U Tuyến Giáp là một vấn đề sức khỏe phổ biến, nhưng nhiều người vẫn còn mơ hồ về bản chất, triệu chứng, và cách xử lý. Trong bài viết này, Bs.CKI Nguyễn Đức Tỉnh sẽ đi sâu vào từng khía cạnh của u tuyến giáp, từ định nghĩa, phân loại, triệu chứng, biến chứng, nguyên nhân, đến các phương pháp chẩn đoán và điều trị.
1. U Tuyến Giáp Là Gì?
U tuyến giáp, hay còn gọi là nhân tuyến giáp, là sự hình thành của các nốt hoặc khối u trong tuyến giáp – một tuyến nhỏ hình bướm nằm ở phía trước cổ, ngay trên xương ức. Tuyến giáp chịu trách nhiệm sản xuất và tiết các hormone quan trọng như thyroxin (T4) và triiodothyronine (T3), giúp điều hòa trao đổi chất, tăng trưởng, phát triển, và nhịp tim của cơ thể.
Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), khoảng 50-60% người trên 50 tuổi có thể có ít nhất một nốt tuyến giáp, nhưng phần lớn là lành tính. U tuyến giáp thường không gây triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu và thường được phát hiện ngẫu nhiên trong các kiểm tra sức khỏe định kỳ, đặc biệt là siêu âm vùng cổ. Tuy nhiên, nếu không được theo dõi, một số u có thể phát triển lớn, gây chèn ép các cơ quan lân cận như khí quản, thực quản, hoặc dây thần kinh thanh quản, dẫn đến khó thở, khó nuốt, hoặc khàn tiếng. Trong một số trường hợp hiếm, u tuyến giáp có thể là ung thư, đòi hỏi can thiệp y tế khẩn cấp.
2. Phân Loại U Tuyến Giáp
tuyến giáp được chia thành hai nhóm chính: u lành tính và u ác tính (ung thư). Việc phân loại này không chỉ giúp xác định mức độ nguy hiểm mà còn định hướng phương pháp điều trị phù hợp.
2.1. U Tuyến Giáp Lành Tính
Khoảng 90-95% các u tuyến giáp là lành tính, bao gồm các loại sau:
- Nang tuyến giáp: Là các túi chứa đầy chất lỏng (thường là dịch trong hoặc đục). Chúng thường nhỏ, không gây triệu chứng và có thể tự biến mất.
- U tuyến giáp: Các khối u đặc, phát triển chậm, thường do sự tăng sinh tế bào bình thường. Chúng hiếm khi gây nguy hiểm nhưng cần theo dõi nếu lớn lên.
- Viêm tuyến giáp: Do viêm nhiễm hoặc rối loạn tự miễn (như Hashimoto), có thể hình thành các nốt tạm thời.
- Bướu giáp đa nhân: Tình trạng tuyến giáp có nhiều nốt khác nhau, thường liên quan đến thiếu iod hoặc rối loạn nội tiết lâu dài.
2.2. U Tuyến Giáp Ác Tính (Ung Thư Tuyến Giáp)
Ung thư tuyến giáp chiếm khoảng 5-10% các trường hợp u tuyến giáp và cần được chú ý đặc biệt. Các loại ung thư phổ biến bao gồm:
- Ung thư tuyến giáp thể nhú: Chiếm 80% các trường hợp ung thư tuyến giáp, phát triển chậm, ít di căn, và có tiên lượng tốt nếu phát hiện sớm.
- Ung thư tuyến giáp thể nang: Thường gặp ở người lớn tuổi, có thể di căn đến phổi, xương, hoặc hạch bạch huyết nếu không điều trị.
- Ung thư tuyến giáp thể tủy: Xuất phát từ tế bào C sản xuất calcitonin, thường liên quan đến hội chứng di truyền như MEN 2A hoặc 2B.
- Ung thư tuyến giáp không biệt hóa (anaplastic): Hiếm gặp nhưng nguy hiểm, phát triển nhanh, khó điều trị, và có tiên lượng kém.
