong chẩn đoán và theo dõi ung thư toàn thân.

7. Một Số Phương Pháp Chẩn Đoán Hình Ảnh Can Thiệp Tiên Tiến

Chẩn đoán hình ảnh không chỉ dừng lại ở việc cung cấp hình ảnh mà còn được sử dụng để hướng dẫn các thủ thuật can thiệp, giúp bác sĩ thực hiện các манипуляция chính xác và an toàn hơn, giảm thiểu xâm lấn và rút ngắn thời gian phục hồi cho người bệnh.

Hút Tế Bào U Vú Dưới Hướng Dẫn Siêu Âm

Sử dụng kim nhỏ chọc vào khối u vú dưới hướng dẫn của hình ảnh siêu âm để lấy mẫu tế bào, giúp chẩn đoán phân biệt u lành tính và ác tính. Đây là một thủ thuật can thiệp tối thiểu với tỷ lệ thành công cao và thời gian phục hồi nhanh chóng.

Các Kỹ Thuật Ablation (Đốt U)

Sử dụng năng lượng (ví dụ: sóng cao tần, vi sóng, laser) để phá hủy các khối u (ví dụ: u gan, u thận, u tuyến giáp) dưới hướng dẫn của hình ảnh (siêu âm, CT hoặc MRI). Các kỹ thuật đốt u khác nhau mang lại hiệu quả điều trị cao, giảm thiểu tổn thương cho các mô xung quanh và thường là thủ thuật ngoại trú với thời gian phục hồi nhanh. Tỷ lệ thành công của các phương pháp này khá cao, đặc biệt với các khối u nhỏ.

Thủ Thuật Dẫn Lưu

 Sử dụng hình ảnh (siêu âm, CT) để hướng dẫn đặt ống dẫn lưu vào các ổ áp xe, các khoang chứa dịch bất thường (ví dụ: tràn dịch màng phổi, tràn dịch ổ bụng) để dẫn lưu dịch ra ngoài, giúp giảm áp lực và cải thiện tình trạng bệnh. Đây là một thủ thuật quan trọng giúp giải quyết nhanh chóng các tình trạng nhiễm trùng và tích tụ dịch.

Các Phương Pháp Sinh Thiết Dưới Hướng Dẫn Hình Ảnh

Sử dụng hình ảnh (siêu âm, CT, MRI) để hướng dẫn kim sinh thiết lấy mẫu mô từ các cơ quan hoặc khối u ở sâu trong cơ thể một cách chính xác và an toàn. Các phương pháp sinh thiết này giúp chẩn đoán xác định bản chất của tổn thương (lành tính hay ác tính, loại tế bào học) một cách chính xác với tỷ lệ biến chứng thấp.

Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh đã và đang mang lại những bước tiến vượt bậc trong y học, giúp phát hiện sớm, chẩn đoán chính xác và theo dõi hiệu quả nhiều loại bệnh lý. Việc lựa chọn phương pháp chẩn đoán hình ảnh phù hợp cần dựa trên tình trạng bệnh lý cụ thể và sự tư vấn của các chuyên gia y tế. Nếu bạn đang muốn tìm hiểu chi tiết về các phương pháp chuẩn đoán hình ảnh, bạn có thể liên hệ với BS. Nguyễn Đức Tỉnh đang công tác tại Khoa Chẩn đoán Hình ảnh – Bệnh viện Quân đội 175,  một chuyển gia trong lĩnh vực chẩn đoán và  điều trị u tuyến giáp, u vú, ung thư tuyến giáp bằng phương pháp RFA.

Hiện nay, phòng khám của bác sĩ Nguyễn Đức Tỉnh hợp tác và hoạt động tại hai địa chỉ chính:

  • TP. HCM: Bệnh viện Quân đội 175 – 786 Nguyễn Kiệm, Phường 3, Gò Vấp.
  • Hà Nội: Bệnh viện Hồng Phát – 219 Lê Duẩn, Nguyễn Du, Hai Bà Trưng.

Thông tin liên hệ:

Picture of BS. Nguyễn Đức Tỉnh - Khoa Chẩn đoán Hình ảnh - Bệnh viện Quân đội 175
BS. Nguyễn Đức Tỉnh - Khoa Chẩn đoán Hình ảnh - Bệnh viện Quân đội 175

Chuyên gia tiên phong trong điều trị u tuyến giáp, u vú, ung thư tuyến giáp bằng RFA