U tuyến giáp có thể phân loại thành u tuyến giáp lành tính và ác tính
3. Triệu Chứng U Tuyến Giáp
Hầu hết u tuyến giáp không gây triệu chứng ở giai đoạn đầu, đặc biệt khi chúng còn nhỏ. Tuy nhiên, khi u lớn hơn hoặc ảnh hưởng đến chức năng tuyến giáp, bạn có thể gặp các dấu hiệu sau:
- Khó nuốt: Cảm giác vướng hoặc nghẹn khi nuốt thức ăn, do u chèn ép thực quản.
- Khó thở: U lớn có thể chèn ép khí quản, gây khó thở, đặc biệt khi nằm hoặc vận động mạnh.
- Khàn tiếng: U ảnh hưởng đến dây thần kinh thanh quản, dẫn đến giọng nói khàn, yếu, hoặc mất tiếng.
- Sưng vùng cổ: Bạn có thể nhìn thấy hoặc sờ thấy một khối u ở vùng cổ trước, đặc biệt khi cúi đầu hoặc nuốt.
- Đau cổ: Một số u gây đau âm ỉ hoặc nhói ở vùng cổ, đặc biệt nếu có viêm hoặc nhiễm trùng.
- Triệu chứng cường giáp: Nếu u sản xuất quá nhiều hormone, bạn có thể gặp giảm cân không rõ nguyên nhân, tim đập nhanh (nhịp tim >100 lần/phút), lo lắng, đổ mồ hôi nhiều, run tay, và khó ngủ.
- Triệu chứng suy giáp: Nếu u phá hủy chức năng tuyến giáp, bạn có thể mệt mỏi kéo dài, tăng cân, táo bón, da khô, rụng tóc, trầm cảm, và không chịu được lạnh.
4. Biến Chứng Của U Tuyến Giáp
U tuyến giáp có thể gây ra một số biến chứng, tùy thuộc vào kích thước, vị trí và chức năng của u. Các biến chứng có thể bao gồm:
4.1. Cường Giáp
Một số u tuyến giáp có khả năng sản xuất quá nhiều hormone tuyến giáp, dẫn đến cường giáp. Các triệu chứng của cường giáp bao gồm:
- Giảm cân không rõ nguyên nhân: Mặc dù ăn uống bình thường hoặc nhiều hơn, bạn vẫn giảm cân.
- Tim đập nhanh hoặc không đều: Cảm giác tim đập nhanh, mạnh hoặc không đều.
- Lo lắng, căng thẳng: Cảm thấy lo lắng, bồn chồn và khó tập trung.
- Đổ mồ hôi nhiều: Ra mồ hôi nhiều hơn bình thường, đặc biệt là ở lòng bàn tay và bàn chân.
- Run tay: Tay run rẩy, khó kiểm soát.
- Khó ngủ: Mất ngủ hoặc ngủ không sâu giấc.
- Yếu cơ: Cảm thấy yếu cơ, đặc biệt là ở cánh tay và chân.
4.2. Suy Giáp
Trong một số trường hợp, u tuyến giáp có thể phá hủy các tế bào tuyến giáp, dẫn đến suy giáp. Các triệu chứng của suy giáp bao gồm:
- Mệt mỏi: Cảm thấy mệt mỏi, uể oải và thiếu năng lượng.
- Tăng cân: Dễ tăng cân và khó giảm cân.
- Táo bón: Khó đi tiêu hoặc đi tiêu không thường xuyên.
- Da khô: Da trở nên khô, thô ráp và dễ bong tróc.
- Rụng tóc: Tóc rụng nhiều hơn bình thường.
- Trầm cảm: Cảm thấy buồn bã, chán nản và mất hứng thú với mọi thứ.
- Không chịu được lạnh: Cảm thấy lạnh ngay cả khi người khác thấy bình thường.
4.3. Chèn Ép Các Cơ Quan Lân Cận
U tuyến giáp lớn có thể chèn ép vào các cơ quan lân cận, gây ra các triệu chứng như:
- Khó nuốt: U chèn ép thực quản, gây cảm giác vướng hoặc khó nuốt thức ăn.
- Khó thở: U chèn ép khí quản, gây khó thở, đặc biệt khi nằm.
- Khàn tiếng: U ảnh hưởng đến dây thần kinh thanh quản, gây khàn tiếng hoặc thay đổi giọng nói.
Nếu gặp bất cứ dấu hiệu nào trong số các biểu hiện trên hãy liên hệ ngay với Bác sĩ Nguyễn Hữu Tỉnh qua Hotline: 0976 958 582 hoặc Zalo để được tư vấn và hỗ trợ kịp thời.
U tuyến giáp có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm
5. Nguyên Nhân Gây U Tuyến Giáp
Mặc dù nguyên nhân chính xác của u tuyến giáp vẫn chưa được làm rõ, các yếu tố sau đây được xem là nguy cơ cao:
- Thiếu iốt: Thiếu hụt iốt trong chế độ ăn (thường gặp ở các vùng núi hoặc khu vực thiếu iod trong đất và nước) là nguyên nhân hàng đầu gây bướu cổ và u tuyến giáp. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, khoảng 2 tỷ người trên toàn cầu bị thiếu iốt, làm tăng nguy cơ này.
- Tiếp xúc với bức xạ: Người từng tiếp xúc với bức xạ (như điều trị ung thư hoặc sống gần khu vực nhiễm xạ) có nguy cơ cao hơn, đặc biệt nếu tiếp xúc ở tuổi trẻ.
- Yếu tố di truyền: Nếu trong gia đình có tiền sử u tuyến giáp hoặc ung thư tuyến giáp, nguy cơ mắc bệnh tăng gấp 3-4 lần.
- Giới tính và tuổi tác: Phụ nữ có nguy cơ mắc u tuyến giáp cao gấp 2-3 lần so với nam giới. Nguy cơ cũng tăng lên sau 40 tuổi.
- Các bệnh lý tuyến giáp khác: Viêm tuyến giáp Hashimoto, bệnh Graves, hoặc các rối loạn tự miễn khác làm tăng khả năng hình thành u.
6. Chẩn Đoán U Tuyến Giáp
Việc chẩn đoán u tuyến giáp thường bắt đầu bằng khám sức khỏe và tiền sử bệnh. Bác sĩ sẽ sờ nắn vùng cổ để tìm các nốt hoặc khối u. Nếu phát hiện bất thường, bác sĩ có thể chỉ định các xét nghiệm sau:
6.1. Xét Nghiệm Hormone Tuyến Giáp
Xét nghiệm hormone tuyến giáp là bước đầu tiên và quan trọng để đánh giá chức năng của tuyến giáp, từ đó xác định liệu u có ảnh hưởng đến sản xuất hormone hay không. Thông qua xét nghiệm máu, bác sĩ sẽ đo nồng độ các hormone chính, bao gồm:
- Hormone kích thích tuyến giáp (TSH): Do tuyến yên tiết ra, TSH kích thích tuyến giáp sản xuất T3 và T4. Nồng độ TSH bất thường (cao hoặc thấp) có thể là dấu hiệu của suy giáp, cường giáp, hoặc sự hiện diện của u ảnh hưởng đến chức năng tuyến.
- Triiodothyronine (T3) và Thyroxine (T4): Đây là hai hormone chính do tuyến giáp sản xuất. Mức độ tăng hoặc giảm của T3 và T4 giúp bác sĩ xác định liệu tuyến giáp có hoạt động quá mức (cường giáp) hoặc suy yếu (suy giáp).
- Calcitonin: Trong một số trường hợp nghi ngờ ung thư tuyến giáp thể tủy, bác sĩ có thể kiểm tra nồng độ calcitonin – một hormone do các tế bào C trong tuyến giáp sản xuất.
Xét nghiệm này không chỉ giúp đánh giá chức năng tuyến giáp mà còn cung cấp manh mối về bản chất của u. Ví dụ, nếu TSH thấp và T3, T4 cao, có thể nghi ngờ u sản xuất hormone tự chủ (autonomous nodule). Kết quả xét nghiệm thường được thực hiện tại các phòng lab hiện đại, như tại NGUYENDUCTINH.COM, với độ chính xác cao và thời gian trả kết quả nhanh chóng.
6.2. Siêu Âm Tuyến Giáp
Siêu âm tuyến giáp là một trong những phương pháp không xâm lấn, an toàn, và phổ biến nhất để hình dung cấu trúc của tuyến giáp và phát hiện các nốt hoặc khối u. Phương pháp này sử dụng sóng âm thanh tần số cao để tạo ra hình ảnh chi tiết trên màn hình, giúp bác sĩ đánh giá:
- Kích thước và vị trí: Siêu âm cho thấy kích thước chính xác của nốt (dài, rộng, cao) và vị trí của nó trong tuyến giáp (thùy phải, thùy trái, hoặc eo tuyến).
- Cấu trúc của nốt: Nốt có thể là đặc, chứa dịch (nang), hoặc hỗn hợp (kết hợp đặc và dịch). U lành tính thường có ranh giới rõ ràng, bề mặt nhẵn, trong khi u ác tính có thể có ranh giới không đều, cấu trúc không đồng nhất, hoặc kèm vôi hóa vi điểm.
- Mạch máu: Doppler siêu âm giúp đánh giá lưu lượng máu trong nốt. Nốt có lưu lượng máu tăng cao (hypervascular) có thể nghi ngờ ác tính.
Siêu âm là công cụ quan trọng để theo dõi sự thay đổi của u theo thời gian và là bước đầu tiên trước khi quyết định sinh thiết. Tại NGUYENDUCTINH.COM, chúng tôi sử dụng máy siêu âm thế hệ mới với độ phân giải cao, đảm bảo hình ảnh rõ nét và chẩn đoán chính xác.
Siêu âm tuyến giáp có độ chính xác khá cao
6.3. Chọc Hút Tế Bào Bằng Kim Nhỏ (FNA)
Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (Fine Needle Aspiration – FNA) là thủ thuật quan trọng nhất để xác định bản chất của nốt tuyến giáp, đặc biệt khi siêu âm cho thấy nốt có nguy cơ cao. Thủ thuật này được thực hiện như sau:
- Quy trình: Bác sĩ sử dụng một kim nhỏ (thường là kim 22-25 gauge) để lấy mẫu tế bào từ nốt dưới sự hướng dẫn của siêu âm (ultrasound-guided FNA) để tăng độ chính xác. Quá trình này thường mất 5-10 phút, không cần gây mê toàn thân, chỉ gây tê tại chỗ nếu cần.
- Phân tích mẫu: Mẫu tế bào được gửi đến phòng xét nghiệm, nơi các nhà giải phẫu bệnh học kiểm tra dưới kính hiển vi. Họ sẽ xác định nốt là lành tính (ví dụ: adenomatoid nodule, nang), nghi ngờ (follicular lesion), hoặc ác tính (ung thư).
Tại NGUYENDUCTINH.COM, chúng tôi áp dụng kỹ thuật FNA dưới hướng dẫn siêu âm với đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, giảm thiểu rủi ro và tăng tỷ lệ chẩn đoán đúng lên đến 95%. Thủ thuật này đặc biệt hữu ích cho các nốt lớn hơn 1cm hoặc có đặc điểm nghi ngờ trên siêu âm (như vi vôi hóa, ranh giới không rõ).
6.4. Xạ Hình Tuyến Giáp
Xạ hình tuyến giáp (Thyroid Scintigraphy) là một phương pháp hình ảnh sử dụng một lượng nhỏ chất phóng xạ (thường là iod-123 hoặc technetium-99m) để đánh giá hoạt động chức năng của tuyến giáp và các nốt. Quy trình bao gồm:
- Tiêm hoặc uống chất phóng xạ: Bệnh nhân được cho uống hoặc tiêm một lượng nhỏ chất phóng xạ, sau đó chờ 6-24 giờ để chất này tập trung vào tuyến giáp.
- Chụp hình: Máy gamma camera tạo ra hình ảnh cho thấy các vùng hoạt động của tuyến giáp. Nốt được phân loại thành:
- Nốt nóng (hot nodule): Hấp thụ nhiều chất phóng xạ, thường lành tính và sản xuất hormone quá mức, gây cường giáp.
- Nốt lạnh (cold nodule): Không hấp thụ hoặc hấp thụ rất ít chất phóng xạ, có nguy cơ cao là ung thư và cần sinh thiết thêm.
Phương pháp này ít được sử dụng hơn siêu âm hoặc FNA, nhưng rất hữu ích trong trường hợp nghi ngờ nốt tự chủ hoặc cần đánh giá toàn bộ chức năng tuyến giáp.
6.5. Các Xét Nghiệm Khác
Trong một số trường hợp phức tạp, bác sĩ có thể chỉ định thêm các xét nghiệm hình ảnh hoặc chức năng khác để đánh giá chi tiết hơn về u tuyến giáp:
- Chụp CT (Computed Tomography): Sử dụng tia X để tạo ra hình ảnh cắt lớp của tuyến giáp và các cấu trúc xung quanh. Chụp CT giúp đánh giá kích thước, vị trí, và mức độ xâm lấn của u, đặc biệt khi nghi ngờ ung thư đã di căn.
- Chụp MRI (Magnetic Resonance Imaging): Sử dụng từ trường và sóng radio để tạo hình ảnh chi tiết, phù hợp khi cần đánh giá rõ hơn về mối quan hệ giữa u và các cơ quan lân cận như khí quản, thực quản, hoặc hạch cổ.
- PET-CT (Positron Emission Tomography-Computed Tomography): Phương pháp này sử dụng glucose đánh dấu phóng xạ (FDG) để phát hiện các tế bào ung thư có hoạt động trao đổi chất cao, thường được dùng trong trường hợp ung thư tuyến giáp tiến triển hoặc di căn.
Các xét nghiệm này thường được chỉ định khi FNA hoặc siêu âm không đủ để đưa ra kết luận hoặc khi nghi ngờ u đã lan rộng. Tại NGUYENDUCTINH.COM, chúng tôi có đầy đủ các thiết bị hiện đại và đội ngũ chuyên gia để thực hiện các xét nghiệm này một cách chính xác và nhanh chóng.
Có nhiều phương pháp để chẩn đóa tình trạng u tuyến giáp
7. Điều Trị U Tuyến Giáp
Phương pháp điều trị u tuyến giáp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm kích thước, loại u, triệu chứng và sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Các phương pháp điều trị có thể bao gồm:
7.1. Theo Dõi (Watchful Waiting)
Nếu u tuyến giáp nhỏ, lành tính, và không gây ra triệu chứng hoặc chỉ gây ra những triệu chứng nhẹ không ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống, bác sĩ có thể khuyến nghị phương pháp theo dõi thay vì can thiệp ngay. Đây là cách tiếp cận bảo tồn, phù hợp với các trường hợp như:
- U có kích thước nhỏ hơn 1cm.
- U không có đặc điểm nghi ngờ ung thư trên siêu âm hoặc sinh thiết (FNA).
- Không có dấu hiệu chèn ép (khó nuốt, khó thở) hoặc rối loạn hormone (cường giáp, suy giáp).
Quy trình theo dõi:
- Thực hiện siêu âm tuyến giáp định kỳ mỗi 6-12 tháng để kiểm tra sự thay đổi kích thước hoặc cấu trúc của u.
- Làm xét nghiệm hormone tuyến giáp (TSH, T3, T4) định kỳ để đảm bảo chức năng tuyến giáp vẫn bình thường.
- Ghi nhận các triệu chứng mới hoặc thay đổi sức khỏe để đánh giá nhu cầu can thiệp.
Nếu u tuyến giáp thế nhẹ bạn chỉ cần theo dõi mà không cần can thiệp
7.2. Điều Trị Bằng Thuốc
Nếu u tuyến giáp gây ra rối loạn chức năng như cường giáp (sản xuất quá nhiều hormone) hoặc suy giáp (sản xuất quá ít hormone), bác sĩ có thể kê đơn thuốc để kiểm soát tình trạng này. Các loại thuốc thường được sử dụng bao gồm:
- Thuốc kháng giáp (Antithyroid drugs): Như Methimazole hoặc Propylthiouracil, được dùng để giảm sản xuất hormone tuyến giáp trong trường hợp cường giáp do u hoặc bướu đa nhân độc tính. Thuốc này hoạt động bằng cách ức chế enzyme cần thiết để tổng hợp hormone.
- Thuốc thay thế hormone: Như Levothyroxine, được sử dụng khi u gây suy giáp hoặc sau khi phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp. Thuốc giúp bổ sung hormone thiếu hụt, duy trì sự cân bằng trao đổi chất.
- Thuốc chống viêm hoặc miễn dịch: Nếu u liên quan đến viêm tuyến giáp (như Hashimoto), bác sĩ có thể kê corticosteroid hoặc thuốc ức chế miễn dịch.
Lưu ý: Việc dùng thuốc cần được theo dõi chặt chẽ để tránh tác dụng phụ như dị ứng, suy gan, hoặc rối loạn hormone ngược lại. Bác sĩ sẽ điều chỉnh liều lượng dựa trên kết quả xét nghiệm định kỳ.
7.3. Phẫu Thuật
Phẫu thuật là lựa chọn phổ biến khi u tuyến giáp lớn, gây triệu chứng chèn ép (khó nuốt, khó thở, khàn tiếng), hoặc khi có bằng chứng xác định u là ung thư. Các loại phẫu thuật bao gồm:
- Cắt bỏ một phần tuyến giáp (Lobectomy): Chỉ loại bỏ thùy tuyến giáp chứa u, giữ lại phần còn lại để duy trì chức năng. Phương pháp này phù hợp với u lành tính hoặc ung thư thể nhú nhỏ, chưa di căn.
- Cắt bỏ toàn bộ tuyến giáp (Total Thyroidectomy): Loại bỏ hoàn toàn tuyến giáp, thường áp dụng cho ung thư tiến triển, u lớn, hoặc khi cả hai thùy bị ảnh hưởng. Sau phẫu thuật, bệnh nhân cần dùng hormone thay thế suốt đời.
Quy trình phẫu thuật:
- Thực hiện dưới gây mê toàn thân hoặc gây tê vùng.
- Sử dụng kỹ thuật nội soi hoặc mổ mở, tùy thuộc vào kích thước u và tình trạng bệnh nhân.
- Thời gian phẫu thuật thường từ 1-3 giờ, sau đó bệnh nhân cần nghỉ ngơi tại bệnh viện 1-2 ngày để theo dõi.
7.4. Điều Trị Iốt Phóng Xạ
Điều trị iốt phóng xạ (Radioactive Iodine Therapy) là phương pháp chuyên biệt, thường được sử dụng sau phẫu thuật để tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại hoặc giảm hoạt động của tuyến giáp trong trường hợp cường giáp do u. Quy trình bao gồm:
- Chuẩn bị: Bệnh nhân ngừng dùng một số thuốc hoặc thực phẩm chứa iod trong 1-2 tuần trước khi điều trị.
- Tiêm hoặc uống iốt phóng xạ: Bệnh nhân được cho uống hoặc tiêm một liều nhỏ iốt-131, chất này sẽ tập trung vào các tế bào tuyến giáp còn hoạt động và phá hủy chúng bằng bức xạ.
- Theo dõi: Sau điều trị, bệnh nhân cần cách ly trong 1-2 ngày để tránh phát tán phóng xạ và kiểm tra định kỳ để đảm bảo không còn tế bào ung thư.
7.5. Đốt Sóng Cao Tần (RFA)
Đốt sóng cao tần (Radiofrequency Ablation – RFA) là một phương pháp điều trị xâm lấn tối thiểu, sử dụng nhiệt từ sóng radio để phá hủy các tế bào u mà không cần phẫu thuật. Phương pháp này đặc biệt phù hợp với:
- U tuyến giáp lành tính có kích thước từ 1-4cm, gây triệu chứng như nghẹt thở, khó nuốt, nhưng bệnh nhân không muốn hoặc không thể phẫu thuật.
- U tái phát sau điều trị hoặc u không đáp ứng với thuốc.
Quy trình RFA:
- Bác sĩ gây tê tại chỗ hoặc gây mê nhẹ, sau đó sử dụng một kim chuyên dụng đưa vào u dưới hướng dẫn của siêu âm.
- Sóng radio tạo nhiệt độ cao (70-100°C) để làm chết các tế bào u mà không ảnh hưởng đến mô lành xung quanh.
- Thủ thuật thường kéo dài 15-30 phút, bệnh nhân có thể ra về ngay trong ngày sau khi theo dõi ngắn.
Ưu điểm:
- Ít xâm lấn, không để lại sẹo lớn, thời gian phục hồi nhanh (1-2 tuần).
- Giảm nguy cơ biến chứng so với phẫu thuật, như tổn thương dây thần kinh thanh quản hoặc tuyến cận giáp.
Nếu bạn chưa xác định được phương pháp điều trị phù hợp, hãy liên hệ với Bác sĩ Nguyễn Hữu Tỉnh, chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực chẩn đoán và điều trị các bệnh lý tuyến giáp, hiện công tác tại Khoa Chẩn đoán Hình ảnh – Bệnh viện Quân y 175. Với kinh nghiệm chuyên sâu, bác sĩ và đội ngũ y tế sẽ tư vấn và hỗ trợ tận tình, giúp bạn lựa chọn giải pháp hiệu quả nhất. Hotline: 0976 958 582 hoặc Zalo để được tư vấn và hỗ trợ kịp thời.
Phương pháp đốt giáp RFA là phương pháp an toàn và hiệu quả cao để điều trị u tuyến giáp
Tiên Lượng Cho Bệnh Nhân U Tuyến Giáp
Tiên lượng cho bệnh nhân u tuyến giáp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại u, kích thước, giai đoạn và sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. U tuyến giáp lành tính thường có tiên lượng tốt và có thể được kiểm soát bằng theo dõi hoặc điều trị đơn giản. Ung thư tuyến giáp thường có tiên lượng tốt nếu được phát hiện và điều trị sớm.
Các Biện Pháp Phòng Ngừa U Tuyến Giáp
Mặc dù không có cách nào chắc chắn để ngăn ngừa u tuyến giáp, bạn có thể giảm nguy cơ phát triển bệnh bằng cách:
- Đảm bảo đủ iốt trong chế độ ăn uống: Sử dụng muối iốt và ăn các loại thực phẩm giàu iốt như hải sản.
- Tránh tiếp xúc với bức xạ: Hạn chế tiếp xúc với bức xạ, đặc biệt là trong thời thơ ấu và thanh niên.
- Kiểm tra sức khỏe định kỳ: Đi khám sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm các bất thường ở tuyến giáp.
Khoảng một nửa dân số thế giới có ít nhất một nhân giáp và chúng thường là nhân lành tính. Tuy nhiên, chúng ta không nên chủ quan bởi vì vẫn có một tỷ lệ nhỏ u tuyến giáp là tình trạng ác tính. U tuyến giáp có thể được phát hiện ngẫu nhiên trong quá trình siêu âm khi đi khám sức khỏe định kỳ. Do đó, mỗi người nên chủ động kiểm tra sức khỏe định kỳ và tầm soát u tuyến giáp để phòng ngừa và can thiệp kịp thời nếu có bất thường.
Để được tư vấn và điều trị u tuyến giáp hiệu quả, hãy liên hệ với Bác sĩ Nguyễn Đức Tỉnh tại NGUYENDUCTINH.COM:
- TP. HCM: Bệnh viện Quân đội 175 – 786 Nguyễn Kiệm, Phường 3, Gò Vấp.
- Hà Nội: Bệnh viện Hồng Phát – 219 Lê Duẩn, Nguyễn Du, Hai Bà Trưng.
- Email: [email protected]
- Hotline: 0976 958 582 or Zalo
- Trang web: nguyenductinh.com